unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each apartment is a separate unit."
"Mỗi căn hộ là một đơn vị riêng biệt."
-
"The army unit was deployed to the front lines."
"Đơn vị quân đội đã được triển khai ra tiền tuyến."
-
"A gigabyte is a unit of data."
"Gigabyte là một đơn vị dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unit' có nghĩa rộng, chỉ một thành phần cấu thành nên một tổng thể. Thường dùng để chỉ một đơn vị đo lường, một bộ phận trong một tổ chức, hoặc một cá thể riêng biệt. Khác với 'part' mang nghĩa chung chung hơn, 'unit' thường mang tính độc lập và có chức năng riêng.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường chỉ đơn vị đó là một phần của cái gì lớn hơn (e.g., a unit of measurement). Khi dùng 'in', nó thường chỉ đơn vị đó nằm trong một hệ thống hoặc tổ chức nào đó (e.g., a unit in the army).
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic unit (đơn vị cơ bản)
-
standard standard unit (đơn vị tiêu chuẩn)
-
military military unit (đơn vị quân đội)
-
family family unit (đơn vị gia đình (thường là gia đình hạt nhân))
-
individual individual unit (đơn vị cá nhân, một cá thể riêng lẻ)
-
form form a unit (hình thành một đơn vị)
-
divide into divide into units (chia thành các đơn vị)
-
combine combine units (kết hợp các đơn vị)
-
price unit price (giá đơn vị, giá một cái/phần)
-
cost unit cost (chi phí đơn vị)
Idioms
-
family unit
gia đình hạt nhân; đơn vị gia đình (cha mẹ và con cái)
"The traditional family unit consists of parents and their children."
(Gia đình hạt nhân truyền thống bao gồm cha mẹ và con cái của họ.)
-
per unit
mỗi đơn vị; tính theo đơn vị
"The electricity bill is calculated at a certain rate per unit consumed."
(Hóa đơn tiền điện được tính theo một mức giá nhất định cho mỗi đơn vị tiêu thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unit
nounMột đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.
"Each apartment is a separate unit."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what a great unit this is! |
Chà, đây là một đơn vị tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, this unit isn't working as expected. |
Ôi không, đơn vị này không hoạt động như mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, is this the correct unit for the job? |
Này, đây có phải là đơn vị chính xác cho công việc không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the construction team had followed the blueprint precisely, the unit would now be structurally sound. |
Nếu đội xây dựng đã tuân thủ bản thiết kế một cách chính xác, thì đơn vị nhà ở bây giờ đã vững chắc về mặt cấu trúc. |
| Phủ định | If the company hadn't invested in the new processing unit, they wouldn't be able to have met the increased demand last quarter. |
Nếu công ty đã không đầu tư vào đơn vị xử lý mới, thì họ đã không thể đáp ứng được nhu cầu tăng cao vào quý trước. |
| Nghi vấn | If we had allocated more resources to the research unit, would we be closer to finding a solution now? |
Nếu chúng ta đã phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho đơn vị nghiên cứu, thì liệu chúng ta có đến gần hơn với việc tìm ra giải pháp bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the machine overheats, the control unit shuts down. |
Nếu máy quá nóng, bộ phận điều khiển sẽ tắt. |
| Phủ định | When a unit fails quality control, it doesn't get shipped. |
Khi một đơn vị không đạt kiểm soát chất lượng, nó không được vận chuyển. |
| Nghi vấn | If the power supply fluctuates, does the processing unit reset? |
Nếu nguồn điện dao động, bộ xử lý có khởi động lại không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Each unit of the course is designed to be completed in two weeks. |
Mỗi đơn vị của khóa học được thiết kế để hoàn thành trong hai tuần. |
| Phủ định | The unit on quantum physics was not understood by most of the students. |
Đơn vị về vật lý lượng tử đã không được hầu hết sinh viên hiểu. |
| Nghi vấn | Was the final unit of the textbook ever translated into Spanish? |
Đơn vị cuối cùng của sách giáo khoa đã từng được dịch sang tiếng Tây Ban Nha chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been unit testing this software for weeks. |
Công ty đã kiểm tra đơn vị phần mềm này trong nhiều tuần. |
| Phủ định | They haven't been unifying the separate units under one management structure. |
Họ đã không hợp nhất các đơn vị riêng biệt dưới một cấu trúc quản lý. |
| Nghi vấn | Has the construction team been reinforcing the units of the bridge? |
Đội xây dựng có đang gia cố các đơn vị của cây cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unit".
