(Top Banner Ad)
ballpoint pen
A2
danh từ A2 Đồ dùng văn phòng

ballpoint pen

UK: /ˈbɔːl.pɔɪnt pen/ • US: /ˈbɔːl.pɔɪnt pen/

Nghĩa tiếng Việt

bút bi bút máy bi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pen that has a small ball as its writing point.

Vietnamese Meaning

Bút bi, bút dùng một viên bi nhỏ làm ngòi bút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always carry a ballpoint pen in my pocket."

    "Tôi luôn mang theo một cây bút bi trong túi."

  • "Could you lend me a ballpoint pen?"

    "Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút bi được không?"

  • "The signature must be written in blue or black ballpoint pen."

    "Chữ ký phải được viết bằng bút bi xanh hoặc đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pen Bút (dụng cụ viết)
Noun ball Quả bóng; viên bi
Noun point Điểm, đầu nhọn
Verb point Chỉ, hướng tới
Adjective pointed Nhọn, có mục đích rõ ràng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pēnna
Old English
penn
Old Norse
bǫllr
20th Century English
ballpoint pen

Người cha đẻ của bút bi

Bút bi được phát minh bởi nhà báo người Hungary, László Bíró, vào những năm 1930. Ông nhận thấy mực in báo khô nhanh và không bị nhòe như mực bút máy truyền thống. Bíró cùng em trai mình, một nhà hóa học, đã tạo ra một loại bút sử dụng một quả bóng nhỏ xoay tròn để phân phối mực đặc, giải quyết triệt để vấn đề lem mực.

Usage Note

Bút bi là loại bút viết sử dụng một viên bi nhỏ (thường làm bằng tungsten carbide) làm ngòi bút. Khi viết, viên bi này lăn và mực được đưa lên giấy. Bút bi rất phổ biến vì chúng đáng tin cậy, rẻ tiền và dễ sử dụng.

Prepositions

with in

* **with:** Thường dùng để chỉ vật được sử dụng để viết. Ví dụ: 'I wrote the letter with a ballpoint pen.' (Tôi viết lá thư bằng bút bi.)
* **in:** Thường dùng để chỉ màu mực của bút. Ví dụ: 'Please sign the form in ballpoint pen.' (Vui lòng ký vào mẫu bằng bút bi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballpoint pen
  • cheap cheap ballpoint pen
    (bút bi giá rẻ)
  • retractable retractable ballpoint pen
    (bút bi bấm (có thể thụt ngòi vào))
  • disposable disposable ballpoint pen
    (bút bi dùng một lần)
Verb + ballpoint pen
  • write with write with a ballpoint pen
    (viết bằng bút bi)
  • borrow borrow a ballpoint pen
    (mượn một cây bút bi)
  • click click the ballpoint pen
    (bấm ngòi bút bi)
Noun + ballpoint pen
  • refill ballpoint pen refill
    (ruột bút bi (ống mực thay thế))
  • ink ballpoint pen ink
    (mực bút bi)

Idioms

  • sign with a ballpoint pen

    Ký bằng bút bi (thường được chỉ định trong các văn bản pháp lý)

    "Please sign the official document using a blue ballpoint pen."

    (Xin vui lòng ký tài liệu chính thức bằng bút bi mực xanh.)

  • The age of the ballpoint pen

    Kỷ nguyên của bút bi (ám chỉ thời đại viết nhanh, tiện lợi, thay thế bút máy)

    "With the rise of the ballpoint pen, formal calligraphy became less common in daily life."

    (Với sự trỗi dậy của kỷ nguyên bút bi, thư pháp trang trọng trở nên ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballpoint pen

danh từ
Lật mặt

Bút bi, bút dùng một viên bi nhỏ làm ngòi bút.

"I always carry a ballpoint pen in my pocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballpoint pen".

Tên gọi 'Biro' phổ biến

Ở nhiều quốc gia như Anh, Úc và Ý, người ta thường dùng từ 'Biro' (theo tên nhà phát minh Bíró) để gọi bút bi, thay vì sử dụng cụm từ 'ballpoint pen'. Đây là một ví dụ về thương hiệu trở thành tên gọi chung, tương tự như việc người Việt dùng 'Honda' để chỉ xe máy.

Thói quen 'click' bút

Cơ chế bấm (retractable) của bút bi không chỉ tiện lợi mà còn trở thành một thói quen phổ biến. Hành động bấm ngòi bút lên xuống thường được sử dụng vô thức như một cách giải tỏa căng thẳng, thể hiện sự bồn chồn hoặc lo lắng trong môi trường công sở hoặc lớp học.