(Top Banner Ad)
oven
A2
noun A2 Gia dụng, Ẩm thực

oven

UK: /ˈʌvən/ • US: /ˈʌvən/

Nghĩa tiếng Việt

lò nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enclosed compartment in which food is cooked by dry heat.

Vietnamese Meaning

Một khoang kín, có thể điều chỉnh nhiệt độ, được sử dụng để nấu thức ăn bằng nhiệt khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the cake in the oven."

    "Cô ấy đặt chiếc bánh vào lò."

  • "The pizza is baking in the oven."

    "Pizza đang nướng trong lò."

  • "Preheat the oven to 350 degrees."

    "Làm nóng lò trước đến 350 độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ovenproof Chịu nhiệt trong lò nướng; an toàn khi dùng trong lò nướng
Noun ovenware Đồ dùng chuyên dụng trong lò nướng (khay, đĩa chịu nhiệt)
Adjective oven-baked Được nướng trong lò

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂uH-pno-
Proto-Germanic
*uhwnaz
Old English
ofen
Middle English
oven
Modern English
oven

Nguồn gốc từ 'lò'

Từ 'oven' có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European *h₂uH-pno-, liên quan đến nhiệt và nấu nướng. Trải qua các giai đoạn Proto-Germanic (*uhwnaz), Old English (ofen) và Middle English (oven), ý nghĩa cơ bản về một thiết bị dùng để nướng, sưởi ấm hoặc sấy khô đã được giữ nguyên và sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'oven' dùng để chỉ một thiết bị gia dụng hoặc công nghiệp được sử dụng để nướng, quay hoặc hâm nóng thức ăn. 'Oven' thường khác với 'stove' (bếp) vì 'stove' có thể có các bếp nấu (burners) phía trên, trong khi 'oven' chỉ tập trung vào việc nấu bằng nhiệt kín.

Prepositions

in into

'in the oven' thường dùng để chỉ vị trí của vật gì đó bên trong lò. 'into the oven' thường được sử dụng để diễn tả hành động đặt một vật gì đó vào lò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oven
  • hot hot oven
    (lò nóng)
  • preheated preheated oven
    (lò đã làm nóng trước)
  • electric electric oven
    (lò nướng điện)
  • gas gas oven
    (lò nướng ga)
  • microwave microwave oven
    (lò vi sóng)
Verb + oven
  • preheat preheat the oven
    (làm nóng lò trước)
  • put put something in the oven
    (cho cái gì đó vào lò)
  • bake bake in the oven
    (nướng trong lò)
  • turn on/off turn on/off the oven
    (bật/tắt lò nướng)
  • clean clean the oven
    (lau dọn lò nướng)
Noun + oven
  • oven oven door
    (cửa lò nướng)
  • oven oven mitt / oven glove
    (găng tay lò nướng)
  • oven oven tray / oven rack
    (khay/giá trong lò nướng)

Idioms

  • a bun in the oven

    Có thai, mang bầu (thông tục, vui vẻ)

    "Did you hear? Sarah has a bun in the oven!"

    (Bạn có nghe không? Sarah đang mang bầu đấy!)

  • fresh out of the oven

    Vừa mới ra lò; rất mới, vừa hoàn thành

    "These cookies are fresh out of the oven, still warm."

    (Mấy chiếc bánh quy này vừa mới ra lò, vẫn còn ấm nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oven

noun
Lật mặt

Một khoang kín, có thể điều chỉnh nhiệt độ, được sử dụng để nấu thức ăn bằng nhiệt khô.

"She put the cake in the oven."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was cleaning the oven when the power went out.
Cô ấy đang lau chùi lò nướng thì cúp điện.
Phủ định
They were not using the oven at 3 PM yesterday.
Họ đã không sử dụng lò nướng vào lúc 3 giờ chiều hôm qua.
Nghi vấn
Were you baking cookies in the oven this morning?
Sáng nay bạn có nướng bánh quy trong lò không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oven".

Chức năng trung tâm trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lò nướng (oven) là trung tâm của căn bếp, không chỉ dùng để chế biến thức ăn hàng ngày mà còn là nơi tạo ra các món nướng truyền thống cho những dịp lễ tết như Lễ Tạ Ơn (gà tây nướng) hay Giáng Sinh (bánh quy, bánh ngọt). Nó tượng trưng cho sự ấm cúng, sum vầy và những bữa ăn gia đình.

Lịch sử và sự tiến hóa của lò nướng

Lò nướng đã trải qua một quá trình tiến hóa dài, từ những hố lửa đơn giản trong lòng đất của người tiền sử, đến lò gạch của người La Mã cổ đại, lò chung của các làng xã thời Trung Cổ, và giờ là các loại lò hiện đại dùng điện, ga, hoặc vi sóng. Sự phát triển của lò nướng đã thay đổi đáng kể cách con người nấu ăn và thưởng thức thực phẩm.