(Top Banner Ad)
vinegar
B1
noun B1 Ẩm thực, Hóa học

vinegar

UK: /ˈvɪnɪɡə/ • US: /ˈvɪnɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

giấm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sour-tasting liquid containing acetic acid, obtained by fermenting ethanol, used as a condiment or for pickling.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng có vị chua chứa axit axetic, thu được bằng cách lên men ethanol, được sử dụng làm gia vị hoặc để ngâm chua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a splash of vinegar to the salad dressing."

    "Cô ấy thêm một chút vinegar vào nước sốt salad."

  • "They used vinegar to clean the windows."

    "Họ dùng vinegar để lau cửa sổ."

  • "The recipe calls for white wine vinegar."

    "Công thức yêu cầu vinegar trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vinegary Có vị hoặc mùi giấm; giống giấm.
Adjective vinegared Đã được ướp giấm hoặc ngâm trong giấm.
Verb vinegar Ướp giấm, ngâm giấm (thực phẩm).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vinum (wine) + acer (sharp, sour)
Old French
vin aigre (sour wine)
English
vinegar

Nguồn gốc từ 'rượu chua'

Từ 'vinegar' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'vin aigre', nghĩa đen là 'rượu chua'. Điều này mô tả chính xác bản chất của giấm, một sản phẩm được tạo ra khi rượu (hoặc các dung dịch chứa ethanol khác) trải qua quá trình lên men axit axetic.

Quá trình hình thành giấm

Giấm được tạo ra thông qua quá trình lên men hai giai đoạn. Đầu tiên, men biến đường thành cồn. Sau đó, vi khuẩn Acetobacter oxy hóa cồn thành axit axetic, tạo ra hương vị chua đặc trưng của giấm.

Usage Note

Vinegar được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn để tạo hương vị chua cho món ăn, làm chất bảo quản thực phẩm và có nhiều loại khác nhau như vinegar trắng, vinegar táo, vinegar gạo,... Độ chua của vinegar phụ thuộc vào nồng độ axit axetic.

Prepositions

in with of

in vinegar (ngâm trong vinegar): Dùng để chỉ việc ngâm hoặc bảo quản thực phẩm trong vinegar.
with vinegar (với vinegar): Dùng để chỉ việc sử dụng vinegar như một thành phần trong món ăn.
of vinegar (của vinegar): Dùng để chỉ loại vinegar nào đó (ví dụ: a bottle of vinegar).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vinegar
  • white white vinegar
    (giấm trắng)
  • apple cider apple cider vinegar
    (giấm táo)
  • balsamic balsamic vinegar
    (giấm balsamic)
  • red wine red wine vinegar
    (giấm rượu vang đỏ)
  • rice rice vinegar
    (giấm gạo)
  • strong strong vinegar
    (giấm mạnh)
  • mild mild vinegar
    (giấm nhẹ)
Verb + vinegar
  • add add vinegar
    (thêm giấm)
  • pour pour vinegar
    (rót giấm)
  • season with season with vinegar
    (nêm giấm vào)
  • marinate in marinate in vinegar
    (ướp trong giấm)
Noun + vinegar (as modifier)
  • vinegar vinegar bottle
    (chai giấm)
  • vinegar vinegar dressing
    (nước sốt giấm)

Idioms

  • You catch more flies with honey than with vinegar.

    Mềm mỏng, lịch sự sẽ hiệu quả hơn là hung hăng, khó chịu. (Nghĩa đen: Bạn bắt được nhiều ruồi hơn bằng mật ong so với bằng giấm.)

    "Instead of yelling at your employees, try to be more understanding. You catch more flies with honey than with vinegar."

    (Thay vì la mắng nhân viên, hãy thử tỏ ra thông cảm hơn. Bạn sẽ 'dùng mật bắt ruồi tốt hơn dùng giấm'.)

  • Vinegar-tongued

    Người nói năng cay độc, chua ngoa; có lời lẽ sắc sảo, gay gắt.

    "Her vinegar-tongued remarks often left people feeling uncomfortable."

    (Những lời nhận xét cay độc của cô ấy thường khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vinegar

noun
Lật mặt

Một chất lỏng có vị chua chứa axit axetic, thu được bằng cách lên men ethanol, được sử dụng làm gia vị hoặc để ngâm chua.

"She added a splash of vinegar to the salad dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the recipe called for vinegar, I would have added it earlier.
Nếu tôi biết công thức yêu cầu giấm, tôi đã thêm nó sớm hơn.
Phủ định
If she hadn't used vinegar, the salad dressing wouldn't have tasted so tangy.
Nếu cô ấy không dùng giấm, nước sốt salad đã không có vị đậm đà như vậy.
Nghi vấn
Would the pickles have been preserved properly if you had added enough vinegar?
Dưa chua có được bảo quản đúng cách nếu bạn đã thêm đủ giấm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What dishes commonly use vinegar as a key ingredient?
Những món ăn nào thường sử dụng giấm như một thành phần quan trọng?
Phủ định
Why doesn't she like recipes which use vinegar?
Tại sao cô ấy không thích các công thức nấu ăn sử dụng giấm?
Nghi vấn
Where do you usually buy vinegar?
Bạn thường mua giấm ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vinegar".

Giấm trong bảo quản thực phẩm (Pickling)

Giấm được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt trong văn hóa phương Tây, để làm dưa muối (pickling). Độ axit cao của giấm giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, kéo dài thời gian bảo quản cho rau củ quả như dưa chuột, hành tây hay bắp cải.

Giấm trắng như chất tẩy rửa đa năng

Ngoài công dụng nấu ăn, giấm trắng còn là một nguyên liệu tẩy rửa tự nhiên phổ biến trong nhiều gia đình. Nó có thể được dùng để làm sạch kính, gạch men, loại bỏ cặn vôi và khử mùi hôi nhờ đặc tính axit của mình, an toàn và thân thiện với môi trường.