baht
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn của Thái Lan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exchange rate is 30 baht to the US dollar."
"Tỷ giá hối đoái là 30 baht đổi 1 đô la Mỹ."
-
"I exchanged my dollars for baht at the airport."
"Tôi đã đổi đô la của mình sang baht tại sân bay."
-
"The price is listed in baht."
"Giá được niêm yết bằng baht."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Baht là đơn vị tiền tệ chính thức của Thái Lan. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, du lịch và tài chính liên quan đến Thái Lan. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'baht' vì nó là một thuật ngữ cụ thể cho tiền tệ của Thái Lan. Tuy nhiên, trong một ngữ cảnh chung hơn, từ 'currency' (tiền tệ) có thể được coi là một từ liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baht
danh từĐơn vị tiền tệ tiêu chuẩn của Thái Lan.
"The exchange rate is 30 baht to the US dollar."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must have at least 500 baht to enter the museum. |
Bạn phải có ít nhất 500 baht để vào bảo tàng. |
| Phủ định | She can't believe the meal only cost 100 baht. |
Cô ấy không thể tin rằng bữa ăn chỉ tốn 100 baht. |
| Nghi vấn | Should I exchange more dollars for baht before I go? |
Tôi có nên đổi thêm đô la sang baht trước khi đi không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For souvenirs, snacks, and transportation, I spent 500 baht, a reasonable amount for the day. |
Cho quà lưu niệm, đồ ăn nhẹ và đi lại, tôi đã tiêu 500 baht, một số tiền hợp lý cho cả ngày. |
| Phủ định | Despite the vendor's insistence, I did not have enough baht, nor did I have any other currency. |
Mặc dù người bán hàng khăng khăng, tôi không có đủ baht, cũng như không có bất kỳ loại tiền tệ nào khác. |
| Nghi vấn | Considering the exchange rate, is 3000 baht, more or less, enough for a decent meal and some shopping? |
Xét tỷ giá hối đoái, 3000 baht, ít nhiều, có đủ cho một bữa ăn ngon và một chút mua sắm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baht".
