hairiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being hairy; covered with hair.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất có nhiều lông; được bao phủ bởi lông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hairiness of his back was quite noticeable."
"Lượng lông rậm rạp trên lưng anh ấy khá dễ nhận thấy."
-
"The doctor examined the patient's hairiness to diagnose a potential hormonal imbalance."
"Bác sĩ kiểm tra độ rậm lông của bệnh nhân để chẩn đoán sự mất cân bằng nội tiết tố tiềm ẩn."
-
"The hairiness of the caterpillar made it unappealing to touch."
"Lông lá rậm rạp của con sâu bướm khiến nó không hấp dẫn để chạm vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hairiness' dùng để chỉ mức độ có lông trên cơ thể hoặc một vật thể. Nó có thể được dùng để mô tả một đặc điểm tự nhiên hoặc một tình trạng bất thường. Sự khác biệt với 'hairy' (tính từ) là 'hairiness' nhấn mạnh vào mức độ hoặc trạng thái, trong khi 'hairy' chỉ đơn thuần là có lông.
Prepositions
'hairiness of' thường dùng để chỉ độ rậm lông của một bộ phận cụ thể trên cơ thể hoặc một vật thể. Ví dụ: 'the hairiness of his chest'. 'hairiness in' thường ít dùng hơn và có thể chỉ sự xuất hiện của lông ở một khu vực cụ thể, ví dụ 'hairiness in unexpected places'
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive hairiness (lông quá nhiều)
-
unnatural hairiness (lông không tự nhiên (do bệnh hoặc tác động khác))
-
facial hairiness (lông trên mặt)
-
reduce hairiness (giảm lượng lông)
-
increase hairiness (tăng lượng lông)
-
notice someone's hairiness (nhận thấy vẻ rậm lông của ai đó)
Idioms
-
A hairy situation
một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn
"The company is in a hairy situation due to declining sales."
(Công ty đang ở trong một tình huống khó khăn do doanh số bán hàng giảm.)
-
Not a hair out of place
gọn gàng, hoàn hảo, không một chút lộn xộn
"She always looks perfect, not a hair out of place."
(Cô ấy luôn trông hoàn hảo, không một sợi tóc nào lệch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hairiness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất có nhiều lông; được bao phủ bởi lông.
"The hairiness of his back was quite noticeable."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gorilla's hairiness was quite striking. |
Sự rậm rạp lông của con gorilla rất nổi bật. |
| Phủ định | Despite his age, he did not show any significant hairiness. |
Mặc dù đã có tuổi, ông ấy không thể hiện bất kỳ sự rậm rạp lông đáng kể nào. |
| Nghi vấn | Is the degree of hairiness a sign of the animal's health? |
Liệu mức độ rậm rạp lông có phải là dấu hiệu cho thấy sức khỏe của con vật không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father's hairiness has always been a family trait. |
Độ rậm lông của bố tôi luôn là một đặc điểm gia đình. |
| Phủ định | The dog's hairiness isn't as noticeable after grooming. |
Độ rậm lông của con chó không còn đáng chú ý sau khi chải chuốt. |
| Nghi vấn | Is the cat's hairiness causing allergic reactions? |
Độ rậm lông của con mèo có gây ra các phản ứng dị ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairiness".
