(Top Banner Ad)
banderilla
B2
noun B2 Đấu bò

banderilla

UK: /ˌbændəˈrɪlə/ • US: /ˌbændəˈrɪlə/

Nghĩa tiếng Việt

lao trang trí (trong đấu bò) cây lao (đâm vào bò)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brightly coloured, ornamented dart that is stuck into the bull's neck and shoulders during a bullfight.

Vietnamese Meaning

Một loại lao trang trí sặc sỡ, được đâm vào cổ và vai của con bò trong một trận đấu bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The banderilleros skillfully placed the banderillas into the bull's shoulders."

    "Các banderillero đã khéo léo cắm những chiếc banderilla vào vai con bò."

  • "He decorated the banderilla with bright ribbons."

    "Anh ấy trang trí banderilla bằng những dải ruy băng sáng màu."

  • "The crowd cheered as the banderilleros performed their task."

    "Đám đông reo hò khi các banderillero thực hiện nhiệm vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bandera Cờ (tiếng Tây Ban Nha)
Adjective banderillero Người cắm banderilla vào lưng bò tót (trong đấu bò)

Related Words

Subject Area

Đấu bò

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
banderilla
Spanish
bandera
Vulgar Latin
*bandum
Germanic
bandwo

Nguồn gốc của Banderilla

Từ 'banderilla' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'lá cờ nhỏ'. Nó liên quan đến từ 'bandera' (cờ). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một vật trang trí nhỏ giống như cờ, nhưng sau đó được sử dụng trong đấu bò tót.

Usage Note

Banderilla là một phần quan trọng của nghi thức đấu bò tót, được sử dụng để làm suy yếu con bò và chuẩn bị cho màn kết liễu (the kill). Chúng được cắm bởi 'banderilleros', những người chuyên thực hiện công việc này. Số nhiều là 'banderillas'. Từ này mang sắc thái văn hóa rõ rệt, gắn liền với truyền thống đấu bò tót của Tây Ban Nha và một số nước Mỹ Latinh.

Prepositions

with

Thường dùng 'banderilla with' để mô tả banderilla có đặc điểm gì đó (ví dụ: 'a banderilla with colorful ribbons').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + banderilla
  • place place the banderillas
    (cắm những cây banderilla)
  • thrust thrust banderillas into the bull
    (đâm những cây banderilla vào con bò tót)
Adjective + banderilla
  • sharp sharp banderillas
    (những cây banderilla sắc nhọn)
  • colorful colorful banderillas
    (những cây banderilla đầy màu sắc)

Idioms

  • A banderilla in someone's side

    Một điều gì đó liên tục gây khó chịu hoặc phiền toái cho ai đó, giống như banderilla gây đau đớn cho con bò.

    "The constant delays were a banderilla in the project manager's side."

    (Sự trì hoãn liên tục là một điều gây khó chịu cho người quản lý dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banderilla

noun
Lật mặt

Một loại lao trang trí sặc sỡ, được đâm vào cổ và vai của con bò trong một trận đấu bò.

"The banderilleros skillfully placed the banderillas into the bull's shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banderilla".

Đấu bò tót

Banderilla là một phần quan trọng của đấu bò tót ở Tây Ban Nha và một số nước Mỹ Latinh. Các banderillero (người cắm banderilla) sẽ cắm những cây banderilla này vào lưng con bò để làm suy yếu nó trước khi matador (người giết bò) ra sân. Đây là một hoạt động gây tranh cãi do vấn đề đạo đức liên quan đến việc gây đau đớn cho động vật.