(Top Banner Ad)
island
A2
danh từ A2 Địa lý, Đời sống hàng ngày

island

UK: /ˈaɪlənd/ • US: /ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo hòn đảo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of land surrounded by water.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất được bao quanh bởi nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our vacation on a tropical island."

    "Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình trên một hòn đảo nhiệt đới."

  • "Bali is a beautiful island in Indonesia."

    "Bali là một hòn đảo xinh đẹp ở Indonesia."

  • "They were stranded on a desert island."

    "Họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun islander Người dân sống trên đảo
Adjective insular Tính chất của đảo, cách biệt, hẹp hòi
Verb isolate Cô lập, cách ly (có liên quan đến sự tách biệt của một hòn đảo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aujō
Old English
īegland
Middle English
iland
Modern English
island

Sai lầm Lịch Sử

Từ 'island' ban đầu không có chữ 's'. Chữ 's' được thêm vào do nhầm lẫn với từ 'isle' (hòn đảo), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'insula'. Đây là một ví dụ thú vị về cách ngôn ngữ có thể thay đổi do sự nhầm lẫn!

Usage Note

Từ 'island' thường chỉ một vùng đất nhỏ hơn một lục địa và được bao bọc hoàn toàn bởi nước. Có thể là đảo tự nhiên hoặc đảo nhân tạo. Lưu ý sự khác biệt với 'continent' (lục địa) vốn có kích thước lớn hơn rất nhiều.

Prepositions

on to

'On' được sử dụng khi nói về việc ở trên đảo: 'He lives on the island.' 'To' được sử dụng khi nói về việc đi đến một hòn đảo: 'We are going to the island.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + island
  • tropical tropical island
    (hòn đảo nhiệt đới)
  • deserted deserted island
    (hòn đảo hoang)
  • remote remote island
    (hòn đảo hẻo lánh)
Verb + island
  • visit visit an island
    (thăm một hòn đảo)
  • explore explore an island
    (khám phá một hòn đảo)
  • discover discover an island
    (khám phá ra một hòn đảo)

Idioms

  • No man is an island

    Không ai là một hòn đảo (ý chỉ không ai có thể sống hoàn toàn độc lập)

    "We all need help sometimes; no man is an island."

    (Đôi khi tất cả chúng ta đều cần sự giúp đỡ; không ai là một hòn đảo.)

  • An island of calm

    Một ốc đảo bình yên (một nơi hoặc tình huống yên tĩnh và thư thái giữa sự hỗn loạn)

    "The library was an island of calm in the busy city."

    (Thư viện là một ốc đảo bình yên giữa thành phố nhộn nhịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

island

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất được bao quanh bởi nước.

"We spent our vacation on a tropical island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island".

Văn hóa Robinson Crusoe

Cuốn tiểu thuyết 'Robinson Crusoe' của Daniel Defoe đã tạo ra một hình ảnh lãng mạn về việc sống một mình trên một hòn đảo hoang, khám phá sự tự lực và tồn tại. Hình ảnh này đã ảnh hưởng lớn đến văn hóa phương Tây.

Đảo quốc và bản sắc

Nhiều quốc gia là đảo quốc (ví dụ: Nhật Bản, Vương quốc Anh, Indonesia). Địa lý đảo có thể ảnh hưởng đến sự phát triển văn hóa và bản sắc dân tộc của một quốc gia, tạo ra sự độc đáo và đôi khi là sự cô lập.