(Top Banner Ad)
bandar seri begawan
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị

bandar seri begawan

UK: /ˌbɑːndə ˌsɛri bəˈɡɑːwən/ • US: /ˌbɑːndər ˌsɛri bəˈɡɑːwən/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Bandar Seri Begawan thành phố Bandar Seri Begawan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Brunei.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Brunei.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bandar Seri Begawan is known for its stunning mosques and royal palaces."

    "Bandar Seri Begawan nổi tiếng với những nhà thờ Hồi giáo và cung điện hoàng gia tuyệt đẹp."

  • "We visited Bandar Seri Begawan last summer."

    "Chúng tôi đã đến thăm Bandar Seri Begawan vào mùa hè năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
Bandar
Sanskrit
Seri
Sanskrit
Begawan

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Bandar Seri Begawan' có nguồn gốc từ tiếng Malay và Sanskrit. 'Bandar' trong tiếng Malay có nghĩa là 'cảng' hoặc 'thành phố'. 'Seri' trong tiếng Sanskrit là một từ tôn kính, có nghĩa là 'huy hoàng' hoặc 'rực rỡ'. 'Begawan' cũng từ tiếng Sanskrit, ám chỉ một 'vị thần' hoặc 'người được tôn kính', ở đây là để vinh danh cố Quốc vương Omar Ali Saifuddien III. Do đó, tên gọi này có thể hiểu là 'Thành phố của vị vua rực rỡ và được tôn kính'.

Usage Note

Bandar Seri Begawan là tên gọi chính thức của thủ đô Brunei. Nó không mang nhiều sắc thái nghĩa ẩn dụ. Việc sử dụng nó thể hiện sự trang trọng hoặc tính thông tin địa lý, chính trị.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí địa lý: 'The conference was held in Bandar Seri Begawan.' ‘Of’ được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan: 'The Sultan of Bandar Seri Begawan addressed the nation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + Bandar Seri Begawan
  • in in Bandar Seri Begawan
    (tại Bandar Seri Begawan)
  • to travel to Bandar Seri Begawan
    (đi đến Bandar Seri Begawan)
  • from arrive from Bandar Seri Begawan
    (đến từ Bandar Seri Begawan)
Verb + Bandar Seri Begawan
  • visit visit Bandar Seri Begawan
    (thăm Bandar Seri Begawan)
  • explore explore Bandar Seri Begawan
    (khám phá Bandar Seri Begawan)
Noun + Bandar Seri Begawan
  • city the city of Bandar Seri Begawan
    (thành phố Bandar Seri Begawan)
  • capital the capital Bandar Seri Begawan
    (thủ đô Bandar Seri Begawan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bandar seri begawan

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Brunei.

"Bandar Seri Begawan is known for its stunning mosques and royal palaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bandar Seri Begawan is the capital city of Brunei.
Bandar Seri Begawan là thủ đô của Brunei.
Phủ định
I don't think many people know where Bandar Seri Begawan is.
Tôi không nghĩ nhiều người biết Bandar Seri Begawan ở đâu.
Nghi vấn
What is Bandar Seri Begawan known for?
Bandar Seri Begawan được biết đến với điều gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandar seri begawan".

Thủ đô của Brunei

Bandar Seri Begawan là thủ đô và thành phố lớn nhất của Brunei Darussalam. Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc Hồi giáo tráng lệ, đặc biệt là các nhà thờ Hồi giáo lộng lẫy như Nhà thờ Hồi giáo Omar Ali Saifuddien và Nhà thờ Hồi giáo Jame' Asr Hassanil Bolkiah, là những biểu tượng kiến trúc quan trọng của đất nước.

Làng nước Kampong Ayer

Một trong những điểm độc đáo nhất của Bandar Seri Begawan là Kampong Ayer, hay còn gọi là 'Làng nước'. Đây là một khu định cư lịch sử với hàng ngàn ngôi nhà, trường học, nhà thờ Hồi giáo và cửa hàng được xây dựng trên cọc giữa sông Brunei. Kampong Ayer thường được mệnh danh là 'Venice của phương Đông' và là một trong những làng nước lớn nhất thế giới, thể hiện di sản văn hóa phong phú của Brunei.