bahamas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country consisting of a group of islands in the Atlantic Ocean, southeast of Florida.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia bao gồm một nhóm các hòn đảo ở Đại Tây Dương, phía đông nam Florida.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent our vacation in the Bahamas."
"Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở Bahamas."
-
"The Bahamas are known for their beautiful beaches and crystal-clear waters."
"Bahamas nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và làn nước trong vắt."
-
"Many tourists visit the Bahamas every year."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Bahamas mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Đề cập đến cả quốc gia và quần đảo địa lý.
Prepositions
'in the Bahamas' dùng để chỉ vị trí địa lý. 'to the Bahamas' dùng để chỉ việc đi đến Bahamas.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
It's not the Bahamas
Không phải là một nơi lý tưởng hoặc dễ chịu; không phải là một kỳ nghỉ dễ dàng.
"Dealing with this problem is not the Bahamas; it's going to be tough."
(Giải quyết vấn đề này không phải là đi nghỉ ở Bahamas đâu; nó sẽ rất khó khăn đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bahamas
Danh từMột quốc gia bao gồm một nhóm các hòn đảo ở Đại Tây Dương, phía đông nam Florida.
"We spent our vacation in the Bahamas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bahamas".
