(Top Banner Ad)
unit
A2
noun A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

unit

UK: /ˈjuːnɪt/ • US: /ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị bộ phận mảng khối
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single thing, person, or group that is a part of something larger.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each apartment is a separate unit."

    "Mỗi căn hộ là một đơn vị riêng biệt."

  • "The army unit was deployed to the front lines."

    "Đơn vị quân đội đã được triển khai ra tiền tuyến."

  • "A gigabyte is a unit of data."

    "Gigabyte là một đơn vị dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unite kết hợp, hợp nhất, đoàn kết
Noun unity sự đoàn kết, sự thống nhất, tính đơn nhất
Adjective unitary đơn nhất, thuộc về một đơn vị, thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unitas
Old French
unite
English
unit

Nguồn gốc từ 'một'

Từ 'unit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unitas', nghĩa là 'sự hợp nhất', 'tính duy nhất', và từ đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'unite'. Cả hai đều bắt nguồn từ 'unus', nghĩa là 'một'. Điều này phản ánh ý nghĩa cơ bản của 'unit' là một phần tử riêng lẻ hoặc một lượng đơn lẻ được dùng làm tiêu chuẩn, nhấn mạnh ý tưởng về sự đơn lẻ hoặc toàn vẹn.

Usage Note

Từ 'unit' có nghĩa rộng, chỉ một thành phần cấu thành nên một tổng thể. Thường dùng để chỉ một đơn vị đo lường, một bộ phận trong một tổ chức, hoặc một cá thể riêng biệt. Khác với 'part' mang nghĩa chung chung hơn, 'unit' thường mang tính độc lập và có chức năng riêng.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường chỉ đơn vị đó là một phần của cái gì lớn hơn (e.g., a unit of measurement). Khi dùng 'in', nó thường chỉ đơn vị đó nằm trong một hệ thống hoặc tổ chức nào đó (e.g., a unit in the army).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unit
  • basic basic unit
    (đơn vị cơ bản)
  • standard standard unit
    (đơn vị tiêu chuẩn)
  • military military unit
    (đơn vị quân đội)
  • family family unit
    (đơn vị gia đình (thường là gia đình hạt nhân))
  • individual individual unit
    (đơn vị cá nhân, một cá thể riêng lẻ)
Verb + unit
  • form form a unit
    (hình thành một đơn vị)
  • divide into divide into units
    (chia thành các đơn vị)
  • combine combine units
    (kết hợp các đơn vị)
unit + Noun
  • price unit price
    (giá đơn vị, giá một cái/phần)
  • cost unit cost
    (chi phí đơn vị)

Idioms

  • family unit

    gia đình hạt nhân; đơn vị gia đình (cha mẹ và con cái)

    "The traditional family unit consists of parents and their children."

    (Gia đình hạt nhân truyền thống bao gồm cha mẹ và con cái của họ.)

  • per unit

    mỗi đơn vị; tính theo đơn vị

    "The electricity bill is calculated at a certain rate per unit consumed."

    (Hóa đơn tiền điện được tính theo một mức giá nhất định cho mỗi đơn vị tiêu thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unit

noun
Lật mặt

Một đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.

"Each apartment is a separate unit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a great unit this is!
Chà, đây là một đơn vị tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, this unit isn't working as expected.
Ôi không, đơn vị này không hoạt động như mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is this the correct unit for the job?
Này, đây có phải là đơn vị chính xác cho công việc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction team had followed the blueprint precisely, the unit would now be structurally sound.
Nếu đội xây dựng đã tuân thủ bản thiết kế một cách chính xác, thì đơn vị nhà ở bây giờ đã vững chắc về mặt cấu trúc.
Phủ định
If the company hadn't invested in the new processing unit, they wouldn't be able to have met the increased demand last quarter.
Nếu công ty đã không đầu tư vào đơn vị xử lý mới, thì họ đã không thể đáp ứng được nhu cầu tăng cao vào quý trước.
Nghi vấn
If we had allocated more resources to the research unit, would we be closer to finding a solution now?
Nếu chúng ta đã phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho đơn vị nghiên cứu, thì liệu chúng ta có đến gần hơn với việc tìm ra giải pháp bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the machine overheats, the control unit shuts down.
Nếu máy quá nóng, bộ phận điều khiển sẽ tắt.
Phủ định
When a unit fails quality control, it doesn't get shipped.
Khi một đơn vị không đạt kiểm soát chất lượng, nó không được vận chuyển.
Nghi vấn
If the power supply fluctuates, does the processing unit reset?
Nếu nguồn điện dao động, bộ xử lý có khởi động lại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Each unit of the course is designed to be completed in two weeks.
Mỗi đơn vị của khóa học được thiết kế để hoàn thành trong hai tuần.
Phủ định
The unit on quantum physics was not understood by most of the students.
Đơn vị về vật lý lượng tử đã không được hầu hết sinh viên hiểu.
Nghi vấn
Was the final unit of the textbook ever translated into Spanish?
Đơn vị cuối cùng của sách giáo khoa đã từng được dịch sang tiếng Tây Ban Nha chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been unit testing this software for weeks.
Công ty đã kiểm tra đơn vị phần mềm này trong nhiều tuần.
Phủ định
They haven't been unifying the separate units under one management structure.
Họ đã không hợp nhất các đơn vị riêng biệt dưới một cấu trúc quản lý.
Nghi vấn
Has the construction team been reinforcing the units of the bridge?
Đội xây dựng có đang gia cố các đơn vị của cây cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unit".

Hệ thống đơn vị đo lường chuẩn (SI Units)

Trong khoa học và đời sống, việc sử dụng các 'unit' (đơn vị) đo lường tiêu chuẩn (như mét, kilôgam, giây) là cực kỳ quan trọng. Hệ thống đơn vị quốc tế (SI) đảm bảo rằng các phép đo có thể được hiểu và so sánh trên toàn cầu, thúc đẩy sự hợp tác khoa học, kỹ thuật và thương mại. Sự thống nhất này giúp tránh nhầm lẫn và sai sót trong các giao dịch và nghiên cứu quốc tế.

Đơn vị gia đình (The Family Unit)

Khái niệm 'family unit' (đơn vị gia đình) là nền tảng của nhiều xã hội trên thế giới. Nó thường đề cập đến một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng, sống chung và hỗ trợ lẫn nhau. Gia đình được coi là đơn vị xã hội cơ bản, nơi các giá trị, văn hóa và truyền thống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, định hình nhân cách và bản sắc của mỗi cá nhân.