(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ olive oil
A2

olive oil

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dầu ô liu dầu oliu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Olive oil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dầu ô liu, loại dầu thu được từ quả ô liu, dùng để nấu ăn, trộn salad, v.v.

Definition (English Meaning)

Oil obtained from olives, used for cooking, salads, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Olive oil'

  • "She drizzled olive oil over the salad."

    "Cô ấy rưới dầu ô liu lên salad."

  • "The recipe calls for two tablespoons of olive oil."

    "Công thức yêu cầu hai muỗng canh dầu ô liu."

  • "He dipped the bread in olive oil and balsamic vinegar."

    "Anh ấy chấm bánh mì vào dầu ô liu và giấm balsamic."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Olive oil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: olive oil
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Olive oil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dầu ô liu được biết đến với hương vị đặc trưng và lợi ích sức khỏe. Có nhiều loại dầu ô liu khác nhau, từ extra virgin (nguyên chất) đến refined (tinh luyện), với các mức độ axit và hương vị khác nhau. Extra virgin olive oil được coi là loại tốt nhất, được ép lạnh và có độ axit thấp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with for

Dầu ô liu thường được sử dụng *in* cooking (trong nấu ăn), *with* salads (với salad) và *for* frying (để chiên). Ví dụ: "I use olive oil in my pasta sauce." (Tôi dùng dầu ô liu trong nước sốt mì Ý của mình). "She mixed the herbs with olive oil." (Cô ấy trộn các loại thảo mộc với dầu ô liu). "Olive oil is often used for frying fish." (Dầu ô liu thường được sử dụng để chiên cá).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Olive oil'

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will use olive oil for the salad.
Cô ấy sẽ dùng dầu ô liu cho món salad.
Phủ định
They are not going to cook with olive oil tonight.
Họ sẽ không nấu ăn với dầu ô liu tối nay.
Nghi vấn
Will you buy olive oil at the store?
Bạn sẽ mua dầu ô liu ở cửa hàng chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)