(Top Banner Ad)
matador
B2
danh từ B2 Đấu bò

matador

UK: /ˈmætədɔː(r)/ • US: /ˈmætədɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

người đấu bò matador
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal bullfighter who traditionally kills the bull.

Vietnamese Meaning

Người đấu bò chính, người theo truyền thống giết con bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The matador entered the ring to face the fierce bull."

    "Người đấu bò bước vào đấu trường để đối mặt với con bò hung dữ."

  • "He dreamed of becoming a famous matador."

    "Anh ta mơ ước trở thành một người đấu bò nổi tiếng."

  • "The crowd cheered as the matador made his final move."

    "Đám đông reo hò khi người đấu bò thực hiện nước đi cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matador Người đấu bò tót (chuyên nghiệp, người có nhiệm vụ chính là kết liễu con bò)

Related Words

Subject Area

Đấu bò

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mactare
Spanish
matar
Spanish
matador

Nguồn gốc từ 'kẻ giết người'

Từ 'matador' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ động từ 'matar' có nghĩa là 'giết'. Matador theo nghĩa đen là 'kẻ giết người' hoặc 'người làm thịt', ám chỉ vai trò cuối cùng và quan trọng nhất của họ trong đấu bò tót là kết liễu con bò bằng kiếm.

Usage Note

Từ 'matador' dùng để chỉ người đấu bò chuyên nghiệp, có vai trò quan trọng nhất trong một trận đấu bò. Họ là người kết thúc trận đấu bằng cách giết con bò. Thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matador
  • brave a brave matador
    (một đấu sĩ bò tót dũng cảm)
  • skilled a skilled matador
    (một đấu sĩ bò tót tài năng/có kỹ năng)
  • famous a famous matador
    (một đấu sĩ bò tót nổi tiếng)
  • rookie a rookie matador
    (một đấu sĩ bò tót tân binh/mới vào nghề)
Verb + matador
  • cheer the cheer the matador
    (cổ vũ đấu sĩ bò tót)
  • applaud the applaud the matador
    (vỗ tay tán thưởng đấu sĩ bò tót)
  • watch the watch the matador
    (xem đấu sĩ bò tót)
  • injure the injure the matador
    (làm bị thương đấu sĩ bò tót)
Matador + Verb
  • Matador The matador fights bravely.
    (Đấu sĩ bò tót chiến đấu dũng cảm.)
  • Matador The matador waves his cape.
    (Đấu sĩ bò tót vẫy chiếc khăn choàng của mình.)
  • Matador The matador bows to the crowd.
    (Đấu sĩ bò tót cúi chào khán giả.)

Idioms

  • Dance like a matador

    Nhảy múa/di chuyển uyển chuyển, khéo léo và tự tin (như một đấu sĩ bò tót né tránh con bò)

    "She moved across the dance floor, dancing like a matador, gracefully avoiding collisions."

    (Cô ấy di chuyển trên sàn nhảy, nhảy múa như một đấu sĩ bò tót, khéo léo tránh va chạm.)

  • Face a challenge like a matador

    Đối mặt với thử thách một cách dũng cảm, kiên cường và quyết đoán

    "Despite the fierce competition, he faced the challenge like a matador, determined to win."

    (Dù đối thủ cạnh tranh gay gắt, anh ấy vẫn đối mặt với thử thách như một đấu sĩ bò tót, quyết tâm giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matador

danh từ
Lật mặt

Người đấu bò chính, người theo truyền thống giết con bò.

"The matador entered the ring to face the fierce bull."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the matador's skill was truly impressive!
Ồ, kỹ năng của matador thực sự rất ấn tượng!
Phủ định
Alas, the matador didn't manage to defeat the bull today.
Tiếc thay, matador đã không thể hạ gục con bò tót hôm nay.
Nghi vấn
Hey, is that famous matador performing tonight?
Này, có phải matador nổi tiếng đó biểu diễn tối nay không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The matador skillfully dodged the bull's charge.
Người đấu bò đã khéo léo né tránh cú tấn công của con bò.
Phủ định
He is not a matador, but a bullfighter's assistant.
Anh ấy không phải là một matador, mà là trợ lý của một đấu sĩ bò tót.
Nghi vấn
Is that famous matador performing at the arena tonight?
Có phải matador nổi tiếng đó sẽ biểu diễn tại đấu trường tối nay không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The matador bravely faced the bull.
Người đấu bò dũng cảm đối mặt với con bò.
Phủ định
The matador did not flinch during the bull's charge.
Người đấu bò đã không hề nao núng trong suốt cú tấn công của con bò.
Nghi vấn
Did the matador perform the final move skillfully?
Người đấu bò đã thực hiện động tác cuối cùng một cách điêu luyện phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he trains hard, the matador will perform well in the corrida.
Nếu anh ấy luyện tập chăm chỉ, matador sẽ biểu diễn tốt trong trận đấu bò.
Phủ định
If the bull is too aggressive, the matador won't be able to control it.
Nếu con bò quá hung dữ, matador sẽ không thể kiểm soát nó.
Nghi vấn
Will the matador be successful if he is confident?
Liệu matador có thành công nếu anh ấy tự tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matador".

Đấu bò tót: Truyền thống và Văn hóa

Đấu bò tót (Corrida de toros) là một truyền thống văn hóa sâu sắc và lâu đời ở Tây Ban Nha và một số nước Mỹ Latinh, nơi matador là nhân vật trung tâm. Nó không chỉ là một sự kiện thể thao mà còn được xem là một hình thức nghệ thuật biểu diễn đầy kịch tính, thể hiện lòng dũng cảm, kỹ năng và bản lĩnh của con người trước sức mạnh của tự nhiên. Tuy nhiên, nó cũng là chủ đề gây tranh cãi về quyền động vật.

Trang phục 'Traje de Luces'

Matador nổi tiếng với bộ trang phục lộng lẫy và rực rỡ, được gọi là 'traje de luces' (bộ đồ ánh sáng). Bộ đồ này được thêu thủ công tinh xảo bằng chỉ vàng hoặc bạc, đính sequin và cườm, tượng trưng cho sự trang trọng, uy tín và sự tôn kính đối với truyền thống đấu bò tót. Matador là người duy nhất được phép mặc bộ trang phục này trong đấu trường.