originating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a specified origin.
Vietnamese Meaning
Có nguồn gốc được chỉ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tradition is believed to be originating from ancient rituals."
"Tục lệ này được cho là bắt nguồn từ các nghi lễ cổ xưa."
-
"The rumor is originating from an unreliable source."
"Tin đồn này bắt nguồn từ một nguồn không đáng tin cậy."
-
"The designs are originating in Italy."
"Các thiết kế này có nguồn gốc từ Ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | nguồn gốc, xuất xứ |
| Noun | originator | người/vật khởi xướng, người tạo ra |
| Noun | originality | tính độc đáo, tính sáng tạo |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi đầu, tạo ra |
| Adjective | original | ban đầu, nguyên bản, độc đáo |
| Adjective | unoriginal | không độc đáo, sao chép |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ |
| Adjective/Participle | originating | đang bắt nguồn, xuất phát từ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó bắt đầu hoặc đến từ một nơi cụ thể. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của đối tượng được mô tả. Khác với 'starting', 'originating' mang tính trang trọng hơn và tập trung vào nguồn gốc.
Prepositions
‘Originating from’ nhấn mạnh nơi một thứ gì đó bắt đầu (nguồn gốc ban đầu). ‘Originating in’ nhấn mạnh nơi một thứ gì đó phát triển hoặc trở nên phổ biến (điểm khởi phát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
problems problems originating from (các vấn đề phát sinh/bắt nguồn từ)
-
data data originating from (dữ liệu có nguồn gốc từ)
-
species species originating in (các loài có nguồn gốc ở)
-
newly newly originating (mới xuất hiện, mới bắt nguồn)
-
locally locally originating (có nguồn gốc địa phương)
-
remotely remotely originating (bắt nguồn từ xa)
-
originating as originating as a small project (khởi nguồn là một dự án nhỏ)
-
originating from originating from an ancient tradition (bắt nguồn từ một truyền thống cổ xưa)
Idioms
-
originating from a common source
có chung một nguồn gốc/xuất xứ
"These two distinct languages are believed to be originating from a common source."
(Hai ngôn ngữ riêng biệt này được cho là có chung một nguồn gốc.)
-
problems originating in the system
các vấn đề phát sinh/bắt nguồn trong hệ thống
"Many bugs were reported, most of them originating in the system's core design."
(Nhiều lỗi đã được báo cáo, hầu hết chúng bắt nguồn từ thiết kế cốt lõi của hệ thống.)
-
originating deep within
bắt nguồn sâu thẳm bên trong
"The artist's creativity seems to be originating deep within her spiritual experiences."
(Sự sáng tạo của người nghệ sĩ dường như bắt nguồn sâu thẳm từ những trải nghiệm tâm linh của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
originating
Tính từ (Adjective)Có nguồn gốc được chỉ định.
"The tradition is believed to be originating from ancient rituals."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tradition originated in ancient times. |
Truyền thống này bắt nguồn từ thời cổ đại. |
| Phủ định | This rumor did not originate from a reliable source. |
Tin đồn này không bắt nguồn từ một nguồn đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Did the idea originally come from him? |
Ý tưởng này ban đầu có phải đến từ anh ấy không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rumor had been originating from a small group of disgruntled employees before it spread widely. |
Tin đồn đã bắt nguồn từ một nhóm nhỏ nhân viên bất mãn trước khi nó lan rộng. |
| Phủ định | The company hadn't been originating new product lines for years before the recent innovation. |
Công ty đã không phát triển các dòng sản phẩm mới trong nhiều năm trước khi có sự đổi mới gần đây. |
| Nghi vấn | Had the artistic style been originally originating in Italy before becoming popular worldwide? |
Phong cách nghệ thuật có phải đã bắt nguồn từ Ý trước khi trở nên phổ biến trên toàn thế giới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river originates in the mountains. |
Con sông bắt nguồn từ vùng núi. |
| Phủ định | She does not originate from this town. |
Cô ấy không đến từ thị trấn này. |
| Nghi vấn | Does this tradition originally belong to this culture? |
Truyền thống này có phải ban đầu thuộc về nền văn hóa này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "originating".
