(Top Banner Ad)
olive oil
A2
danh từ A2 Ẩm thực

olive oil

UK: /ˈɒlɪv ɔɪl/ • US: /ˈɑːlɪv ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu ô liu dầu oliu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil obtained from olives, used for cooking, salads, etc.

Vietnamese Meaning

Dầu ô liu, loại dầu thu được từ quả ô liu, dùng để nấu ăn, trộn salad, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drizzled olive oil over the salad."

    "Cô ấy rưới dầu ô liu lên salad."

  • "The recipe calls for two tablespoons of olive oil."

    "Công thức yêu cầu hai muỗng canh dầu ô liu."

  • "He dipped the bread in olive oil and balsamic vinegar."

    "Anh ấy chấm bánh mì vào dầu ô liu và giấm balsamic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olive Quả ô liu (trái cây của cây ô liu); màu xanh ô liu
Noun oil Dầu (chất lỏng nhờn, không hòa tan trong nước)
Verb oil Tra dầu, bôi dầu (để bôi trơn hoặc làm bóng)
Adjective oily Có dầu, nhờn, trơn

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐλαία (elaía)
Latin
olīva
Old French
olive
Middle English
olife / olyve
English
olive
Ancient Greek
ἔλαιον (élaion)
Latin
oleum
Old French
oile / olie
Middle English
oile / oyl
English
oil
English (Compound)
olive oil

Nguồn gốc Địa Trung Hải

Từ 'olive' (ô liu) và 'oil' (dầu) đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ và tiếng Latin, phản ánh lịch sử lâu đời của cây ô liu và sản phẩm của nó ở vùng Địa Trung Hải. Dầu ô liu đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước không chỉ trong ẩm thực mà còn trong y học, mỹ phẩm và các nghi lễ tôn giáo.

Usage Note

Dầu ô liu được biết đến với hương vị đặc trưng và lợi ích sức khỏe. Có nhiều loại dầu ô liu khác nhau, từ extra virgin (nguyên chất) đến refined (tinh luyện), với các mức độ axit và hương vị khác nhau. Extra virgin olive oil được coi là loại tốt nhất, được ép lạnh và có độ axit thấp.

Prepositions

in with for

Dầu ô liu thường được sử dụng *in* cooking (trong nấu ăn), *with* salads (với salad) và *for* frying (để chiên). Ví dụ: "I use olive oil in my pasta sauce." (Tôi dùng dầu ô liu trong nước sốt mì Ý của mình). "She mixed the herbs with olive oil." (Cô ấy trộn các loại thảo mộc với dầu ô liu). "Olive oil is often used for frying fish." (Dầu ô liu thường được sử dụng để chiên cá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olive oil
  • extra virgin extra virgin olive oil
    (dầu ô liu nguyên chất siêu hạng (chất lượng cao nhất, ép lạnh lần đầu))
  • virgin virgin olive oil
    (dầu ô liu nguyên chất (chất lượng tốt, ép lạnh))
  • pure pure olive oil
    (dầu ô liu tinh khiết (pha trộn giữa dầu tinh chế và dầu nguyên chất))
  • light light olive oil
    (dầu ô liu nhẹ (có hương vị và màu sắc nhạt hơn))
  • good quality good quality olive oil
    (dầu ô liu chất lượng tốt)
Verb + olive oil
  • add add olive oil
    (thêm dầu ô liu)
  • drizzle drizzle olive oil (over something)
    (rưới nhẹ dầu ô liu (lên món ăn))
  • pour pour olive oil
    (đổ dầu ô liu)
  • cook with cook with olive oil
    (nấu ăn bằng dầu ô liu)
  • sauté in sauté in olive oil
    (xào bằng dầu ô liu)
  • dip bread in dip bread in olive oil
    (chấm bánh mì vào dầu ô liu)
Noun + olive oil
  • bottle of a bottle of olive oil
    (một chai dầu ô liu)
  • spoonful of a spoonful of olive oil
    (một thìa dầu ô liu)
  • taste of the taste of olive oil
    (hương vị của dầu ô liu)
  • benefits of the benefits of olive oil
    (những lợi ích của dầu ô liu)

Idioms

  • extra virgin olive oil

    dầu ô liu nguyên chất siêu hạng (loại cao cấp nhất, ép lạnh, không tinh chế)

    "Always use extra virgin olive oil for salads."

    (Luôn sử dụng dầu ô liu nguyên chất siêu hạng cho món salad.)

  • drizzle olive oil over something

    rưới nhẹ dầu ô liu lên một món ăn (thường để tăng hương vị hoặc độ ẩm)

    "Drizzle some olive oil over the roasted vegetables before serving."

    (Rưới một ít dầu ô liu lên rau củ nướng trước khi phục vụ.)

  • cook with olive oil

    nấu ăn bằng dầu ô liu (sử dụng dầu ô liu làm chất béo trong nấu nướng)

    "Many Mediterranean recipes advocate cooking with olive oil for its health benefits."

    (Nhiều công thức nấu ăn Địa Trung Hải khuyến khích nấu ăn bằng dầu ô liu vì những lợi ích sức khỏe của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olive oil

danh từ
Lật mặt

Dầu ô liu, loại dầu thu được từ quả ô liu, dùng để nấu ăn, trộn salad, v.v.

"She drizzled olive oil over the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will use olive oil for the salad.
Cô ấy sẽ dùng dầu ô liu cho món salad.
Phủ định
They are not going to cook with olive oil tonight.
Họ sẽ không nấu ăn với dầu ô liu tối nay.
Nghi vấn
Will you buy olive oil at the store?
Bạn sẽ mua dầu ô liu ở cửa hàng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olive oil".

Nền tảng ẩm thực Địa Trung Hải

Dầu ô liu là một thành phần không thể thiếu trong ẩm thực Địa Trung Hải, được coi là bí quyết cho sức khỏe và tuổi thọ. Nó được sử dụng trong hầu hết các món ăn, từ salad, sốt chấm đến các món hầm và chiên, mang lại hương vị đặc trưng và nhiều lợi ích dinh dưỡng.

Biểu tượng lịch sử và tôn giáo

Trong lịch sử, dầu ô liu không chỉ là thực phẩm mà còn có vai trò quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo (như xức dầu), làm nhiên liệu cho đèn, và là thành phần trong mỹ phẩm. Cành ô liu còn là biểu tượng của hòa bình và sự thịnh vượng trong nhiều nền văn hóa.