(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ biro
A2

biro

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bút bi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Biro'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bút bi.

Definition (English Meaning)

A ballpoint pen.

Ví dụ Thực tế với 'Biro'

  • "Could you lend me a biro?"

    "Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút bi được không?"

  • "He scribbled a note with his biro."

    "Anh ấy vội vàng viết một ghi chú bằng bút bi của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Biro'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: biro
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pen(bút)
pencil(bút chì)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng văn phòng

Ghi chú Cách dùng 'Biro'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "biro" ban đầu là tên thương hiệu của một loại bút bi được phát minh bởi László Bíró. Tuy nhiên, nó đã trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, để chỉ chung các loại bút bi. Ở một số nơi, việc sử dụng từ 'biro' để chỉ bút bi có thể được coi là không trang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Biro'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)