(Top Banner Ad)
bona fide purchaser
C1
Danh từ C1 Luật (đặc biệt là luật thương mại và luật bất động sản)

bona fide purchaser

UK: /ˌbɒnə ˈfaɪd ˈpɜːtʃəsər/ • US: /ˌboʊnə ˈfaɪd ˈpɜːrtʃəsər/

Nghĩa tiếng Việt

người mua ngay tình người mua thiện chí (trong luật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who buys property or goods in good faith, for value, and without notice of any existing claim or encumbrance on the title.

Vietnamese Meaning

Một người mua tài sản hoặc hàng hóa một cách thiện chí, với một giá trị tương xứng, và không có thông báo về bất kỳ khiếu nại hoặc gánh nặng hiện có nào đối với quyền sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ruled that she was a bona fide purchaser and therefore entitled to keep the property."

    "Tòa án phán quyết rằng cô ấy là một người mua ngay tình và do đó có quyền giữ tài sản."

  • "He became a bona fide purchaser when he bought the car without knowing it was stolen."

    "Anh ấy trở thành một người mua ngay tình khi mua chiếc xe mà không biết rằng nó đã bị đánh cắp."

  • "The bank argued that it was a bona fide purchaser of the loan and was therefore entitled to repayment."

    "Ngân hàng lập luận rằng họ là một người mua ngay tình của khoản vay và do đó có quyền được hoàn trả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bona fide purchaser Người mua ngay tình
Noun purchase Việc mua hàng; món hàng đã mua
Verb purchase Mua
Adjective purchasable Có thể mua được
Noun bona fides Thiện chí, sự ngay tình, sự trung thực (thường dùng trong bối cảnh pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật (đặc biệt là luật thương mại và luật bất động sản)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bona fidē ('in good faith')
Latin + Old French
bona fidē + purchacier ('to acquire')
English
bona fide purchaser

Từ Thiện Chí La Mã đến Giao Dịch Hiện Đại

Cụm từ 'bona fide' được lấy thẳng từ tiếng Latin, có nghĩa là 'với thiện chí' hoặc 'ngay tình'. Trong luật La Mã cổ đại, nó dùng để mô tả những người hành động trung thực và không có ý định lừa dối. Khái niệm pháp lý này đã được luật pháp của các nước nói tiếng Anh tiếp nhận, đặc biệt trong các giao dịch tài sản, để bảo vệ những người mua hàng mà không hề hay biết về các tranh chấp quyền sở hữu tiềm ẩn. Do đó, 'bona fide purchaser' là một người mua hàng một cách trung thực, tin rằng người bán có toàn quyền bán tài sản đó.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người mua không biết và không nên biết về việc có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến quyền sở hữu tài sản mà họ mua. 'Good faith' (thiện chí) nghĩa là trung thực và không có ý định lừa dối. 'For value' (với một giá trị tương xứng) nghĩa là người mua đã trả một khoản tiền hợp lý cho tài sản đó, không phải là một món quà hay một giao dịch tượng trưng. 'Without notice' (không có thông báo) nghĩa là người mua không hề hay biết về bất kỳ khiếu nại nào khác đối với tài sản đó. Nếu người mua biết hoặc nên biết về các vấn đề này, họ không được coi là 'bona fide purchaser'.

Prepositions

of for

'Bona fide purchaser of (something)': Người mua ngay tình của (cái gì đó). Ví dụ: a bona fide purchaser of the land.
'Bona fide purchaser for (value)': Người mua ngay tình với một (giá trị) tương xứng. Ví dụ: a bona fide purchaser for value.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bona fide purchaser
  • protect the bona fide purchaser
    (bảo vệ người mua ngay tình)
  • qualify as a bona fide purchaser
    (đủ điều kiện là một người mua ngay tình)
  • be considered a bona fide purchaser
    (được xem là một người mua ngay tình)
Adjective + bona fide purchaser
  • innocent bona fide purchaser
    (người mua ngay tình và vô tội (nhấn mạnh việc không hay biết))
  • subsequent bona fide purchaser
    (người mua ngay tình kế tiếp (trong chuỗi giao dịch))
Legal Phrases
  • rights of a bona fide purchaser
    (các quyền của người mua ngay tình)
  • status as a bona fide purchaser
    (tư cách/địa vị của một người mua ngay tình)

Idioms

  • bona fide purchaser for value (without notice)

    Đây là thuật ngữ pháp lý đầy đủ nhất, chỉ người mua ngay tình đã trả một khoản tiền tương xứng ('for value') và không được thông báo ('without notice') về bất kỳ khiếm khuyết nào đối với quyền sở hữu của người bán.

