(Top Banner Ad)
banderillero
C1
danh từ C1 Đấu bò

banderillero

Nghĩa tiếng Việt

người cắm lao (trong đấu bò) đấu sĩ cắm lao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the bullfighters who, in the second stage of a bullfight, sticks the banderillas into the bull's shoulders.

Vietnamese Meaning

Một trong những đấu sĩ bò tót, trong giai đoạn thứ hai của một trận đấu bò, người cắm những chiếc banderilla vào vai con bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The banderillero expertly placed the darts into the bull’s shoulders."

    "Người đấu sĩ banderillero đã khéo léo cắm những chiếc lao vào vai con bò."

  • "He trained for years to become a skilled banderillero."

    "Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một banderillero lành nghề."

  • "The crowd cheered as the banderillero made a successful placement."

    "Đám đông reo hò khi banderillero thực hiện thành công một cú cắm lao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun banderilla Cây phi tiêu nhỏ có gắn cờ dùng trong đấu bò.
Noun bandera Lá cờ (nguồn gốc của từ 'banderilla').
Noun corrida Trận đấu bò tót (bối cảnh hành nghề của banderillero).

Related Words

Subject Area

Đấu bò

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bandum
Spanish
bandera
Spanish (Diminutive)
banderilla
Spanish (Agent Noun)
banderillero
English
banderillero

Người mang cờ nhỏ

Từ 'banderillero' được mượn trực tiếp từ tiếng Tây Ban Nha. Nó được tạo thành từ 'banderilla' (nghĩa là 'lá cờ nhỏ' hoặc 'phi tiêu nhỏ có gắn cờ') và hậu tố chỉ nghề nghiệp '-ero'. Như vậy, 'banderillero' có nghĩa đen là 'người cắm cờ nhỏ'. Đây là một vai trò quan trọng trong các trận đấu bò tót truyền thống của Tây Ban Nha.

Usage Note

Banderillero là một phần quan trọng của một nhóm đấu sĩ bò tót. Công việc của họ là chọc những chiếc banderilla vào vai con bò để làm suy yếu nó trước khi matador bước vào để kết liễu con bò. Vị trí này đòi hỏi sự nhanh nhẹn, chính xác và dũng cảm.

Prepositions

of

Ví dụ: 'a banderillero of the team' (một banderillero của đội)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + banderillero
  • skilled a skilled banderillero
    (một người cắm cờ điêu luyện/có kỹ năng)
  • agile the agile banderillero
    (người cắm cờ nhanh nhẹn)
Verb + banderillero
  • applaud applaud the banderillero
    (vỗ tay tán thưởng người cắm cờ)
  • support support the banderillero
    (hỗ trợ người cắm cờ (trong đội đấu))
Noun + banderillero (Context)
  • lead the lead banderillero
    (người cắm cờ chính/đầu đội)
  • veteran a veteran banderillero
    (người cắm cờ kỳ cựu/lão luyện)

Idioms

  • The tercio of the banderillero

    Giai đoạn cắm cờ (Giai đoạn thứ hai trong trận đấu bò)

    "The crowd grew quiet for the tercio of the banderillero."

    (Đám đông trở nên yên lặng chờ đợi giai đoạn cắm cờ của banderillero.)

  • To execute the full set of banderillas

    Thực hiện thành công trọn vẹn việc cắm các cặp phi tiêu

    "The banderillero needs to execute the full set of banderillas quickly."

    (Người cắm cờ cần phải thực hiện thành công trọn vẹn việc cắm các cặp phi tiêu một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banderillero

danh từ
Lật mặt

Một trong những đấu sĩ bò tót, trong giai đoạn thứ hai của một trận đấu bò, người cắm những chiếc banderilla vào vai con bò.

"The banderillero expertly placed the darts into the bull’s shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a banderillero, I would wear a traditional suit.
Nếu tôi là một người cắm cờ trong đấu bò, tôi sẽ mặc một bộ đồ truyền thống.
Phủ định
If he weren't a banderillero, he wouldn't face the bull.
Nếu anh ấy không phải là một người cắm cờ trong đấu bò, anh ấy sẽ không đối mặt với con bò tót.
Nghi vấn
Would you be nervous if you were a banderillero?
Bạn có lo lắng không nếu bạn là một người cắm cờ trong đấu bò?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banderillero".

Vai trò hỗ trợ quan trọng

Trong đấu bò tót Tây Ban Nha (Corrida de Toros), Banderillero không phải là ngôi sao chính (Matador), mà là thành viên của đội hỗ trợ (Cuadrilla). Nhiệm vụ của họ là cắm ba cặp 'banderillas' vào vai bò tót để làm suy yếu cơ cổ của con bò, khiến nó hạ thấp đầu hơn, chuẩn bị cho cú giết cuối cùng của Matador.

Màn trình diễn của sự dũng cảm

Phần trình diễn của Banderillero (được gọi là Tercio de Banderillas) yêu cầu sự nhanh nhẹn và dũng cảm tuyệt vời. Họ phải chạy thẳng về phía con bò đang hung dữ, cắm phi tiêu, và sau đó nhanh chóng né tránh, không sử dụng áo choàng để đánh lạc hướng như Matador. Đây là một trong những giai đoạn gay cấn nhất của trận đấu.