(Top Banner Ad)
pastry chef
B1
danh từ B1 Ẩm thực

pastry chef

UK: /ˈpeɪstri ʃef/ • US: /ˈpeɪstri ʃef/

Nghĩa tiếng Việt

đầu bếp bánh ngọt thợ làm bánh ngọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional cook who specializes in making pastries, desserts, breads, and other baked goods.

Vietnamese Meaning

Một đầu bếp chuyên nghiệp, người chuyên làm bánh ngọt, món tráng miệng, bánh mì và các loại bánh nướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pastry chef created a beautiful wedding cake."

    "Đầu bếp bánh ngọt đã tạo ra một chiếc bánh cưới tuyệt đẹp."

  • "She dreams of becoming a famous pastry chef."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một đầu bếp bánh ngọt nổi tiếng."

  • "The restaurant's pastry chef is known for his innovative desserts."

    "Đầu bếp bánh ngọt của nhà hàng nổi tiếng với những món tráng miệng sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastry bánh ngọt, bột nhào
Noun chef đầu bếp trưởng
Noun bakery tiệm bánh mì, bánh ngọt
Noun baker thợ làm bánh
Verb bake nướng (bánh)
Adjective culinary thuộc về ẩm thực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
paste
English
pastry
French
chef
English
pastry chef

Nguồn gốc 'pastry' và 'chef'

Từ 'pastry' bắt nguồn từ tiếng Old French 'paste', có nghĩa là 'bột nhào' hoặc 'bột làm bánh'. Trong khi đó, từ 'chef' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'bếp trưởng'. Ghép lại, 'pastry chef' có thể hiểu là 'người đứng đầu chuyên phụ trách các món bánh ngọt', nhấn mạnh vai trò chuyên môn và lãnh đạo của họ trong bếp.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người có chuyên môn cao trong lĩnh vực làm bánh ngọt và các món tráng miệng. Khác với 'baker' (thợ làm bánh) thường làm các loại bánh mì cơ bản, pastry chef tập trung vào các sản phẩm phức tạp và tinh tế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastry chef
  • talented a talented pastry chef
    (một đầu bếp bánh ngọt tài năng)
  • renowned a renowned pastry chef
    (một đầu bếp bánh ngọt nổi tiếng)
  • executive an executive pastry chef
    (bếp trưởng điều hành bộ phận bánh ngọt)
  • head the head pastry chef
    (bếp trưởng bộ phận bánh ngọt)
Verb + pastry chef
  • hire to hire a pastry chef
    (thuê một đầu bếp bánh ngọt)
  • become to become a pastry chef
    (trở thành một đầu bếp bánh ngọt)
Pastry chef + Verb
  • create Pastry chefs create elaborate desserts.
    (Các đầu bếp bánh ngọt tạo ra những món tráng miệng cầu kỳ.)
  • design She designs unique wedding cakes.
    (Cô ấy thiết kế những chiếc bánh cưới độc đáo. (ý là cô ấy là pastry chef))

Idioms

  • a master pastry chef

    một bậc thầy làm bánh ngọt

    "He is a master pastry chef, known for his exquisite chocolate creations."

    (Anh ấy là một bậc thầy làm bánh ngọt, nổi tiếng với những tác phẩm sô cô la tinh xảo của mình.)

  • the art of the pastry chef

    nghệ thuật của người làm bánh ngọt

    "The exhibition showcased the delicate art of the pastry chef."

    (Triển lãm đã giới thiệu nghệ thuật tinh tế của người làm bánh ngọt.)

  • a budding pastry chef

    một đầu bếp bánh ngọt trẻ đầy triển vọng

    "Her daughter is a budding pastry chef, always experimenting with new recipes."

    (Con gái cô ấy là một đầu bếp bánh ngọt trẻ đầy triển vọng, luôn thử nghiệm những công thức mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastry chef

danh từ
Lật mặt

Một đầu bếp chuyên nghiệp, người chuyên làm bánh ngọt, món tráng miệng, bánh mì và các loại bánh nướng khác.

"The pastry chef created a beautiful wedding cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should become a pastry chef because she's very talented.
Cô ấy nên trở thành một đầu bếp bánh ngọt vì cô ấy rất tài năng.
Phủ định
He cannot be a pastry chef; he's allergic to gluten.
Anh ấy không thể là một đầu bếp bánh ngọt; anh ấy bị dị ứng gluten.
Nghi vấn
Could John be a pastry chef with his passion for desserts?
Liệu John có thể trở thành một đầu bếp bánh ngọt với niềm đam mê dành cho món tráng miệng của anh ấy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pastry chef is creating a beautiful wedding cake.
Đầu bếp bánh ngọt đang tạo ra một chiếc bánh cưới tuyệt đẹp.
Phủ định
She is not working as a pastry chef at the moment.
Cô ấy hiện không làm đầu bếp bánh ngọt.
Nghi vấn
Is he training to be a pastry chef?
Anh ấy có đang được đào tạo để trở thành đầu bếp bánh ngọt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastry chef".

Nghệ thuật và sự tinh tế trong làm bánh

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là Pháp, vai trò của 'pastry chef' được đánh giá rất cao, không chỉ là người nấu ăn mà còn là một nghệ sĩ. Các món bánh ngọt và tráng miệng không chỉ phải ngon mà còn phải có tính thẩm mỹ cao, đòi hỏi sự tỉ mỉ, sáng tạo và kỹ năng bậc thầy trong việc kết hợp hương vị, màu sắc và kết cấu.

Bậc thầy tráng miệng của nhà hàng cao cấp

Ở các nhà hàng và khách sạn sang trọng, 'pastry chef' thường chịu trách nhiệm toàn bộ cho thực đơn tráng miệng, từ bánh ngọt, kem, sô cô la đến các món tráng miệng phức tạp khác. Họ là người cuối cùng mang lại sự hoàn hảo cho bữa ăn, để lại ấn tượng khó quên cho thực khách thông qua các món ngọt được trình bày công phu và hương vị tuyệt hảo.