    "The court protects a bona fide purchaser for value who had no idea the seller's title was fraudulent."

    (Tòa án bảo vệ người mua ngay tình đã trả tiền và không hề biết rằng giấy tờ sở hữu của người bán là giả mạo.)

  • The shelter rule

    Một học thuyết pháp lý gọi là 'quy tắc trú ẩn', cho phép người mua tài sản từ một người mua ngay tình (BFP) cũng được hưởng sự bảo vệ như một BFP, ngay cả khi người mua sau này biết về khiếm khuyết đó.

    "Because she bought the house from a BFP, she was protected by the shelter rule even though her lawyer later discovered a title issue."

    (Vì cô ấy đã mua căn nhà từ một người mua ngay tình, cô ấy đã được bảo vệ bởi 'quy tắc trú ẩn' mặc dù sau đó luật sư của cô đã phát hiện ra một vấn đề về giấy tờ sở hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bona fide purchaser

Danh từ
Lật mặt

Một người mua tài sản hoặc hàng hóa một cách thiện chí, với một giá trị tương xứng, và không có thông báo về bất kỳ khiếu nại hoặc gánh nặng hiện có nào đối với quyền sở hữu.

"The court ruled that she was a bona fide purchaser and therefore entitled to keep the property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be a bona fide purchaser: one must demonstrate they bought the property for value, in good faith, and without notice of any prior claims.
Để trở thành một người mua ngay tình: người ta phải chứng minh rằng họ đã mua tài sản với giá trị hợp lý, một cách thiện chí và không có thông báo về bất kỳ yêu cầu bồi thường trước đó nào.
Phủ định
The court determined the buyer was not a bona fide purchaser: they had prior knowledge of the dispute, thus invalidating their claim.
Tòa án xác định rằng người mua không phải là người mua ngay tình: họ đã biết trước về tranh chấp, do đó làm mất hiệu lực yêu cầu bồi thường của họ.
Nghi vấn
To confirm their status: is the claimant a bona fide purchaser, having conducted due diligence and acted in good faith?
Để xác nhận trạng thái của họ: người yêu cầu bồi thường có phải là người mua ngay tình không, đã thực hiện thẩm định và hành động một cách thiện chí?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become a bona fide purchaser before the legal dispute arose, thus protecting her ownership.
Cô ấy đã trở thành một người mua ngay tình trước khi tranh chấp pháp lý nảy sinh, do đó bảo vệ quyền sở hữu của cô ấy.
Phủ định
He had not realized he was dealing with a fraudulent seller until after he had become a bona fide purchaser.
Anh ấy đã không nhận ra mình đang giao dịch với một người bán gian lận cho đến sau khi anh ấy đã trở thành một người mua ngay tình.
Nghi vấn
Had she known about the defect before she had become a bona fide purchaser?
Cô ấy đã biết về lỗi trước khi cô ấy trở thành một người mua ngay tình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bona fide purchaser".

Nền Tảng Của Niềm Tin Thương Mại

Khái niệm 'người mua ngay tình' là một trụ cột trong các nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là trong thị trường bất động sản. Nó mang lại sự ổn định và củng cố niềm tin. Nếu không có sự bảo vệ này, người dân sẽ rất ngần ngại khi mua tài sản giá trị lớn vì luôn lo sợ một chủ sở hữu cũ trong quá khứ có thể xuất hiện và đòi lại tài sản. Học thuyết này đảm bảo rằng các giao dịch diễn ra suôn sẻ và thúc đẩy thương mại.

'Cuộc Đua' Đến Văn Phòng Đăng Ký

Tại nhiều nơi, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, luật pháp về tài sản thường ưu tiên người mua ngay tình nào đăng ký văn bản giao dịch (như hợp đồng mua bán nhà) trước. Điều này tạo ra một 'cuộc đua' đến văn phòng đăng ký của chính quyền để chính thức hóa quyền sở hữu. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc không chỉ hành động một cách thiện chí mà còn phải tuân thủ các thủ tục pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình.