province
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A principal administrative division of certain countries or empires.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị hành chính lớn của một quốc gia hoặc đế chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Quebec is a province in eastern Canada."
"Quebec là một tỉnh ở miền đông Canada."
-
"The province is known for its beautiful scenery."
"Tỉnh này nổi tiếng với phong cảnh đẹp."
-
"Education is the province of the local school board."
"Giáo dục thuộc thẩm quyền của hội đồng nhà trường địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | province | tỉnh, tỉnh bang (đơn vị hành chính); phạm vi, lĩnh vực |
| Adjective | provincial | thuộc về tỉnh; có tính chất tỉnh lẻ, thiển cận |
| Noun | provincialism | tính tỉnh lẻ, thiển cận; đặc điểm vùng miền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'province' thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý lớn hơn một quận nhưng nhỏ hơn một quốc gia. Nó thường có chính quyền riêng, mặc dù chính quyền này thường chịu sự kiểm soát của chính phủ trung ương. Thái nghĩa của 'province' có thể thay đổi tùy thuộc vào quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ, ở Canada, các tỉnh có quyền tự chủ lớn hơn so với các tỉnh ở Việt Nam.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí: 'The city is in the province of Quebec'. ‘Of’ được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc quan hệ: 'The government of the province'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote province (tỉnh vùng sâu vùng xa)
-
coastal coastal province (tỉnh ven biển)
-
developing developing province (tỉnh đang phát triển)
-
border border province (tỉnh biên giới)
-
govern govern a province (cai quản một tỉnh)
-
administer administer a province (quản lý một tỉnh)
-
travel through travel through a province (đi qua một tỉnh)
-
across across the province (khắp tỉnh)
-
in in the province (trong tỉnh)
Idioms
-
in the province of (someone/something)
trong phạm vi, trong lĩnh vực (chuyên môn, trách nhiệm) của ai đó/cái gì đó
"That question is more in the province of the legal department."
(Câu hỏi đó thuộc phạm vi chuyên môn của phòng pháp chế hơn.)
-
out of one's province
ngoài phạm vi trách nhiệm/khả năng/chuyên môn của ai đó
"Dealing with international policy is out of my province."
(Xử lý chính sách quốc tế là ngoài khả năng của tôi.)
-
the provinces
các vùng nông thôn, các vùng xa thủ đô (thường ngụ ý kém phát triển hoặc ít sôi động hơn)
"Many young people leave the provinces to seek opportunities in the capital."
(Nhiều người trẻ rời các tỉnh lẻ để tìm kiếm cơ hội ở thủ đô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
province
Danh từMột đơn vị hành chính lớn của một quốc gia hoặc đế chế.
"Quebec is a province in eastern Canada."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "province".
