(Top Banner Ad)
baker
A2
noun A2 Food Industry

baker

UK: /ˈbeɪkə(r)/ • US: /ˈbeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm bánh người làm bánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes and sells bread and cakes.

Vietnamese Meaning

Người làm bánh mì và bánh ngọt để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baker makes delicious croissants every morning."

    "Người thợ làm bánh làm bánh sừng bò rất ngon mỗi sáng."

  • "My grandfather was a baker for over 40 years."

    "Ông tôi là một thợ làm bánh hơn 40 năm."

  • "We bought a loaf of bread from the baker down the street."

    "Chúng tôi đã mua một ổ bánh mì từ người thợ làm bánh ở cuối phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake Nướng, làm chín thức ăn bằng nhiệt khô (như lò nướng)
Noun baking Việc nướng bánh; đồ nướng (chỉ hoạt động hoặc kết quả)
Noun bakery Tiệm bánh, lò bánh mì (chỉ địa điểm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food Industry

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bacan
Old English
bæcere
Middle English
baker
Modern English
baker

Lịch sử cái tên "Thợ làm bánh"

Từ 'baker' có nguồn gốc từ 'bæcere' trong tiếng Anh cổ (khoảng năm 900 sau Công nguyên). Nó được hình thành bằng cách ghép động từ 'bacan' (nghĩa là nướng) với hậu tố chỉ người '-ere'. Điều này cho thấy nghề làm bánh đã là một vai trò được định danh và quan trọng trong xã hội Anglo-Saxon từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'baker' chỉ người chuyên nghiệp làm bánh, khác với 'cook' (người nấu ăn) làm nhiều món khác nhau. Nó nhấn mạnh kỹ năng và chuyên môn trong việc nướng bánh.

Prepositions

at in

'At' thường dùng để chỉ địa điểm làm việc: 'He works at a baker's'. 'In' có thể dùng để chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp: 'She is a baker in our town'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baker
  • skilled a skilled baker
    (một thợ làm bánh lành nghề)
  • master a master baker
    (một nghệ nhân làm bánh (thợ làm bánh bậc thầy))
Noun/Type + baker
  • bread a bread baker
    (thợ chuyên làm bánh mì)
  • head the head baker
    (thợ làm bánh trưởng (người quản lý bộ phận làm bánh))

Idioms

  • A baker's dozen

    Một tá của thợ làm bánh (nghĩa là 13, thay vì 12)

    "I asked for a dozen roses, but the florist gave me a baker's dozen."

    (Tôi yêu cầu một tá hoa hồng, nhưng người bán hoa đã đưa cho tôi mười ba bông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baker

noun
Lật mặt

Người làm bánh mì và bánh ngọt để bán.

"The baker makes delicious croissants every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are a baker, you wake up early.
Nếu bạn là một thợ làm bánh, bạn thức dậy sớm.
Phủ định
If the baker is sick, he doesn't bake bread.
Nếu người thợ làm bánh bị ốm, anh ấy không nướng bánh.
Nghi vấn
If someone wants fresh bread, does the baker provide it?
Nếu ai đó muốn bánh mì tươi, thợ làm bánh có cung cấp không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bread was baked by the baker early this morning.
Bánh mì đã được nướng bởi người thợ làm bánh vào sáng sớm nay.
Phủ định
The cakes were not baked by the baker yesterday because he was sick.
Những chiếc bánh ngọt đã không được nướng bởi người thợ làm bánh ngày hôm qua vì anh ấy bị ốm.
Nghi vấn
Will the cookies be baked by a baker before the party starts?
Liệu bánh quy có được nướng bởi một thợ làm bánh trước khi bữa tiệc bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was a baker for over 40 years.
Ông tôi đã là một thợ làm bánh trong hơn 40 năm.
Phủ định
She wasn't a baker, she was a chef.
Cô ấy không phải là thợ làm bánh, cô ấy là một đầu bếp.
Nghi vấn
Did he become a baker after culinary school?
Anh ấy có trở thành thợ làm bánh sau khi học trường ẩm thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baker".

Nguồn gốc 'Một tá của thợ bánh'

Trong thời Trung Cổ ở Anh, luật pháp rất nghiêm ngặt về việc đo lường bánh mì. Nếu thợ làm bánh bán thiếu cân (dù chỉ một chút), họ có thể bị phạt nặng. Để chắc chắn không bị kiện tụng, thợ làm bánh thường thêm một ổ bánh miễn phí (cái thứ 13) vào mỗi tá bánh bán ra. Từ đó, 'a baker's dozen' có nghĩa là 13.

Các Hội Thợ Bánh

Trong lịch sử châu Âu, thợ làm bánh thường tổ chức thành các hội đoàn (guilds) mạnh mẽ. Những hội này giúp bảo vệ quyền lợi nghề nghiệp, kiểm soát chất lượng sản phẩm và duy trì uy tín. Việc trở thành thợ làm bánh chuyên nghiệp thường đòi hỏi quá trình học việc nghiêm ngặt.