(Top Banner Ad)
hairiness
B2
Danh từ B2 Sinh học, Thẩm mỹ

hairiness

UK: /ˈheərɪnəs/ • US: /ˈherinəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ rậm lông lượng lông tình trạng có nhiều lông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being hairy; covered with hair.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất có nhiều lông; được bao phủ bởi lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hairiness of his back was quite noticeable."

    "Lượng lông rậm rạp trên lưng anh ấy khá dễ nhận thấy."

  • "The doctor examined the patient's hairiness to diagnose a potential hormonal imbalance."

    "Bác sĩ kiểm tra độ rậm lông của bệnh nhân để chẩn đoán sự mất cân bằng nội tiết tố tiềm ẩn."

  • "The hairiness of the caterpillar made it unappealing to touch."

    "Lông lá rậm rạp của con sâu bướm khiến nó không hấp dẫn để chạm vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hairy có lông, rậm lông
Noun hair tóc, lông
Adverb hairily một cách rậm lông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

English
hairiness

Nguồn gốc của 'hairiness'

Từ 'hairiness' đơn giản chỉ là trạng thái có nhiều lông. Nó được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' (biểu thị trạng thái hoặc phẩm chất) vào từ 'hairy' (có lông). Điều này cho thấy một cách trực tiếp và rõ ràng mà tiếng Anh tạo ra các từ mới để mô tả các đặc điểm vật lý.

Usage Note

Từ 'hairiness' dùng để chỉ mức độ có lông trên cơ thể hoặc một vật thể. Nó có thể được dùng để mô tả một đặc điểm tự nhiên hoặc một tình trạng bất thường. Sự khác biệt với 'hairy' (tính từ) là 'hairiness' nhấn mạnh vào mức độ hoặc trạng thái, trong khi 'hairy' chỉ đơn thuần là có lông.

Prepositions

of in

'hairiness of' thường dùng để chỉ độ rậm lông của một bộ phận cụ thể trên cơ thể hoặc một vật thể. Ví dụ: 'the hairiness of his chest'. 'hairiness in' thường ít dùng hơn và có thể chỉ sự xuất hiện của lông ở một khu vực cụ thể, ví dụ 'hairiness in unexpected places'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairiness
  • excessive hairiness
    (lông quá nhiều)
  • unnatural hairiness
    (lông không tự nhiên (do bệnh hoặc tác động khác))
  • facial hairiness
    (lông trên mặt)
Verb + hairiness
  • reduce hairiness
    (giảm lượng lông)
  • increase hairiness
    (tăng lượng lông)
  • notice someone's hairiness
    (nhận thấy vẻ rậm lông của ai đó)

Idioms

  • A hairy situation

    một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn

    "The company is in a hairy situation due to declining sales."

    (Công ty đang ở trong một tình huống khó khăn do doanh số bán hàng giảm.)

  • Not a hair out of place

    gọn gàng, hoàn hảo, không một chút lộn xộn

    "She always looks perfect, not a hair out of place."

    (Cô ấy luôn trông hoàn hảo, không một sợi tóc nào lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairiness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất có nhiều lông; được bao phủ bởi lông.

"The hairiness of his back was quite noticeable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gorilla's hairiness was quite striking.
Sự rậm rạp lông của con gorilla rất nổi bật.
Phủ định
Despite his age, he did not show any significant hairiness.
Mặc dù đã có tuổi, ông ấy không thể hiện bất kỳ sự rậm rạp lông đáng kể nào.
Nghi vấn
Is the degree of hairiness a sign of the animal's health?
Liệu mức độ rậm rạp lông có phải là dấu hiệu cho thấy sức khỏe của con vật không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father's hairiness has always been a family trait.
Độ rậm lông của bố tôi luôn là một đặc điểm gia đình.
Phủ định
The dog's hairiness isn't as noticeable after grooming.
Độ rậm lông của con chó không còn đáng chú ý sau khi chải chuốt.
Nghi vấn
Is the cat's hairiness causing allergic reactions?
Độ rậm lông của con mèo có gây ra các phản ứng dị ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairiness".

Quan niệm về lông trên cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc loại bỏ lông trên cơ thể (đặc biệt là ở phụ nữ) thường được coi là tiêu chuẩn sắc đẹp. Tuy nhiên, quan điểm này đang dần thay đổi, và việc chấp nhận vẻ đẹp tự nhiên, bao gồm cả 'hairiness', ngày càng trở nên phổ biến.