thai economy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The economy of Thailand; the system of production, distribution, and consumption of goods and services within Thailand.
Vietnamese Meaning
Nền kinh tế Thái Lan; hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi lãnh thổ Thái Lan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Thai economy is heavily reliant on tourism."
"Nền kinh tế Thái Lan phụ thuộc nhiều vào du lịch."
-
"Experts are optimistic about the future of the Thai economy."
"Các chuyên gia lạc quan về tương lai của nền kinh tế Thái Lan."
-
"The Thai economy has experienced strong growth in recent years."
"Nền kinh tế Thái Lan đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Thai economy' thường được sử dụng để thảo luận về các chỉ số kinh tế vĩ mô của Thái Lan như GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, chính sách tiền tệ và tài khóa, cũng như các ngành công nghiệp chủ chốt như du lịch, nông nghiệp, sản xuất và xuất khẩu. Nó đề cập đến toàn bộ hệ thống kinh tế và hiệu suất của quốc gia.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực: 'Investment *in* the Thai economy is increasing.' (Đầu tư vào nền kinh tế Thái Lan đang tăng lên.)
* **of:** Dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm: 'The challenges *of* the Thai economy are significant.' (Những thách thức của nền kinh tế Thái Lan là đáng kể.)
* **on:** Dùng để chỉ ảnh hưởng hoặc tác động: 'The government's policies have a major impact *on* the Thai economy.' (Chính sách của chính phủ có tác động lớn đến nền kinh tế Thái Lan.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong Thai economy (nền kinh tế Thái Lan mạnh mẽ)
-
booming booming Thai economy (nền kinh tế Thái Lan bùng nổ)
-
fragile fragile Thai economy (nền kinh tế Thái Lan dễ bị tổn thương)
-
growing growing Thai economy (nền kinh tế Thái Lan đang tăng trưởng)
-
tourism-dependent tourism-dependent Thai economy (nền kinh tế Thái Lan phụ thuộc vào du lịch)
-
boost boost the Thai economy (thúc đẩy nền kinh tế Thái Lan)
-
stimulate stimulate the Thai economy (kích thích nền kinh tế Thái Lan)
-
support support the Thai economy (hỗ trợ nền kinh tế Thái Lan)
-
diversify diversify the Thai economy (đa dạng hóa nền kinh tế Thái Lan)
-
recovers the Thai economy recovers (nền kinh tế Thái Lan phục hồi)
-
slows the Thai economy slows down (nền kinh tế Thái Lan chậm lại)
-
faces the Thai economy faces challenges (nền kinh tế Thái Lan đối mặt với các thách thức)
-
impact impact on the Thai economy (tác động lên nền kinh tế Thái Lan)
-
outlook outlook for the Thai economy (triển vọng của nền kinh tế Thái Lan)
-
investment investment in the Thai economy (đầu tư vào nền kinh tế Thái Lan)
Idioms
-
the engine of the Thai economy
động lực chính của nền kinh tế Thái Lan
"Tourism is often considered the engine of the Thai economy, driving growth and employment."
(Du lịch thường được coi là động lực chính của nền kinh tế Thái Lan, thúc đẩy tăng trưởng và việc làm.)
-
a pillar of the Thai economy
một trụ cột của nền kinh tế Thái Lan
"Exports of electronics and automotive parts remain a pillar of the Thai economy."
(Xuất khẩu điện tử và phụ tùng ô tô vẫn là một trụ cột của nền kinh tế Thái Lan.)
-
the backbone of the Thai economy
xương sống của nền kinh tế Thái Lan
"Agriculture, though less dominant now, used to be the backbone of the Thai economy."
(Nông nghiệp, dù hiện nay ít chiếm ưu thế hơn, từng là xương sống của nền kinh tế Thái Lan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thai economy
Danh từ ghépNền kinh tế Thái Lan; hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi lãnh thổ Thái Lan.
"The Thai economy is heavily reliant on tourism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thai economy".
