balsamic vinegar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dark brown vinegar made from grape juice, originating in Italy.
Vietnamese Meaning
Một loại giấm màu nâu sẫm được làm từ nước ép nho, có nguồn gốc từ Ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drizzled balsamic vinegar over the salad."
"Cô ấy rưới giấm balsamic lên món salad."
-
"This balsamic vinegar is aged 25 years."
"Loại giấm balsamic này được ủ 25 năm."
-
"A good balsamic vinegar should have a complex, sweet flavor."
"Giấm balsamic ngon phải có hương vị phức tạp, ngọt ngào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balsam | chất thơm, nhựa thơm |
| Adjective | balsamic | có mùi thơm balsamic; thuộc về giấm balsamic |
| Noun | vinegar | giấm |
| Adjective | vinegary | có vị giấm, chua như giấm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giấm balsamic có vị ngọt đậm đà, khác với các loại giấm khác thường có vị chua gắt. Nó được ủ trong thùng gỗ trong nhiều năm, và chất lượng càng cao thì thời gian ủ càng lâu. Giấm balsamic thường được dùng trong salad, nước xốt, và thậm chí là để rưới lên các món tráng miệng như kem.
Prepositions
Ví dụ: 'salad with balsamic vinegar' (salad với giấm balsamic), 'drizzle balsamic vinegar on strawberries' (rưới giấm balsamic lên dâu tây). 'With' thường được sử dụng để chỉ thành phần. 'On' thường được sử dụng khi giấm được dùng như một lớp phủ ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aged aged balsamic vinegar (giấm balsamic ủ lâu năm)
-
traditional traditional balsamic vinegar (giấm balsamic truyền thống)
-
fine fine balsamic vinegar (giấm balsamic hảo hạng)
-
drizzle drizzle balsamic vinegar (over salad) (rưới giấm balsamic nhẹ (lên salad))
-
reduce reduce balsamic vinegar (cô đặc giấm balsamic)
-
add add balsamic vinegar (to the sauce) (thêm giấm balsamic (vào nước sốt))
-
splash a splash of balsamic vinegar (một chút/vài giọt giấm balsamic)
-
bottle a bottle of balsamic vinegar (một chai giấm balsamic)
-
glaze balsamic glaze (sốt giấm balsamic cô đặc)
Idioms
-
a drizzle of balsamic vinegar
một chút giấm balsamic rưới nhẹ
"Finish the caprese salad with a drizzle of balsamic vinegar."
(Hoàn thành món salad caprese bằng cách rưới một chút giấm balsamic lên trên.)
-
balsamic vinegar reduction
sốt giấm balsamic cô đặc
"The chef made a delicious balsamic vinegar reduction to serve with the steak."
(Đầu bếp đã làm một loại sốt giấm balsamic cô đặc ngon tuyệt để ăn kèm với bít tết.)
-
aged balsamic vinegar
giấm balsamic ủ lâu năm (thường có chất lượng cao)
"True aged balsamic vinegar can be very expensive and is best savored sparingly."
(Giấm balsamic ủ lâu năm thật sự có thể rất đắt tiền và tốt nhất nên thưởng thức một cách tiết kiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balsamic vinegar
Danh từMột loại giấm màu nâu sẫm được làm từ nước ép nho, có nguồn gốc từ Ý.
"She drizzled balsamic vinegar over the salad."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drizzled balsamic vinegar over her salad. |
Cô ấy rưới giấm balsamic lên món salad của mình. |
| Phủ định | I don't like balsamic vinegar on my strawberries. |
Tôi không thích giấm balsamic trên dâu tây của mình. |
| Nghi vấn | Have you ever tried balsamic vinegar with ice cream? |
Bạn đã bao giờ thử giấm balsamic với kem chưa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved using balsamic vinegar on her salads. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích sử dụng giấm balsamic trên món salad của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not like the taste of balsamic vinegar. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích vị của giấm balsamic. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how balsamic vinegar was made. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết giấm balsamic được làm như thế nào không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balsamic vinegar".
