(Top Banner Ad)
java
A2
Danh từ A2 Tổng quát (địa lý, công nghệ thông tin)

java

UK: /ˈdʒɑː.və/ • US: /ˈdʒɑː.və/

Nghĩa tiếng Việt

đảo Java cà phê Java ngôn ngữ lập trình Java
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island of Indonesia; a variety of coffee beans; a platform-independent, object-oriented programming language.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo của Indonesia; một loại hạt cà phê; một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, độc lập nền tảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've always wanted to visit Java."

    "Tôi luôn muốn đến thăm Java."

  • "He is a Java developer."

    "Anh ấy là một nhà phát triển Java."

  • "This coffee is strong; it's real Java."

    "Cà phê này mạnh; đúng là Java thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Javanese Người Java (người đến từ đảo Java)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (địa lý, công nghệ thông tin)

Nguồn gốc tên gọi 'Java'

Tên 'Java' được chọn cho ngôn ngữ lập trình này không phải ngẫu nhiên. Một trong những câu chuyện phổ biến nhất là nó được đặt theo tên loại cà phê Java từ đảo Java của Indonesia. Các nhà phát triển ban đầu đã uống rất nhiều cà phê Java trong quá trình phát triển ngôn ngữ, và cuối cùng họ đã chọn cái tên này để kỷ niệm thức uống yêu thích của mình.

Usage Note

Khi đề cập đến địa lý, 'Java' là một hòn đảo đông dân cư ở Indonesia. Trong lĩnh vực đồ uống, 'Java' có thể đề cập đến cà phê nói chung, hoặc cụ thể hơn là một loại hạt cà phê. Trong công nghệ thông tin, 'Java' là một ngôn ngữ lập trình phổ biến.

Prepositions

in on from

‘In Java’ (ở Java - đảo Java), ‘Java coffee’ (cà phê Java - cà phê từ Java), ‘Programmed in Java’ (Lập trình bằng Java).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Java
  • Hot java
    (cà phê nóng)
  • Strong java
    (cà phê đậm đặc)
Verb + Java
  • Drink java
    (uống cà phê)
  • Brew java
    (pha cà phê)

Idioms

  • Cup of java

    Một tách cà phê

    "I need a cup of java to wake up."

    (Tôi cần một tách cà phê để tỉnh táo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

java

Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo của Indonesia; một loại hạt cà phê; một ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, độc lập nền tảng.

"I've always wanted to visit Java."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "java".

Văn hóa cà phê

Cà phê, đặc biệt là 'java', đóng một vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Thường được thưởng thức vào buổi sáng hoặc trong các buổi gặp gỡ xã hội, cà phê là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày.