(Top Banner Ad)
biro
A2
danh từ A2 Đồ dùng văn phòng

biro

UK: /ˈbaɪərəʊ/ • US: /ˈbaɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bút bi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ballpoint pen.

Vietnamese Meaning

Bút bi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you lend me a biro?"

    "Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút bi được không?"

  • "He scribbled a note with his biro."

    "Anh ấy vội vàng viết một ghi chú bằng bút bi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biro bút bi, viết bi (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Hungarian
Bíró (surname)
English
biro

Câu Chuyện Về Chiếc Bút Bi

Từ 'biro' được đặt theo tên nhà phát minh của nó, nhà báo người Hungary László Bíró. Ông nhận thấy mực in báo khô rất nhanh và không bị nhòe. Cùng với anh trai là nhà hóa học György, ông đã tạo ra một loại bút sử dụng một viên bi nhỏ ở đầu để lăn và chuyển loại mực đặc này lên giấy. Đây chính là chiếc bút bi thành công về mặt thương mại đầu tiên trên thế giới.

Usage Note

Từ "biro" ban đầu là tên thương hiệu của một loại bút bi được phát minh bởi László Bíró. Tuy nhiên, nó đã trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, để chỉ chung các loại bút bi. Ở một số nơi, việc sử dụng từ 'biro' để chỉ bút bi có thể được coi là không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biro
  • write with a biro
    (viết bằng bút bi)
  • click a biro
    (bấm bút bi (loại có nút bấm))
  • chew on a biro
    (gặm/cắn bút bi (thói quen khi suy nghĩ))
  • grab a biro
    (vớ lấy một cây bút bi)
Adjective + biro
  • a cheap biro
    (một cây bút bi rẻ tiền)
  • a leaky biro
    (một cây bút bi bị chảy mực)
  • a disposable biro
    (bút bi dùng một lần)
  • a blue/black biro
    (bút bi mực xanh/đen)

Idioms

  • biro pusher

    Người làm công việc văn phòng nhàm chán, chủ yếu là giấy tờ. Đây là một cách nói hơi tiêu cực, tương tự như 'nhân viên quèn'.

    "He didn't want to spend his life as a biro pusher in a stuffy office."

    (Anh ấy không muốn dành cả đời mình làm một nhân viên văn phòng quèn trong một văn phòng ngột ngạt.)

  • scribbled on the back of an envelope with a biro

    Được phác thảo hoặc ghi lại một cách nhanh chóng, sơ sài và không chính thức.

    "The whole business plan was just something he scribbled on the back of an envelope with a biro."

    (Toàn bộ kế hoạch kinh doanh chỉ là thứ mà anh ấy phác thảo nguệch ngoạc bằng bút bi lên mặt sau của một chiếc phong bì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biro

danh từ
Lật mặt

Bút bi.

"Could you lend me a biro?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biro".

Từ Thương Hiệu Thành Tên Chung

Ban đầu, 'Biro' là một nhãn hiệu đã đăng ký. Tuy nhiên, nó đã trở nên quá phổ biến ở Vương quốc Anh, Úc và New Zealand đến nỗi người ta bắt đầu dùng từ 'biro' (viết thường) để chỉ bất kỳ loại bút bi nào, bất kể thương hiệu. Hiện tượng này trong ngôn ngữ học được gọi là 'genericization' (tên riêng chung hóa).

Bút Bi Và Không Quân Hoàng Gia Anh

Trong Thế chiến II, bút máy thường bị rò rỉ mực trên máy bay ở độ cao lớn do thay đổi áp suất. Bút bi 'Biro' mới không gặp vấn đề này. Vì vậy, Không quân Hoàng gia Anh (RAF) đã đặt một đơn hàng lớn, trở thành một trong những khách hàng quan trọng đầu tiên và góp phần giúp loại bút này trở nên phổ biến.