(Top Banner Ad)
platitudinous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Tu từ học

platitudinous

UK: /ˌplætɪˈtjuːdɪnəs/ • US: /ˌplætɪˈtjuːdənəs/

Nghĩa tiếng Việt

sáo rỗng nhàm chán tầm thường vô vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of or characterized by platitudes; trite, banal, or lacking originality or freshness.

Vietnamese Meaning

Đầy rẫy những lời sáo rỗng; nhàm chán, tầm thường, thiếu tính độc đáo hoặc mới mẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was platitudinous and offered no real solutions."

    "Bài phát biểu của anh ấy sáo rỗng và không đưa ra giải pháp thực tế nào."

  • "The politician's speech was filled with platitudinous remarks about hope and change."

    "Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những lời sáo rỗng về hy vọng và sự thay đổi."

  • "The movie's platitudinous plot made it predictable and uninteresting."

    "Cốt truyện sáo rỗng của bộ phim khiến nó trở nên dễ đoán và không thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun platitude Lời nói sáo rỗng, câu nói vô vị, điều hiển nhiên không cần phải nói lại.
Adverb platitudinously Một cách sáo rỗng, một cách vô vị.
Verb platitudinize Nói những lời sáo rỗng, nói những điều vô vị.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tu từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin / Germanic
*plattus*/plat
Old French
plat
French
platitude
English
platitude
English
platitudinous

Từ 'Phẳng Lì' Đến Lời Nói Sáo Rỗng

Từ 'platitudinous' có gốc từ tiếng Pháp 'platitude', ban đầu có nghĩa là 'sự phẳng lì', 'sự nhạt nhẽo' (từ 'plat' nghĩa là 'phẳng'). Theo thời gian, ý nghĩa này đã được mở rộng để chỉ những lời nói, nhận xét, hoặc ý tưởng không có chiều sâu, thiếu sáng tạo, và được lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức trở nên nhàm chán và vô vị.

Usage Note

Tính từ 'platitudinous' mô tả một điều gì đó (thường là lời nói hoặc văn bản) thiếu chiều sâu, ý nghĩa hoặc sự chân thành thực sự vì nó chứa đầy những câu nói hoặc ý tưởng quen thuộc đến mức chúng trở nên vô nghĩa hoặc nhàm chán. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy người nói hoặc viết không suy nghĩ sâu sắc hoặc không đưa ra một quan điểm độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • remarks platitudinous remarks
    (những lời nhận xét sáo rỗng)
  • statements platitudinous statements
    (những phát biểu sáo rỗng)
  • speech platitudinous speech
    (bài phát biểu sáo rỗng)
  • advice platitudinous advice
    (lời khuyên sáo rỗng)
Verb + platitudinous
  • sounds sounds platitudinous
    (nghe có vẻ sáo rỗng)
  • became became platitudinous
    (đã trở nên sáo rỗng)
Adverb + platitudinous
  • painfully painfully platitudinous
    (sáo rỗng một cách khó chịu (rất sáo rỗng))
  • remarkably remarkably platitudinous
    (sáo rỗng một cách đáng kể/đáng chú ý)

Idioms

  • A stream of platitudinous remarks

    Một tràng những lời nhận xét sáo rỗng, vô vị

    "The politician delivered a stream of platitudinous remarks, failing to address the real issues."

    (Vị chính trị gia đã đưa ra một tràng những lời nhận xét sáo rỗng, không giải quyết được các vấn đề thực sự.)

  • Sound platitudinous

    Nghe có vẻ sáo rỗng/vô vị

    "I don't want to sound platitudinous, but hard work really does pay off."

    (Tôi không muốn nghe có vẻ sáo rỗng, nhưng thực sự chăm chỉ làm việc sẽ được đền đáp.)

  • Painfully platitudinous

    Sáo rỗng đến mức khó chịu/đau đớn

    "His opening speech was so painfully platitudinous that half the audience started checking their phones."

    (Bài diễn văn khai mạc của ông ấy sáo rỗng đến mức khó chịu khiến một nửa khán giả bắt đầu xem điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platitudinous

adjective
Lật mặt

Đầy rẫy những lời sáo rỗng; nhàm chán, tầm thường, thiếu tính độc đáo hoặc mới mẻ.

"His speech was platitudinous and offered no real solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is platitudinous in his speeches.
Anh ấy sáo rỗng trong các bài phát biểu của mình.
Phủ định
She does not speak platitudinously, offering fresh perspectives instead.
Cô ấy không nói một cách sáo rỗng, thay vào đó đưa ra những quan điểm mới mẻ.
Nghi vấn
Does he always make platitudinous remarks?
Anh ấy có luôn đưa ra những nhận xét sáo rỗng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platitudinous".

Sự Đánh Giá Lời Nói Sáo Rỗng trong Xã Hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các diễn đàn học thuật, chính trị và nghệ thuật, những lời nói 'platitudinous' (sáo rỗng) thường bị xem là dấu hiệu của sự thiếu sáng tạo, thiếu chiều sâu tư duy, hoặc sự né tránh những vấn đề phức tạp. Người ta thường đề cao sự độc đáo, chân thực và khả năng trình bày những ý tưởng mới mẻ, thay vì lặp lại những khuôn sáo cũ rích. Việc sử dụng quá nhiều 'platitude' có thể làm giảm uy tín và sự tin cậy của người nói.