(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hairiness
B2

hairiness

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

độ rậm lông lượng lông tình trạng có nhiều lông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hairiness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất có nhiều lông; được bao phủ bởi lông.

Definition (English Meaning)

The state or quality of being hairy; covered with hair.

Ví dụ Thực tế với 'Hairiness'

  • "The hairiness of his back was quite noticeable."

    "Lượng lông rậm rạp trên lưng anh ấy khá dễ nhận thấy."

  • "The doctor examined the patient's hairiness to diagnose a potential hormonal imbalance."

    "Bác sĩ kiểm tra độ rậm lông của bệnh nhân để chẩn đoán sự mất cân bằng nội tiết tố tiềm ẩn."

  • "The hairiness of the caterpillar made it unappealing to touch."

    "Lông lá rậm rạp của con sâu bướm khiến nó không hấp dẫn để chạm vào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hairiness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hairiness
  • Adjective: hairy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

hirsutism(chứng rậm lông (ở phụ nữ))
beard(râu)
moustache(ria mép)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Thẩm mỹ

Ghi chú Cách dùng 'Hairiness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hairiness' dùng để chỉ mức độ có lông trên cơ thể hoặc một vật thể. Nó có thể được dùng để mô tả một đặc điểm tự nhiên hoặc một tình trạng bất thường. Sự khác biệt với 'hairy' (tính từ) là 'hairiness' nhấn mạnh vào mức độ hoặc trạng thái, trong khi 'hairy' chỉ đơn thuần là có lông.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'hairiness of' thường dùng để chỉ độ rậm lông của một bộ phận cụ thể trên cơ thể hoặc một vật thể. Ví dụ: 'the hairiness of his chest'. 'hairiness in' thường ít dùng hơn và có thể chỉ sự xuất hiện của lông ở một khu vực cụ thể, ví dụ 'hairiness in unexpected places'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hairiness'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father's hairiness has always been a family trait.
Độ rậm lông của bố tôi luôn là một đặc điểm gia đình.
Phủ định
The dog's hairiness isn't as noticeable after grooming.
Độ rậm lông của con chó không còn đáng chú ý sau khi chải chuốt.
Nghi vấn
Is the cat's hairiness causing allergic reactions?
Độ rậm lông của con mèo có gây ra các phản ứng dị ứng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)