(Top Banner Ad)
thai economy
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế

thai economy

UK: /taɪ ɪˈkɒnəmi/ • US: /taɪ ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế Thái Lan kinh tế Thái Lan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economy of Thailand; the system of production, distribution, and consumption of goods and services within Thailand.

Vietnamese Meaning

Nền kinh tế Thái Lan; hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi lãnh thổ Thái Lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Thai economy is heavily reliant on tourism."

    "Nền kinh tế Thái Lan phụ thuộc nhiều vào du lịch."

  • "Experts are optimistic about the future of the Thai economy."

    "Các chuyên gia lạc quan về tương lai của nền kinh tế Thái Lan."

  • "The Thai economy has experienced strong growth in recent years."

    "Nền kinh tế Thái Lan đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm (chi phí, thời gian)
Verb economize tiết kiệm (chi tiêu)
Noun economist nhà kinh tế học
Noun Thailand Thái Lan
Adjective Thai thuộc về Thái Lan, người Thái

Synonyms

Thailand's economy (Nền kinh tế của Thái Lan)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomía)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy
Thai
ไทย (Thai)
English
Thai
Modern English
Thai economy

Nguồn gốc của 'Thai economy'

Cụm từ 'Thai economy' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Thai' bắt nguồn từ tên quốc gia Thái Lan, mà bản thân từ 'ไทย' (Thai) trong tiếng Thái có nghĩa là 'tự do' hoặc chỉ người dân Thái. Trong khi đó, 'economy' (kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomía', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Khi kết hợp, 'Thai economy' miêu tả việc quản lý các nguồn lực và hoạt động kinh tế của một quốc gia được gọi là 'đất nước của những người tự do'.

Usage Note

Cụm từ 'Thai economy' thường được sử dụng để thảo luận về các chỉ số kinh tế vĩ mô của Thái Lan như GDP, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, chính sách tiền tệ và tài khóa, cũng như các ngành công nghiệp chủ chốt như du lịch, nông nghiệp, sản xuất và xuất khẩu. Nó đề cập đến toàn bộ hệ thống kinh tế và hiệu suất của quốc gia.

Prepositions

in of on

* **in:** Dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực: 'Investment *in* the Thai economy is increasing.' (Đầu tư vào nền kinh tế Thái Lan đang tăng lên.)
* **of:** Dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm: 'The challenges *of* the Thai economy are significant.' (Những thách thức của nền kinh tế Thái Lan là đáng kể.)
* **on:** Dùng để chỉ ảnh hưởng hoặc tác động: 'The government's policies have a major impact *on* the Thai economy.' (Chính sách của chính phủ có tác động lớn đến nền kinh tế Thái Lan.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Thai economy
  • strong strong Thai economy
    (nền kinh tế Thái Lan mạnh mẽ)
  • booming booming Thai economy
    (nền kinh tế Thái Lan bùng nổ)
  • fragile fragile Thai economy
    (nền kinh tế Thái Lan dễ bị tổn thương)
  • growing growing Thai economy
    (nền kinh tế Thái Lan đang tăng trưởng)
  • tourism-dependent tourism-dependent Thai economy
    (nền kinh tế Thái Lan phụ thuộc vào du lịch)
Verb + the Thai economy
  • boost boost the Thai economy
    (thúc đẩy nền kinh tế Thái Lan)
  • stimulate stimulate the Thai economy
    (kích thích nền kinh tế Thái Lan)
  • support support the Thai economy
    (hỗ trợ nền kinh tế Thái Lan)
  • diversify diversify the Thai economy
    (đa dạng hóa nền kinh tế Thái Lan)
The Thai economy + Verb
  • recovers the Thai economy recovers
    (nền kinh tế Thái Lan phục hồi)
  • slows the Thai economy slows down
    (nền kinh tế Thái Lan chậm lại)
  • faces the Thai economy faces challenges
    (nền kinh tế Thái Lan đối mặt với các thách thức)
Noun/Prepositional phrase involving Thai economy
  • impact impact on the Thai economy
    (tác động lên nền kinh tế Thái Lan)
  • outlook outlook for the Thai economy
    (triển vọng của nền kinh tế Thái Lan)
  • investment investment in the Thai economy
    (đầu tư vào nền kinh tế Thái Lan)

Idioms

  • the engine of the Thai economy

    động lực chính của nền kinh tế Thái Lan

    "Tourism is often considered the engine of the Thai economy, driving growth and employment."

    (Du lịch thường được coi là động lực chính của nền kinh tế Thái Lan, thúc đẩy tăng trưởng và việc làm.)

  • a pillar of the Thai economy

    một trụ cột của nền kinh tế Thái Lan

    "Exports of electronics and automotive parts remain a pillar of the Thai economy."

    (Xuất khẩu điện tử và phụ tùng ô tô vẫn là một trụ cột của nền kinh tế Thái Lan.)

  • the backbone of the Thai economy

    xương sống của nền kinh tế Thái Lan

    "Agriculture, though less dominant now, used to be the backbone of the Thai economy."

    (Nông nghiệp, dù hiện nay ít chiếm ưu thế hơn, từng là xương sống của nền kinh tế Thái Lan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thai economy

Danh từ ghép
Lật mặt

Nền kinh tế Thái Lan; hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi lãnh thổ Thái Lan.

"The Thai economy is heavily reliant on tourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thai economy".

Du lịch - Ngành động lực chính

Ngành du lịch đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với nền kinh tế Thái Lan, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo ra hàng triệu việc làm. Các điểm đến nổi tiếng như Bangkok, Phuket, Chiang Mai thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới, biến du lịch thành một trong những trụ cột chính, giúp đất nước này phục hồi nhanh chóng sau các cú sốc kinh tế.

Nền kinh tế định hướng xuất khẩu

Thái Lan là một nền kinh tế định hướng xuất khẩu mạnh mẽ, với các sản phẩm chủ lực bao gồm ô tô và phụ tùng, thiết bị điện tử, máy móc, cao su và các sản phẩm nông nghiệp như gạo. Sự phụ thuộc vào xuất khẩu khiến nền kinh tế Thái Lan nhạy cảm với những biến động của thị trường toàn cầu và chính sách thương mại quốc tế.