Brunei
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia nằm trên bờ biển phía bắc của đảo Borneo ở Đông Nam Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Brunei is a small but wealthy nation."
"Brunei là một quốc gia nhỏ nhưng giàu có."
-
"The Sultan of Brunei is one of the world's richest people."
"Quốc vương Brunei là một trong những người giàu nhất thế giới."
-
"Brunei's economy is largely based on oil and gas."
"Nền kinh tế Brunei chủ yếu dựa vào dầu mỏ và khí đốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Brunei | Quốc gia Brunei (tên riêng) |
| Adjective | Bruneian | Thuộc về Brunei; Người dân Brunei (công dân, văn hóa, hoặc sự vật thuộc Brunei) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brunei thường được sử dụng để chỉ quốc gia Brunei Darussalam. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ vị trí địa lý bên trong Brunei. of: được sử dụng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc từ Brunei.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wealthy wealthy Brunei (Brunei giàu có)
-
coastal coastal Brunei (Brunei ven biển)
-
oil-rich oil-rich Brunei (Brunei giàu dầu mỏ)
-
Sultanate the Sultanate of Brunei (Vương quốc Hồi giáo Brunei)
-
relations diplomatic relations with Brunei (Quan hệ ngoại giao với Brunei)
-
investment foreign investment in Brunei (Đầu tư nước ngoài vào Brunei)
Idioms
-
Brunei Darussalam
Tên chính thức của đất nước (Nơi ở của Hòa bình)
"The full name of the nation is Negara Brunei Darussalam."
(Tên đầy đủ của quốc gia là Negara Brunei Darussalam.)
-
The Abode of Peace
Một tên gọi khác của Brunei (dịch từ Darussalam)
"Brunei, known as The Abode of Peace, is a Muslim monarchy."
(Brunei, được mệnh danh là Nơi ở của Hòa bình, là một nền quân chủ Hồi giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Brunei
NounMột quốc gia nằm trên bờ biển phía bắc của đảo Borneo ở Đông Nam Á.
"Brunei is a small but wealthy nation."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Brunei is known for its rich oil reserves. |
Brunei được biết đến với trữ lượng dầu mỏ phong phú. |
| Phủ định | Bruneian customs are not always understood by outsiders. |
Phong tục của người Brunei không phải lúc nào cũng được người ngoài hiểu rõ. |
| Nghi vấn | Are Bruneian citizens given extensive social benefits? |
Công dân Brunei có được hưởng các phúc lợi xã hội rộng rãi không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the Bruneian government will have been investing heavily in renewable energy for five years. |
Đến cuối năm tới, chính phủ Brunei sẽ đã đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo được năm năm. |
| Phủ định | By 2030, many countries won't have been relying on Brunei's oil exports as much as they do now. |
Đến năm 2030, nhiều quốc gia sẽ không còn phụ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ của Brunei nhiều như hiện tại. |
| Nghi vấn | Will tourists have been visiting Brunei for long enough to understand its culture by the time the new museum opens? |
Liệu khách du lịch sẽ đã tham quan Brunei đủ lâu để hiểu văn hóa của nó vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Brunei's economy is heavily reliant on oil and gas. |
Nền kinh tế của Brunei phụ thuộc rất nhiều vào dầu mỏ và khí đốt. |
| Phủ định | Brunei's neighboring countries' economic policies aren't always aligned. |
Các chính sách kinh tế của các nước láng giềng Brunei không phải lúc nào cũng phù hợp. |
| Nghi vấn | Is Brunei's national dish ambuyat popular among tourists? |
Món ăn quốc gia ambuyat của Brunei có phổ biến với khách du lịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Brunei".
