olive oil
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Olive oil'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dầu ô liu, loại dầu thu được từ quả ô liu, dùng để nấu ăn, trộn salad, v.v.
Ví dụ Thực tế với 'Olive oil'
-
"She drizzled olive oil over the salad."
"Cô ấy rưới dầu ô liu lên salad."
-
"The recipe calls for two tablespoons of olive oil."
"Công thức yêu cầu hai muỗng canh dầu ô liu."
-
"He dipped the bread in olive oil and balsamic vinegar."
"Anh ấy chấm bánh mì vào dầu ô liu và giấm balsamic."
Từ loại & Từ liên quan của 'Olive oil'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: olive oil
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Olive oil'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dầu ô liu được biết đến với hương vị đặc trưng và lợi ích sức khỏe. Có nhiều loại dầu ô liu khác nhau, từ extra virgin (nguyên chất) đến refined (tinh luyện), với các mức độ axit và hương vị khác nhau. Extra virgin olive oil được coi là loại tốt nhất, được ép lạnh và có độ axit thấp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dầu ô liu thường được sử dụng *in* cooking (trong nấu ăn), *with* salads (với salad) và *for* frying (để chiên). Ví dụ: "I use olive oil in my pasta sauce." (Tôi dùng dầu ô liu trong nước sốt mì Ý của mình). "She mixed the herbs with olive oil." (Cô ấy trộn các loại thảo mộc với dầu ô liu). "Olive oil is often used for frying fish." (Dầu ô liu thường được sử dụng để chiên cá).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Olive oil'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will use olive oil for the salad.
|
Cô ấy sẽ dùng dầu ô liu cho món salad. |
| Phủ định |
They are not going to cook with olive oil tonight.
|
Họ sẽ không nấu ăn với dầu ô liu tối nay. |
| Nghi vấn |
Will you buy olive oil at the store?
|
Bạn sẽ mua dầu ô liu ở cửa hàng chứ? |