bullfight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional public spectacle in Spain, Portugal, Latin America, and southern France, in which a bull is baited and then killed by a matador.
Vietnamese Meaning
Một màn trình diễn công cộng truyền thống ở Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Mỹ Latinh và miền nam nước Pháp, trong đó một con bò đực bị trêu chọc và sau đó bị matador giết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bullfight is a controversial tradition in Spain."
"Đấu bò là một truyền thống gây tranh cãi ở Tây Ban Nha."
-
"He attended a bullfight in Seville."
"Anh ấy đã tham dự một trận đấu bò ở Seville."
-
"The bullfight ended with the death of the bull."
"Trận đấu bò kết thúc với cái chết của con bò."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bullfighting | Môn đấu bò tót (hoạt động) |
| Noun | bullfighter | Võ sĩ đấu bò tót (thường dùng để chỉ 'matador') |
| Adjective | bullfighting | Liên quan đến đấu bò tót |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bullfight mang sắc thái văn hóa và lịch sử sâu sắc, thường gắn liền với các giá trị về lòng dũng cảm và sự khéo léo của matador. Nó cũng gây nhiều tranh cãi về đạo đức liên quan đến việc đối xử với động vật. Khác với 'bullfighting' (dạng danh động từ chỉ hành động chọi bò nói chung), 'bullfight' thường ám chỉ một sự kiện cụ thể được tổ chức theo nghi thức truyền thống.
Prepositions
'at' thường được dùng khi nói về việc tham dự một trận đấu bò cụ thể (e.g., 'I was at a bullfight'). 'in' thường được dùng khi nói về việc tham gia hoặc diễn ra tại một khu vực cụ thể (e.g., 'Bullfighting is popular in Spain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend attend a bullfight (Tham dự một trận đấu bò tót)
-
ban ban the bullfight (Cấm đấu bò tót)
-
hold hold a bullfight (Tổ chức một trận đấu bò tót)
-
traditional a traditional bullfight (Một trận đấu bò tót truyền thống)
-
bloody a bloody bullfight (Một trận đấu bò tót đẫm máu)
-
spectacular a spectacular bullfight (Một trận đấu bò tót ngoạn mục)
-
spectator bullfight spectators (Khán giả đấu bò tót)
-
ring the bullfight ring (Sân đấu bò tót (đấu trường))
Idioms
-
The spectacle of the bullfight
Sự kiện/cảnh tượng đấu bò tót
"The spectacle of the bullfight draws millions of tourists annually."
(Cảnh tượng đấu bò tót thu hút hàng triệu khách du lịch hàng năm.)
-
The controversy surrounding the bullfight
Cuộc tranh cãi xoay quanh đấu bò tót
"The controversy surrounding the bullfight stems from animal welfare concerns."
(Cuộc tranh cãi xoay quanh đấu bò tót bắt nguồn từ những lo ngại về phúc lợi động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullfight
nounMột màn trình diễn công cộng truyền thống ở Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Mỹ Latinh và miền nam nước Pháp, trong đó một con bò đực bị trêu chọc và sau đó bị matador giết.
"The bullfight is a controversial tradition in Spain."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the bullfight was incredibly intense! |
Chà, trận đấu bò thật sự rất căng thẳng! |
| Phủ định | Alas, I don't think I'll ever watch a bullfight again. |
Than ôi, tôi không nghĩ mình sẽ xem đấu bò nữa. |
| Nghi vấn | Hey, did you know that bullfight is controversial? |
Này, bạn có biết rằng đấu bò gây tranh cãi không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people consider bullfight a cruel sport. |
Nhiều người coi đấu bò là một môn thể thao tàn nhẫn. |
| Phủ định | I don't think bullfight should be allowed. |
Tôi không nghĩ rằng đấu bò nên được cho phép. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a bullfight? |
Bạn đã bao giờ xem đấu bò chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters will be demonstrating against the bullfight tomorrow. |
Những người biểu tình sẽ biểu tình phản đối trận đấu bò vào ngày mai. |
| Phủ định | I won't be attending the bullfight next weekend; I find it cruel. |
Tôi sẽ không tham dự trận đấu bò vào cuối tuần tới; tôi thấy nó tàn nhẫn. |
| Nghi vấn | Will they be holding a bullfight in the city this year? |
Liệu họ có tổ chức một trận đấu bò ở thành phố năm nay không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bullfight will attract many tourists next summer. |
Đấu bò sẽ thu hút nhiều khách du lịch vào mùa hè tới. |
| Phủ định | They are not going to attend the bullfight tomorrow because it's too dangerous. |
Họ sẽ không tham dự đấu bò vào ngày mai vì nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Will there be a bullfight in Madrid next month? |
Liệu có một trận đấu bò ở Madrid vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullfight".
