biro
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Biro'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bút bi.
Definition (English Meaning)
A ballpoint pen.
Ví dụ Thực tế với 'Biro'
-
"Could you lend me a biro?"
"Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút bi được không?"
-
"He scribbled a note with his biro."
"Anh ấy vội vàng viết một ghi chú bằng bút bi của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Biro'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: biro
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Biro'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "biro" ban đầu là tên thương hiệu của một loại bút bi được phát minh bởi László Bíró. Tuy nhiên, nó đã trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, để chỉ chung các loại bút bi. Ở một số nơi, việc sử dụng từ 'biro' để chỉ bút bi có thể được coi là không trang trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Biro'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.