(Top Banner Ad)
balsamic vinegar
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

balsamic vinegar

UK: /bɒlˈsæmɪk ˈvɪnɪɡə/ • US: /bɔlˈsæmɪk ˈvɪnɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

giấm balsamic giấm thơm balsamic
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark brown vinegar made from grape juice, originating in Italy.

Vietnamese Meaning

Một loại giấm màu nâu sẫm được làm từ nước ép nho, có nguồn gốc từ Ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drizzled balsamic vinegar over the salad."

    "Cô ấy rưới giấm balsamic lên món salad."

  • "This balsamic vinegar is aged 25 years."

    "Loại giấm balsamic này được ủ 25 năm."

  • "A good balsamic vinegar should have a complex, sweet flavor."

    "Giấm balsamic ngon phải có hương vị phức tạp, ngọt ngào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balsam chất thơm, nhựa thơm
Adjective balsamic có mùi thơm balsamic; thuộc về giấm balsamic
Noun vinegar giấm
Adjective vinegary có vị giấm, chua như giấm

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάλσαμον (bálsamon)
Latin
balsamum
Old French
vin egre
Latin
vinum acre
Italian
aceto balsamico
English
balsamic vinegar

Giấm Vị Thuốc Quý

Giấm balsamic có nguồn gốc từ vùng Modena và Reggio Emilia của Ý. Ban đầu, nó được coi là một loại thuốc quý, dùng để chữa bệnh và làm quà tặng xa xỉ cho giới quý tộc. Tên gọi "balsamic" xuất phát từ tiếng Latin "balsamum", có nghĩa là "chất chữa bệnh" hoặc "thuốc giảm đau", ám chỉ đặc tính thơm và dược liệu của nó. Từ "vinegar" (giấm) lại bắt nguồn từ tiếng Latin "vinum acre" (rượu chua) qua tiếng Pháp cổ "vin egre".

Usage Note

Giấm balsamic có vị ngọt đậm đà, khác với các loại giấm khác thường có vị chua gắt. Nó được ủ trong thùng gỗ trong nhiều năm, và chất lượng càng cao thì thời gian ủ càng lâu. Giấm balsamic thường được dùng trong salad, nước xốt, và thậm chí là để rưới lên các món tráng miệng như kem.

Prepositions

with on

Ví dụ: 'salad with balsamic vinegar' (salad với giấm balsamic), 'drizzle balsamic vinegar on strawberries' (rưới giấm balsamic lên dâu tây). 'With' thường được sử dụng để chỉ thành phần. 'On' thường được sử dụng khi giấm được dùng như một lớp phủ ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balsamic vinegar
  • aged aged balsamic vinegar
    (giấm balsamic ủ lâu năm)
  • traditional traditional balsamic vinegar
    (giấm balsamic truyền thống)
  • fine fine balsamic vinegar
    (giấm balsamic hảo hạng)
Verb + balsamic vinegar
  • drizzle drizzle balsamic vinegar (over salad)
    (rưới giấm balsamic nhẹ (lên salad))
  • reduce reduce balsamic vinegar
    (cô đặc giấm balsamic)
  • add add balsamic vinegar (to the sauce)
    (thêm giấm balsamic (vào nước sốt))
Noun + balsamic vinegar
  • splash a splash of balsamic vinegar
    (một chút/vài giọt giấm balsamic)
  • bottle a bottle of balsamic vinegar
    (một chai giấm balsamic)
  • glaze balsamic glaze
    (sốt giấm balsamic cô đặc)

Idioms

  • a drizzle of balsamic vinegar

    một chút giấm balsamic rưới nhẹ

    "Finish the caprese salad with a drizzle of balsamic vinegar."

    (Hoàn thành món salad caprese bằng cách rưới một chút giấm balsamic lên trên.)

  • balsamic vinegar reduction

    sốt giấm balsamic cô đặc

    "The chef made a delicious balsamic vinegar reduction to serve with the steak."

    (Đầu bếp đã làm một loại sốt giấm balsamic cô đặc ngon tuyệt để ăn kèm với bít tết.)

  • aged balsamic vinegar

    giấm balsamic ủ lâu năm (thường có chất lượng cao)

    "True aged balsamic vinegar can be very expensive and is best savored sparingly."

    (Giấm balsamic ủ lâu năm thật sự có thể rất đắt tiền và tốt nhất nên thưởng thức một cách tiết kiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balsamic vinegar

Danh từ
Lật mặt

Một loại giấm màu nâu sẫm được làm từ nước ép nho, có nguồn gốc từ Ý.

"She drizzled balsamic vinegar over the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drizzled balsamic vinegar over her salad.
Cô ấy rưới giấm balsamic lên món salad của mình.
Phủ định
I don't like balsamic vinegar on my strawberries.
Tôi không thích giấm balsamic trên dâu tây của mình.
Nghi vấn
Have you ever tried balsamic vinegar with ice cream?
Bạn đã bao giờ thử giấm balsamic với kem chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved using balsamic vinegar on her salads.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích sử dụng giấm balsamic trên món salad của mình.
Phủ định
He told me that he did not like the taste of balsamic vinegar.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích vị của giấm balsamic.
Nghi vấn
She asked if I knew how balsamic vinegar was made.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết giấm balsamic được làm như thế nào không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balsamic vinegar".

Di Sản Ẩm Thực Ý

Giấm balsamic đích thực là một sản phẩm được bảo hộ chỉ có thể sản xuất ở các tỉnh Modena và Reggio Emilia của Ý, tuân thủ các quy trình truyền thống nghiêm ngặt. Nó được ủ trong thùng gỗ trong nhiều năm, giống như rượu vang, tạo ra hương vị phức tạp và đậm đà, được coi là một biểu tượng của ẩm thực Ý.

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng

Trong ẩm thực hiện đại, giấm balsamic, đặc biệt là loại ủ lâu năm (Tradizionale), không chỉ là một nguyên liệu mà còn là một biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế. Nó thường được sử dụng trong các món ăn cao cấp, từ món khai vị, salad cho đến món tráng miệng, để tăng thêm hương vị và sự độc đáo, thể hiện đẳng cấp của người thưởng thức.