banderillero
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of the bullfighters who, in the second stage of a bullfight, sticks the banderillas into the bull's shoulders.
Vietnamese Meaning
Một trong những đấu sĩ bò tót, trong giai đoạn thứ hai của một trận đấu bò, người cắm những chiếc banderilla vào vai con bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The banderillero expertly placed the darts into the bull’s shoulders."
"Người đấu sĩ banderillero đã khéo léo cắm những chiếc lao vào vai con bò."
-
"He trained for years to become a skilled banderillero."
"Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một banderillero lành nghề."
-
"The crowd cheered as the banderillero made a successful placement."
"Đám đông reo hò khi banderillero thực hiện thành công một cú cắm lao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | banderilla | Cây phi tiêu nhỏ có gắn cờ dùng trong đấu bò. |
| Noun | bandera | Lá cờ (nguồn gốc của từ 'banderilla'). |
| Noun | corrida | Trận đấu bò tót (bối cảnh hành nghề của banderillero). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Banderillero là một phần quan trọng của một nhóm đấu sĩ bò tót. Công việc của họ là chọc những chiếc banderilla vào vai con bò để làm suy yếu nó trước khi matador bước vào để kết liễu con bò. Vị trí này đòi hỏi sự nhanh nhẹn, chính xác và dũng cảm.
Prepositions
Ví dụ: 'a banderillero of the team' (một banderillero của đội)
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled banderillero (một người cắm cờ điêu luyện/có kỹ năng)
-
agile the agile banderillero (người cắm cờ nhanh nhẹn)
-
applaud applaud the banderillero (vỗ tay tán thưởng người cắm cờ)
-
support support the banderillero (hỗ trợ người cắm cờ (trong đội đấu))
-
lead the lead banderillero (người cắm cờ chính/đầu đội)
-
veteran a veteran banderillero (người cắm cờ kỳ cựu/lão luyện)
Idioms
-
The tercio of the banderillero
Giai đoạn cắm cờ (Giai đoạn thứ hai trong trận đấu bò)
"The crowd grew quiet for the tercio of the banderillero."
(Đám đông trở nên yên lặng chờ đợi giai đoạn cắm cờ của banderillero.)
-
To execute the full set of banderillas
Thực hiện thành công trọn vẹn việc cắm các cặp phi tiêu
"The banderillero needs to execute the full set of banderillas quickly."
(Người cắm cờ cần phải thực hiện thành công trọn vẹn việc cắm các cặp phi tiêu một cách nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banderillero
danh từMột trong những đấu sĩ bò tót, trong giai đoạn thứ hai của một trận đấu bò, người cắm những chiếc banderilla vào vai con bò.
"The banderillero expertly placed the darts into the bull’s shoulders."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a banderillero, I would wear a traditional suit. |
Nếu tôi là một người cắm cờ trong đấu bò, tôi sẽ mặc một bộ đồ truyền thống. |
| Phủ định | If he weren't a banderillero, he wouldn't face the bull. |
Nếu anh ấy không phải là một người cắm cờ trong đấu bò, anh ấy sẽ không đối mặt với con bò tót. |
| Nghi vấn | Would you be nervous if you were a banderillero? |
Bạn có lo lắng không nếu bạn là một người cắm cờ trong đấu bò? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banderillero".
