baker
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baker'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người làm bánh mì và bánh ngọt để bán.
Definition (English Meaning)
A person who makes and sells bread and cakes.
Ví dụ Thực tế với 'Baker'
-
"The baker makes delicious croissants every morning."
"Người thợ làm bánh làm bánh sừng bò rất ngon mỗi sáng."
-
"My grandfather was a baker for over 40 years."
"Ông tôi là một thợ làm bánh hơn 40 năm."
-
"We bought a loaf of bread from the baker down the street."
"Chúng tôi đã mua một ổ bánh mì từ người thợ làm bánh ở cuối phố."
Từ loại & Từ liên quan của 'Baker'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: baker
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Baker'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'baker' chỉ người chuyên nghiệp làm bánh, khác với 'cook' (người nấu ăn) làm nhiều món khác nhau. Nó nhấn mạnh kỹ năng và chuyên môn trong việc nướng bánh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'At' thường dùng để chỉ địa điểm làm việc: 'He works at a baker's'. 'In' có thể dùng để chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp: 'She is a baker in our town'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Baker'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you are a baker, you wake up early.
|
Nếu bạn là một thợ làm bánh, bạn thức dậy sớm. |
| Phủ định |
If the baker is sick, he doesn't bake bread.
|
Nếu người thợ làm bánh bị ốm, anh ấy không nướng bánh. |
| Nghi vấn |
If someone wants fresh bread, does the baker provide it?
|
Nếu ai đó muốn bánh mì tươi, thợ làm bánh có cung cấp không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The bread was baked by the baker early this morning.
|
Bánh mì đã được nướng bởi người thợ làm bánh vào sáng sớm nay. |
| Phủ định |
The cakes were not baked by the baker yesterday because he was sick.
|
Những chiếc bánh ngọt đã không được nướng bởi người thợ làm bánh ngày hôm qua vì anh ấy bị ốm. |
| Nghi vấn |
Will the cookies be baked by a baker before the party starts?
|
Liệu bánh quy có được nướng bởi một thợ làm bánh trước khi bữa tiệc bắt đầu không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather was a baker for over 40 years.
|
Ông tôi đã là một thợ làm bánh trong hơn 40 năm. |
| Phủ định |
She wasn't a baker, she was a chef.
|
Cô ấy không phải là thợ làm bánh, cô ấy là một đầu bếp. |
| Nghi vấn |
Did he become a baker after culinary school?
|
Anh ấy có trở thành thợ làm bánh sau khi học trường ẩm thực không? |