bali
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo và tỉnh của Indonesia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent our honeymoon in Bali."
"Chúng tôi đã trải qua tuần trăng mật ở Bali."
-
"Bali is famous for its beaches and temples."
"Bali nổi tiếng với những bãi biển và đền thờ."
-
"I'm planning a trip to Bali next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Bali vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Balinese | Người Bali, tiếng Bali (thuộc về hoặc liên quan đến Bali) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bali thường được biết đến như một điểm đến du lịch nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên, văn hóa độc đáo và các hoạt động giải trí đa dạng. Khi sử dụng, nó thường đề cập đến địa điểm cụ thể (hòn đảo Bali) hoặc văn hóa Bali nói chung.
Prepositions
‘in Bali’: ở Bali (chỉ vị trí). ‘to Bali’: đến Bali (chỉ sự di chuyển đến). ‘from Bali’: từ Bali (chỉ sự di chuyển khỏi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Bali (Bali xinh đẹp)
-
tropical tropical Bali (Bali nhiệt đới)
-
exotic exotic Bali (Bali kỳ lạ, Bali độc đáo)
-
visit visit Bali (tham quan Bali)
-
travel to travel to Bali (du lịch đến Bali)
-
explore explore Bali (khám phá Bali)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bali
Danh từMột hòn đảo và tỉnh của Indonesia.
"We spent our honeymoon in Bali."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bali".
