(Top Banner Ad)
mala fide purchaser
C1
Danh từ C1 Luật (đặc biệt là Luật Bất động sản và Luật Thương mại)

mala fide purchaser

UK: /ˌmælə ˈfaɪdi ˈpɜːtʃəsər/ • US: /ˌmɑːlə ˈfaɪdi ˈpɜːrtʃəsər/

Nghĩa tiếng Việt

người mua không thiện chí người mua có ý đồ xấu người mua biết hoặc đáng lẽ phải biết về sai sót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A buyer who purchases something in bad faith, meaning they know or should have known about a defect or problem with the transaction.

Vietnamese Meaning

Người mua không thiện chí, tức là người mua một thứ gì đó với ý đồ xấu, họ biết hoặc đáng lẽ phải biết về một khiếm khuyết hoặc vấn đề nào đó liên quan đến giao dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ruled that because John knew about the prior lien on the property, he was considered a mala fide purchaser and could not claim ownership."

    "Tòa án phán quyết rằng vì John biết về quyền thế chấp trước đó đối với tài sản, anh ta bị coi là một người mua không thiện chí và không thể yêu cầu quyền sở hữu."

  • "If the buyer was aware of the fraudulent activity of the seller, they are likely to be deemed a mala fide purchaser."

    "Nếu người mua biết về hoạt động gian lận của người bán, họ có khả năng bị coi là người mua không thiện chí."

  • "A mala fide purchaser cannot claim protection under the law as a good faith buyer."

    "Một người mua không thiện chí không thể yêu cầu được bảo vệ theo luật như một người mua có thiện chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mala fide không trung thực, có ý đồ xấu
Noun bad faith sự không trung thực, sự gian trá (tương đương nghĩa với mala fide)

Synonyms

Antonyms

Related Words

constructive notice (thông báo gián tiếp (được coi là đã biết))actual notice (thông báo trực tiếp (thực sự biết))due diligence (thẩm định cẩn trọng)

Subject Area

Luật (đặc biệt là Luật Bất động sản và Luật Thương mại)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mala fide
English
mala fide purchaser

Nguồn gốc 'Mala Fide'

Cụm từ 'mala fide' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa đen là 'với ý xấu' hoặc 'không trung thực'. Trong luật pháp, nó dùng để chỉ hành động được thực hiện với ý đồ xấu, lừa dối hoặc không ngay thẳng. 'Mala fide purchaser' có nghĩa là người mua một tài sản nhưng biết hoặc đáng lẽ phải biết về những sai sót hoặc tranh chấp liên quan đến quyền sở hữu tài sản đó. Họ không được pháp luật bảo vệ như một người mua ngay tình ('bona fide purchaser').

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán tài sản, đặc biệt là bất động sản. Nó chỉ ra rằng người mua không hành động một cách trung thực và có thể đang cố gắng lợi dụng tình hình hoặc trốn tránh trách nhiệm. Sự khác biệt chính với 'bona fide purchaser' (người mua thiện chí) là người mua 'mala fide' có kiến thức hoặc nghi ngờ về những vấn đề tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mala fide purchaser
  • alleged alleged mala fide purchaser
    (người mua bị cáo buộc là không ngay tình)
  • potential potential mala fide purchaser
    (người mua tiềm năng không ngay tình)
Verb + mala fide purchaser
  • protect protect a mala fide purchaser
    (bảo vệ một người mua không ngay tình)
  • challenge challenge the status of a mala fide purchaser
    (thách thức tư cách của một người mua không ngay tình)

Idioms

  • act in bad faith

    hành động không trung thực, hành động với ý đồ xấu

    "The company acted in bad faith during the negotiations."

    (Công ty đã hành động không trung thực trong quá trình đàm phán.)

  • good faith purchaser

    người mua ngay tình (mua mà không biết hoặc không có lý do để biết về các vấn đề pháp lý)

    "The good faith purchaser was protected by the law."

    (Người mua ngay tình đã được pháp luật bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mala fide purchaser

Danh từ
Lật mặt

Người mua không thiện chí, tức là người mua một thứ gì đó với ý đồ xấu, họ biết hoặc đáng lẽ phải biết về một khiếm khuyết hoặc vấn đề nào đó liên quan đến giao dịch.

"The court ruled that because John knew about the prior lien on the property, he was considered a mala fide purchaser and could not claim ownership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mala fide purchaser".

Bảo vệ Quyền Sở hữu

Khái niệm 'mala fide purchaser' liên quan mật thiết đến việc bảo vệ quyền sở hữu và sự công bằng trong giao dịch bất động sản và tài sản. Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật pháp cố gắng cân bằng giữa việc bảo vệ người mua ngay tình và ngăn chặn những hành vi gian lận, đảm bảo rằng những người mua biết hoặc đáng lẽ phải biết về các vấn đề pháp lý liên quan đến tài sản sẽ không được hưởng lợi từ việc mua bán đó.