(Top Banner Ad)
Brunei
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

Brunei

UK: /bruːˈnaɪ/ • US: /bruːˈnaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Bru-nây Vương quốc Brunei Darussalam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country located on the north coast of the island of Borneo in Southeast Asia.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia nằm trên bờ biển phía bắc của đảo Borneo ở Đông Nam Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brunei is a small but wealthy nation."

    "Brunei là một quốc gia nhỏ nhưng giàu có."

  • "The Sultan of Brunei is one of the world's richest people."

    "Quốc vương Brunei là một trong những người giàu nhất thế giới."

  • "Brunei's economy is largely based on oil and gas."

    "Nền kinh tế Brunei chủ yếu dựa vào dầu mỏ và khí đốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Brunei Quốc gia Brunei (tên riêng)
Adjective Bruneian Thuộc về Brunei; Người dân Brunei (công dân, văn hóa, hoặc sự vật thuộc Brunei)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit/Malay
Barunai
Old Malay
Barunah
English (Modern)
Brunei

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Brunei' được cho là bắt nguồn từ một câu cảm thán của Awang Alak Betatar (người sáng lập vương quốc Hồi giáo Brunei) khi ông tìm thấy khu vực này: 'Baru nah!' có nghĩa là 'Tuyệt vời! Đây rồi!'. Tên đầy đủ của quốc gia này là 'Negara Brunei Darussalam', có nghĩa là 'Quốc gia Brunei, Nơi ở của Hòa bình'.

Usage Note

Brunei thường được sử dụng để chỉ quốc gia Brunei Darussalam. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ vị trí địa lý bên trong Brunei. of: được sử dụng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc từ Brunei.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brunei
  • wealthy wealthy Brunei
    (Brunei giàu có)
  • coastal coastal Brunei
    (Brunei ven biển)
  • oil-rich oil-rich Brunei
    (Brunei giàu dầu mỏ)
Noun + Brunei (Context)
  • Sultanate the Sultanate of Brunei
    (Vương quốc Hồi giáo Brunei)
  • relations diplomatic relations with Brunei
    (Quan hệ ngoại giao với Brunei)
  • investment foreign investment in Brunei
    (Đầu tư nước ngoài vào Brunei)

Idioms

  • Brunei Darussalam

    Tên chính thức của đất nước (Nơi ở của Hòa bình)

    "The full name of the nation is Negara Brunei Darussalam."

    (Tên đầy đủ của quốc gia là Negara Brunei Darussalam.)

  • The Abode of Peace

    Một tên gọi khác của Brunei (dịch từ Darussalam)

    "Brunei, known as The Abode of Peace, is a Muslim monarchy."

    (Brunei, được mệnh danh là Nơi ở của Hòa bình, là một nền quân chủ Hồi giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Brunei

Noun
Lật mặt

Một quốc gia nằm trên bờ biển phía bắc của đảo Borneo ở Đông Nam Á.

"Brunei is a small but wealthy nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Brunei is known for its rich oil reserves.
Brunei được biết đến với trữ lượng dầu mỏ phong phú.
Phủ định
Bruneian customs are not always understood by outsiders.
Phong tục của người Brunei không phải lúc nào cũng được người ngoài hiểu rõ.
Nghi vấn
Are Bruneian citizens given extensive social benefits?
Công dân Brunei có được hưởng các phúc lợi xã hội rộng rãi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the Bruneian government will have been investing heavily in renewable energy for five years.
Đến cuối năm tới, chính phủ Brunei sẽ đã đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo được năm năm.
Phủ định
By 2030, many countries won't have been relying on Brunei's oil exports as much as they do now.
Đến năm 2030, nhiều quốc gia sẽ không còn phụ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ của Brunei nhiều như hiện tại.
Nghi vấn
Will tourists have been visiting Brunei for long enough to understand its culture by the time the new museum opens?
Liệu khách du lịch sẽ đã tham quan Brunei đủ lâu để hiểu văn hóa của nó vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Brunei's economy is heavily reliant on oil and gas.
Nền kinh tế của Brunei phụ thuộc rất nhiều vào dầu mỏ và khí đốt.
Phủ định
Brunei's neighboring countries' economic policies aren't always aligned.
Các chính sách kinh tế của các nước láng giềng Brunei không phải lúc nào cũng phù hợp.
Nghi vấn
Is Brunei's national dish ambuyat popular among tourists?
Món ăn quốc gia ambuyat của Brunei có phổ biến với khách du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Brunei".

Vương quốc và Quốc Vương

Brunei là một vương quốc Hồi giáo (monarchy) tuyệt đối. Quốc Vương (Sultan) của Brunei, Hassanal Bolkiah, không chỉ là nguyên thủ quốc gia mà còn giữ chức Thủ tướng và Bộ trưởng Tài chính. Ông được coi là một trong những người giàu nhất thế giới.

Phúc lợi xã hội từ Dầu mỏ

Nền kinh tế Brunei phụ thuộc gần như hoàn toàn vào trữ lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên dồi dào. Nhờ nguồn tài nguyên này, công dân Brunei được hưởng các phúc lợi xã hội cao, bao gồm giáo dục và chăm sóc sức khỏe miễn phí, và không phải đóng thuế thu nhập cá nhân.