(Top Banner Ad)
atlantic
B1
tính từ B1 Địa lý

atlantic

UK: /ətˈlæn.tɪk/ • US: /ətˈlæn.tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Đại Tây Dương liên quan đến Đại Tây Dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Atlantic Ocean.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Đại Tây Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Atlantic coast is beautiful."

    "Bờ biển Đại Tây Dương rất đẹp."

  • "The first transatlantic flight was a milestone in aviation history."

    "Chuyến bay xuyên Đại Tây Dương đầu tiên là một cột mốc quan trọng trong lịch sử hàng không."

  • "The atlantic salmon is a popular fish for eating."

    "Cá hồi Đại Tây Dương là một loại cá phổ biến để ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transatlantic xuyên Đại Tây Dương, vượt Đại Tây Dương
Noun Atlantis một hòn đảo huyền thoại bị chìm dưới Đại Tây Dương

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Atlantikos
Latin
Atlanticus

Nguồn gốc tên gọi Đại Tây Dương

Tên gọi 'Atlantic' xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, liên quan đến vị thần Atlas, người được cho là đã chống đỡ bầu trời ở phía tây. Vì vậy, 'Atlanticus' trong tiếng Latinh cổ dùng để chỉ vùng biển nằm ngoài dãy núi Atlas, tức là Đại Tây Dương ngày nay. Câu chuyện về Atlas đã đi vào lịch sử và văn hóa, mang lại cho đại dương này một cái tên đầy chất thơ và huyền bí. Đại Tây Dương không chỉ là một vùng biển rộng lớn, mà còn là một phần của di sản văn hóa cổ đại.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sự vật, hiện tượng, hoặc địa điểm có liên quan đến hoặc nằm gần Đại Tây Dương. Không sử dụng để chỉ người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atlantic
  • North North Atlantic
    (Bắc Đại Tây Dương)
  • South South Atlantic
    (Nam Đại Tây Dương)
  • mid mid-Atlantic
    (giữa Đại Tây Dương)
  • stormy stormy Atlantic
    (Đại Tây Dương giông bão)
Noun + atlantic
  • coast Atlantic coast
    (bờ biển Đại Tây Dương)
  • ocean Atlantic Ocean
    (Đại Dương Đại Tây Dương)
Verb + atlantic
  • cross cross the Atlantic
    (vượt Đại Tây Dương)
  • sail sail the Atlantic
    (đi thuyền trên Đại Tây Dương)

Idioms

  • make a splash in the Atlantic

    gây tiếng vang lớn (trong một lĩnh vực nào đó)

    "Her new novel made a splash in the Atlantic literary scene."

    (Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy đã gây tiếng vang lớn trong giới văn học Đại Tây Dương.)

  • island in the Atlantic

    hòn đảo ở Đại Tây Dương

    "They were planning to go to an island in the Atlantic for their honeymoon."

    (Họ đã lên kế hoạch đi đến một hòn đảo ở Đại Tây Dương cho tuần trăng mật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atlantic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Đại Tây Dương.

"The Atlantic coast is beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will sail across the Atlantic Ocean.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta sẽ đi thuyền qua Đại Tây Dương.
Phủ định
If the ship doesn't have enough fuel, it won't reach the Atlantic coast.
Nếu con tàu không có đủ nhiên liệu, nó sẽ không đến được bờ biển Đại Tây Dương.
Nghi vấn
Will they explore the Atlantic seabed if they have the right equipment?
Liệu họ có khám phá đáy biển Đại Tây Dương nếu họ có thiết bị phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atlantic".

Vai trò lịch sử của Đại Tây Dương

Đại Tây Dương đóng vai trò quan trọng trong lịch sử giao thương và di cư giữa châu Âu và châu Mỹ. Nó là tuyến đường biển chính cho các cuộc thám hiểm, buôn bán nô lệ, và sự trao đổi văn hóa giữa các quốc gia. Việc vượt Đại Tây Dương đã thay đổi thế giới, mang lại sự kết nối giữa các nền văn minh và định hình lịch sử hiện đại. Những con tàu vượt đại dương mang theo không chỉ hàng hóa mà còn cả ý tưởng, ngôn ngữ và văn hóa, tạo nên một bức tranh đa dạng và phức tạp của thế giới ngày nay.