(Top Banner Ad)
baht
A2
danh từ A2 Kinh tế

baht

UK: /bɑːt/ • US: /bɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

bạt (tiền tệ Thái Lan)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standard unit of money in Thailand.

Vietnamese Meaning

Đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn của Thái Lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exchange rate is 30 baht to the US dollar."

    "Tỷ giá hối đoái là 30 baht đổi 1 đô la Mỹ."

  • "I exchanged my dollars for baht at the airport."

    "Tôi đã đổi đô la của mình sang baht tại sân bay."

  • "The price is listed in baht."

    "Giá được niêm yết bằng baht."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Thai
บาท (baht)

Nguồn gốc của từ 'baht'

Từ 'baht' xuất phát từ tiếng Thái 'บาท', vốn là một đơn vị đo lường trọng lượng bạc. Theo thời gian, nó trở thành tên gọi chính thức của đơn vị tiền tệ Thái Lan. Ban đầu, nó liên quan đến trọng lượng bạc và sau đó được tiêu chuẩn hóa thành tiền tệ giấy và kim loại như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Baht là đơn vị tiền tệ chính thức của Thái Lan. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, du lịch và tài chính liên quan đến Thái Lan. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'baht' vì nó là một thuật ngữ cụ thể cho tiền tệ của Thái Lan. Tuy nhiên, trong một ngữ cảnh chung hơn, từ 'currency' (tiền tệ) có thể được coi là một từ liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baht

danh từ
Lật mặt

Đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn của Thái Lan.

"The exchange rate is 30 baht to the US dollar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must have at least 500 baht to enter the museum.
Bạn phải có ít nhất 500 baht để vào bảo tàng.
Phủ định
She can't believe the meal only cost 100 baht.
Cô ấy không thể tin rằng bữa ăn chỉ tốn 100 baht.
Nghi vấn
Should I exchange more dollars for baht before I go?
Tôi có nên đổi thêm đô la sang baht trước khi đi không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For souvenirs, snacks, and transportation, I spent 500 baht, a reasonable amount for the day.
Cho quà lưu niệm, đồ ăn nhẹ và đi lại, tôi đã tiêu 500 baht, một số tiền hợp lý cho cả ngày.
Phủ định
Despite the vendor's insistence, I did not have enough baht, nor did I have any other currency.
Mặc dù người bán hàng khăng khăng, tôi không có đủ baht, cũng như không có bất kỳ loại tiền tệ nào khác.
Nghi vấn
Considering the exchange rate, is 3000 baht, more or less, enough for a decent meal and some shopping?
Xét tỷ giá hối đoái, 3000 baht, ít nhiều, có đủ cho một bữa ăn ngon và một chút mua sắm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baht".

Hình ảnh trên đồng baht

Đồng baht thường có hình ảnh của nhà vua Thái Lan, thể hiện sự tôn kính và vai trò quan trọng của hoàng gia trong văn hóa Thái Lan.