(Top Banner Ad)
southeast asia
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Kinh tế, Văn hóa

southeast asia

UK: /ˌsaʊθˌiːst ˈeɪʒə/ • US: /ˌsaʊθˌiːst ˈeɪʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Đông Nam Á
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The southeastern region of Asia, consisting of the countries located geographically south of China, east of India, west of New Guinea and north of Australia.

Vietnamese Meaning

Khu vực Đông Nam Á, bao gồm các quốc gia nằm ở phía đông nam châu Á, phía nam Trung Quốc, phía đông Ấn Độ, phía tây New Guinea và phía bắc Úc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists travel to Southeast Asia for its beautiful beaches and rich culture."

    "Nhiều khách du lịch đến Đông Nam Á vì những bãi biển đẹp và nền văn hóa phong phú."

  • "The economy of Southeast Asia has been growing rapidly in recent years."

    "Nền kinh tế của Đông Nam Á đã tăng trưởng nhanh chóng trong những năm gần đây."

  • "Rice is a staple food in many countries in Southeast Asia."

    "Gạo là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun Southeast Asian Thuộc về Đông Nam Á; người Đông Nam Á.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Kinh tế, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sū- (sun)
Proto-Germanic
*sunþraz
Old English
sūð (south)
Proto-Indo-European
*aus- (dawn, sun)
Proto-Germanic
*aust-
Old English
ēast (east)
Ancient Greek
Asía (Asia)
Latin
Asia
Middle English
Asia
English (20th Century)
Southeast Asia (coined as a geopolitical term)

Nguồn Gốc Của 'Southeast Asia'

Cụm từ 'Southeast Asia' được tạo thành từ các từ chỉ phương hướng 'south' (nam), 'east' (đông) và tên lục địa 'Asia' (châu Á). Dù các từ riêng lẻ đã có từ lâu, việc dùng 'Southeast Asia' để chỉ một khu vực địa lý và chính trị cụ thể trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ hai, khi tầm quan trọng của khu vực này trong địa chính trị toàn cầu được công nhận rõ rệt hơn.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ địa lý và chính trị, thường được sử dụng để chỉ một khu vực cụ thể trên bản đồ thế giới. Nó bao gồm cả lục địa và các đảo quốc.

Prepositions

in of

‘In Southeast Asia’ dùng để chỉ vị trí địa lý (ở Đông Nam Á). ‘Of Southeast Asia’ dùng để chỉ thuộc về, có nguồn gốc từ Đông Nam Á (ví dụ: cultures of Southeast Asia - các nền văn hóa của Đông Nam Á).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Southeast Asia
  • beautiful beautiful Southeast Asia
    (Đông Nam Á tươi đẹp)
  • vibrant vibrant Southeast Asia
    (Đông Nam Á đầy sức sống/sôi động)
  • developing developing Southeast Asia
    (Đông Nam Á đang phát triển)
  • strategic strategic Southeast Asia
    (Đông Nam Á có vị trí chiến lược)
Verb + Southeast Asia
  • visit visit Southeast Asia
    (thăm Đông Nam Á)
  • travel to travel to Southeast Asia
    (đi du lịch đến Đông Nam Á)
  • invest in invest in Southeast Asia
    (đầu tư vào Đông Nam Á)
  • explore explore Southeast Asia
    (khám phá Đông Nam Á)
Noun + Southeast Asia
  • region of region of Southeast Asia
    (khu vực Đông Nam Á)
  • countries in countries in Southeast Asia
    (các quốc gia ở Đông Nam Á)
  • economies of economies of Southeast Asia
    (các nền kinh tế của Đông Nam Á)

Idioms

  • the heart of Southeast Asia

    trung tâm của Đông Nam Á (thường chỉ một vị trí hoặc một quốc gia mang tính cốt lõi của khu vực)

    "Singapore is often called the heart of Southeast Asia due to its central location and economic influence."

    (Singapore thường được gọi là trái tim của Đông Nam Á vì vị trí trung tâm và ảnh hưởng kinh tế của nó.)

  • a gateway to Southeast Asia

    cửa ngõ vào Đông Nam Á (thường chỉ một quốc gia hoặc thành phố có vai trò là điểm kết nối chính)

    "Bangkok serves as a major gateway to Southeast Asia for many international travelers."

    (Bangkok đóng vai trò là cửa ngõ chính vào Đông Nam Á đối với nhiều du khách quốc tế.)

  • emerging markets of Southeast Asia

    các thị trường mới nổi của Đông Nam Á

    "Investors are increasingly looking at the emerging markets of Southeast Asia for growth opportunities."

    (Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các thị trường mới nổi ở Đông Nam Á để tìm kiếm cơ hội tăng trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southeast asia

Danh từ
Lật mặt

Khu vực Đông Nam Á, bao gồm các quốc gia nằm ở phía đông nam châu Á, phía nam Trung Quốc, phía đông Ấn Độ, phía tây New Guinea và phía bắc Úc.

"Many tourists travel to Southeast Asia for its beautiful beaches and rich culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Southeast Asia had invested more in renewable energy in the past, it would be less reliant on fossil fuels now.
Nếu Đông Nam Á đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo trong quá khứ, thì bây giờ khu vực này đã ít phụ thuộc hơn vào nhiên liệu hóa thạch.
Phủ định
If the Southeast Asian economy weren't so heavily reliant on tourism, it might not have suffered so much during the pandemic.
Nếu nền kinh tế Đông Nam Á không quá phụ thuộc vào du lịch, thì có lẽ nó đã không chịu thiệt hại nặng nề như vậy trong đại dịch.
Nghi vấn
If Southeast Asia had focused more on education, would it be experiencing faster economic growth today?
Nếu Đông Nam Á đã tập trung nhiều hơn vào giáo dục, thì liệu khu vực này có đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh hơn ngày nay không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Southeast Asia every year.
Nhiều khách du lịch ghé thăm Đông Nam Á mỗi năm.
Phủ định
Seldom have I seen such beautiful landscapes as in Southeast Asia.
Hiếm khi tôi thấy những cảnh quan đẹp như ở Đông Nam Á.
Nghi vấn
Should you visit a Southeast Asian country, you will be amazed by its culture.
Nếu bạn đến thăm một quốc gia Đông Nam Á, bạn sẽ ngạc nhiên bởi nền văn hóa của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southeast asia".

Đa Dạng Văn Hóa và Thiên Nhiên

Đông Nam Á nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa, ngôn ngữ và tôn giáo phong phú. Khu vực này là nơi hội tụ của nhiều nền văn minh cổ đại, với các đền thờ và di tích lịch sử ấn tượng. Bên cạnh đó, Đông Nam Á còn sở hữu cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, từ những bãi biển nhiệt đới, rừng rậm nguyên sinh đến các ngọn núi hùng vĩ, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

ASEAN và Vai Trò Kinh Tế

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là một tổ chức khu vực quan trọng, thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, an ninh, văn hóa và xã hội giữa các quốc gia thành viên. ASEAN đã giúp khu vực Đông Nam Á trở thành một trong những khu vực phát triển năng động nhất thế giới, với tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng và vai trò ngày càng tăng trên trường quốc tế.