(Top Banner Ad)
bakery
A2
danh từ A2 Thực phẩm và Dịch vụ

bakery

UK: /ˈbeɪkəri/ • US: /ˈbeɪkəri/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm bánh lò bánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where bread, cakes, and other baked goods are made or sold.

Vietnamese Meaning

Một nơi mà bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng khác được làm hoặc bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the bakery to buy a loaf of bread."

    "Tôi đã đến tiệm bánh để mua một ổ bánh mì."

  • "The bakery down the street has the best croissants."

    "Tiệm bánh ở cuối phố có món bánh sừng bò ngon nhất."

  • "She works at a bakery."

    "Cô ấy làm việc tại một tiệm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baker Người làm bánh (thợ làm bánh)
Verb bake Nướng (bánh, bánh mì, v.v.)
Noun baked goods Các loại bánh nướng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bakere
Old English
bæcere
Proto-Germanic
*bakraz
Proto-Indo-European
*bheh₂g-

Nguồn gốc của 'bakery'

Từ 'bakery' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ những người làm bánh thời xa xưa. Nó liên quan đến hành động 'bake' (nướng) và những người chuyên làm công việc này. Hãy tưởng tượng những lò nướng bánh mì cổ kính, nơi những người thợ làm bánh tạo ra những chiếc bánh thơm ngon cho cả cộng đồng!

Usage Note

Bakery thường dùng để chỉ cửa hàng hoặc xưởng làm bánh. Đôi khi nó được sử dụng để chỉ một công ty sản xuất bánh trên quy mô lớn. Bakery khác với 'patisserie', patisserie chuyên về các loại bánh ngọt cầu kỳ và thường có nguồn gốc từ Pháp. Bakery có thể là một phần của siêu thị hoặc một cửa hàng độc lập.

Prepositions

at in near

at: dùng khi chỉ địa điểm cụ thể (at the bakery); in: dùng khi chỉ khu vực rộng hơn (in the bakery district); near: dùng khi chỉ vị trí gần (near the bakery)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bakery
  • local bakery
    (tiệm bánh địa phương)
  • popular bakery
    (tiệm bánh nổi tiếng)
  • small bakery
    (tiệm bánh nhỏ)
Verb + bakery
  • visit a bakery
    (ghé thăm một tiệm bánh)
  • own a bakery
    (sở hữu một tiệm bánh)
  • work at a bakery
    (làm việc tại một tiệm bánh)

Idioms

  • have a bun in the oven

    có thai

    "She has a bun in the oven."

    (Cô ấy đang có thai.)

  • a piece of cake

    dễ như ăn bánh

    "The exam was a piece of cake."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bakery

danh từ
Lật mặt

Một nơi mà bánh mì, bánh ngọt và các loại bánh nướng khác được làm hoặc bán.

"I went to the bakery to buy a loaf of bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I stopped at the bakery, a delightful shop, for a warm croissant.
Sau một ngày dài, tôi dừng lại ở tiệm bánh, một cửa hàng thú vị, để mua một chiếc bánh sừng bò ấm áp.
Phủ định
Unlike the pastry shop, the bakery, with its limited selection, didn't have the cake I wanted.
Không giống như cửa hàng bánh ngọt, tiệm bánh, với sự lựa chọn hạn chế, không có chiếc bánh tôi muốn.
Nghi vấn
Knowing your love for sweets, Sarah, did you visit the new bakery on Main Street?
Biết bạn thích đồ ngọt, Sarah, bạn đã ghé thăm tiệm bánh mới trên đường Main Street chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bakery".

Văn hóa bánh mì

Ở nhiều nước phương Tây, bánh mì là một phần không thể thiếu của bữa ăn. Các tiệm bánh thường là nơi tụ tập của cộng đồng, nơi mọi người mua bánh mì tươi và các loại bánh ngọt khác.

Truyền thống làm bánh Giáng Sinh

Vào dịp Giáng Sinh, nhiều gia đình phương Tây có truyền thống tự làm bánh quy gừng và các loại bánh đặc biệt khác. Đây là một hoạt động vui vẻ và gắn kết gia đình.