(Top Banner Ad)
dough
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Kinh tế

dough

UK: /dəʊ/ • US: /doʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bột nhào tiền (tiếng lóng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, malleable mixture of flour and liquid, used for baking into bread, cakes, etc.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp đặc, dễ uốn gồm bột và chất lỏng, được sử dụng để nướng bánh mì, bánh ngọt, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kneaded the dough on a floured surface."

    "Cô ấy nhào bột trên một bề mặt đã rắc bột."

  • "The pizza dough needs to rise for an hour."

    "Bột bánh pizza cần được ủ trong một giờ."

  • "He's got a lot of dough in the bank."

    "Anh ta có rất nhiều tiền trong ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective doughy Có kết cấu mềm, ẩm, hơi dính (như bột nhào chưa nướng chín hoặc bánh mì chưa đạt chuẩn).
Noun doughnut/donut Bánh rán ngọt, thường có hình vòng hoặc tròn có nhân, được làm từ bột mì nhào và chiên ngập dầu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeygʰ-
Proto-Germanic
*daigaz
Old English
dāh
Middle English
dōh
Modern English
dough

Bánh và Tiền từ một Gốc Rễ Cổ Xưa

Từ 'dough' có nguồn gốc từ từ *dʰeygʰ- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa 'nhào nặn' hay 'tạo hình'. Ban đầu, nó chỉ một khối vật liệu mềm có thể được nhào nặn. Dần dần, nghĩa này chuyên biệt hóa để chỉ bột nhào dùng làm bánh. Điều thú vị là, ở một số ngôn ngữ khác, gốc từ này cũng liên quan đến 'tạo hình' hoặc 'điêu khắc'.

Usage Note

Từ 'dough' thường chỉ hỗn hợp chưa nấu chín. Nó khác với 'batter' ở chỗ 'dough' đặc hơn và có thể nhào nặn được, trong khi 'batter' lỏng hơn nhiều. Nó cũng khác với 'flour' là thành phần chính để tạo ra 'dough'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dough
  • soft soft dough
    (bột nhào mềm mịn)
  • sticky sticky dough
    (bột nhào dính tay)
  • elastic elastic dough
    (bột nhào có độ đàn hồi tốt)
  • bread bread dough
    (bột nhào làm bánh mì)
  • pizza pizza dough
    (bột nhào làm bánh pizza)
Verb + dough
  • make make dough
    (chuẩn bị bột nhào)
  • knead knead dough
    (nhào bột)
  • roll roll dough
    (cán mỏng bột)
  • mix mix dough
    (trộn bột)
  • let the dough let the dough rise
    (để bột nở ra)
Noun + dough
  • ball of a ball of dough
    (một viên bột nhào)
  • piece of a piece of dough
    (một miếng bột nhào)

Idioms

  • in the dough

    Giàu có, dư dả tiền bạc (thông tục)

    "After selling his company, he's really in the dough."

    (Sau khi bán công ty, anh ấy thực sự đã trở nên giàu có.)

  • make dough

    Kiếm tiền (thông tục, thường ám chỉ kiếm được kha khá tiền một cách nhanh chóng hoặc dễ dàng)

    "He works two jobs to make enough dough for his family."

    (Anh ấy làm hai công việc để kiếm đủ tiền nuôi gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dough

danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp đặc, dễ uốn gồm bột và chất lỏng, được sử dụng để nướng bánh mì, bánh ngọt, v.v.

"She kneaded the dough on a floured surface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dough".

Ý Nghĩa 'Tiền Bạc' Của Dough

Trong tiếng Anh thông tục, 'dough' là một từ lóng để chỉ tiền bạc. Mặc dù nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng, một giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ việc tiền xu được làm tròn giống như bột nhào hoặc từ sự liên tưởng đến công sức 'nhào nặn' để kiếm tiền. Sự liên kết này cho thấy mối quan hệ giữa thực phẩm cơ bản và giá trị kinh tế.

Bánh Doughnut và Văn Hóa Mỹ

Doughnut (hay donut) là một món bánh rán ngọt rất phổ biến, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nơi nó đã trở thành một biểu tượng văn hóa. Với nhiều hình dạng và hương vị khác nhau, doughnut thường được ăn kèm với cà phê và là một phần quen thuộc của bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ. Sự đa dạng của doughnut phản ánh sự sáng tạo trong ẩm thực Mỹ.