(Top Banner Ad)
province
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

province

UK: /ˈprɒvɪns/ • US: /ˈprɑːvɪns/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh lĩnh vực phạm vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principal administrative division of certain countries or empires.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị hành chính lớn của một quốc gia hoặc đế chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quebec is a province in eastern Canada."

    "Quebec là một tỉnh ở miền đông Canada."

  • "The province is known for its beautiful scenery."

    "Tỉnh này nổi tiếng với phong cảnh đẹp."

  • "Education is the province of the local school board."

    "Giáo dục thuộc thẩm quyền của hội đồng nhà trường địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun province tỉnh, tỉnh bang (đơn vị hành chính); phạm vi, lĩnh vực
Adjective provincial thuộc về tỉnh; có tính chất tỉnh lẻ, thiển cận
Noun provincialism tính tỉnh lẻ, thiển cận; đặc điểm vùng miền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provincia
Old French
province
Middle English
province
English
province

Nguồn gốc La Mã

Từ 'province' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'provincia'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một vùng lãnh thổ nằm ngoài nước Ý được người La Mã chinh phục và quản lý. 'Provincia' ám chỉ một khu vực nằm dưới quyền tài phán hoặc quyền lực của một quan chức La Mã, thường là một tướng quân hoặc thống đốc, làm nền tảng cho ý nghĩa 'vùng hành chính' ngày nay.

Usage Note

Từ 'province' thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý lớn hơn một quận nhưng nhỏ hơn một quốc gia. Nó thường có chính quyền riêng, mặc dù chính quyền này thường chịu sự kiểm soát của chính phủ trung ương. Thái nghĩa của 'province' có thể thay đổi tùy thuộc vào quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ, ở Canada, các tỉnh có quyền tự chủ lớn hơn so với các tỉnh ở Việt Nam.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí: 'The city is in the province of Quebec'. ‘Of’ được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc quan hệ: 'The government of the province'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + province
  • remote remote province
    (tỉnh vùng sâu vùng xa)
  • coastal coastal province
    (tỉnh ven biển)
  • developing developing province
    (tỉnh đang phát triển)
  • border border province
    (tỉnh biên giới)
Động từ + province
  • govern govern a province
    (cai quản một tỉnh)
  • administer administer a province
    (quản lý một tỉnh)
  • travel through travel through a province
    (đi qua một tỉnh)
Giới từ + province
  • across across the province
    (khắp tỉnh)
  • in in the province
    (trong tỉnh)

Idioms

  • in the province of (someone/something)

    trong phạm vi, trong lĩnh vực (chuyên môn, trách nhiệm) của ai đó/cái gì đó

    "That question is more in the province of the legal department."

    (Câu hỏi đó thuộc phạm vi chuyên môn của phòng pháp chế hơn.)

  • out of one's province

    ngoài phạm vi trách nhiệm/khả năng/chuyên môn của ai đó

    "Dealing with international policy is out of my province."

    (Xử lý chính sách quốc tế là ngoài khả năng của tôi.)

  • the provinces

    các vùng nông thôn, các vùng xa thủ đô (thường ngụ ý kém phát triển hoặc ít sôi động hơn)

    "Many young people leave the provinces to seek opportunities in the capital."

    (Nhiều người trẻ rời các tỉnh lẻ để tìm kiếm cơ hội ở thủ đô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

province

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị hành chính lớn của một quốc gia hoặc đế chế.

"Quebec is a province in eastern Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "province".

Thủ đô và 'Tỉnh lẻ'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Pháp, có sự phân biệt nhất định giữa thủ đô (ví dụ: London, Paris) và 'the provinces' (các vùng tỉnh lẻ, ngoài thủ đô). 'The provinces' thường được hình dung là ít hiện đại, ít sôi động hơn so với thủ đô, và đôi khi mang hàm ý về sự 'tỉnh lẻ' hoặc 'kém tinh tế' hơn.

Đơn vị hành chính quốc tế

Thuật ngữ 'province' được sử dụng rộng rãi để chỉ một đơn vị hành chính cấp dưới nhà nước ở nhiều quốc gia trên thế giới, tương tự như 'tỉnh' ở Việt Nam. Ví dụ, Canada có 10 'provinces' như Ontario, Quebec; Trung Quốc có các 'provinces' như Hồ Bắc, Tứ Xuyên. Đây là một đơn vị quản lý lãnh thổ phổ biến.