(Top Banner Ad)
torero
B2
danh từ B2 Văn hóa, Thể thao (đấu bò tót)

torero

UK: /təˈrɛərəʊ/ • US: /tɔˈrɛroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đấu sĩ bò tót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bullfighter, especially one on foot.

Vietnamese Meaning

Một đấu sĩ bò tót, đặc biệt là người đấu trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The torero bravely faced the charging bull."

    "Đấu sĩ bò tót dũng cảm đối mặt với con bò đang lao tới."

  • "He dreamed of becoming a famous torero."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một đấu sĩ bò tót nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torero Đấu sĩ đấu bò tót (người biểu diễn chính trong môn đấu bò, trực tiếp đối mặt với bò bằng áo choàng và kiếm).
Noun toreador Đấu sĩ đấu bò tót (một thuật ngữ cũ hơn và bao quát hơn, có thể dùng để chỉ bất kỳ người tham gia nào trong cuộc đấu bò, đôi khi được dùng thay thế cho 'torero' nhưng thường mang ý nghĩa cổ điển hơn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thể thao (đấu bò tót)

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
toro
Spanish
torero
English
torero

Nguồn gốc từ 'toro'

Từ 'torero' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Tây Ban Nha, nơi nó có nghĩa là 'người đấu bò tót'. Bản thân từ này được bắt nguồn từ 'toro', trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'con bò'. Điều này phản ánh rõ ràng vai trò trung tâm của đấu sĩ trong môn đấu bò tót truyền thống của Tây Ban Nha và Mỹ Latinh, nơi họ đối mặt trực tiếp với những chú bò tót dũng mãnh.

Usage Note

Từ 'torero' dùng để chỉ chung những người tham gia đấu bò tót, nhưng thường được dùng để chỉ những người đấu bò trên mặt đất (khác với 'picador' là người cưỡi ngựa). Nó mang sắc thái chuyên nghiệp và văn hóa hơn là một người tham gia nghiệp dư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torero
  • skilled skilled torero
    (đấu sĩ đấu bò điêu luyện)
  • brave brave torero
    (đấu sĩ đấu bò dũng cảm)
  • famous famous torero
    (đấu sĩ đấu bò nổi tiếng)
  • Spanish Spanish torero
    (đấu sĩ đấu bò người Tây Ban Nha)
Verb + torero
  • admire admire a torero
    (ngưỡng mộ một đấu sĩ đấu bò)
  • applaud applaud a torero
    (vỗ tay tán thưởng một đấu sĩ đấu bò)
  • watch watch a torero
    (xem một đấu sĩ đấu bò)
Torero + Noun (possessive)
  • torero's torero's cape
    (áo choàng của đấu sĩ đấu bò)
  • torero's torero's costume
    (trang phục của đấu sĩ đấu bò)

Idioms

  • To face the bull like a torero

    Đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm một cách dũng cảm, điềm tĩnh và thường là khéo léo.

    "She faced the challenging questions from the board like a torero, unflustered and direct."

    (Cô ấy đối mặt với những câu hỏi hóc búa từ hội đồng quản trị như một đấu sĩ đấu bò, bình tĩnh và thẳng thắn.)

  • To move with the grace of a torero

    Di chuyển một cách uyển chuyển, khéo léo và duyên dáng, thường ám chỉ sự kiểm soát và chính xác.

    "The dancer moved across the stage with the grace of a torero, captivating the audience."

    (Vũ công lướt trên sân khấu với vẻ duyên dáng của một đấu sĩ đấu bò, mê hoặc khán giả.)

  • A political torero

    Một người khéo léo và thường là tài tình trong việc điều hướng các tình huống chính trị phức tạp hoặc gây tranh cãi.

    "He's known as a political torero, always finding a way to charm opponents and win over the public."

    (Ông ấy được biết đến là một 'đấu sĩ chính trị', luôn tìm cách quyến rũ đối thủ và giành được lòng dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torero

danh từ
Lật mặt

Một đấu sĩ bò tót, đặc biệt là người đấu trên mặt đất.

"The torero bravely faced the charging bull."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The torero, skilled and brave, entered the arena.
Người đấu bò, điêu luyện và dũng cảm, bước vào đấu trường.
Phủ định
Without fear, a true torero, he faces the bull.
Không sợ hãi, một người đấu bò thực thụ, anh ta đối mặt với con bò.
Nghi vấn
Sir, is that torero truly ready for such a dangerous bull?
Thưa ngài, người đấu bò đó có thực sự sẵn sàng cho một con bò nguy hiểm như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, the torero would have been more successful in the bullfight.
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, người đấu bò đã có thể thành công hơn trong trận đấu bò.
Phủ định
If the torero had not been so arrogant, he might not have been injured by the bull.
Nếu người đấu bò không quá kiêu ngạo, có lẽ anh ta đã không bị con bò làm bị thương.
Nghi vấn
Would the torero have performed better if he had used a different muleta?
Liệu người đấu bò đã biểu diễn tốt hơn nếu anh ta sử dụng một chiếc muleta khác?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The torero is brave in the bullring.
Người đấu bò rất dũng cảm trong đấu trường bò tót.
Phủ định
That torero isn't ready for such a dangerous bull.
Người đấu bò đó chưa sẵn sàng cho một con bò tót nguy hiểm như vậy.
Nghi vấn
Is the torero famous in Spain?
Người đấu bò có nổi tiếng ở Tây Ban Nha không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admired the torero's bravery in the bullring.
Anh ấy ngưỡng mộ sự dũng cảm của đấu sĩ trong đấu trường bò tót.
Phủ định
She didn't know that her grandfather was once a torero.
Cô ấy không biết rằng ông nội cô ấy đã từng là một đấu sĩ bò tót.
Nghi vấn
Which torero is considered the most famous in Spanish history?
Đấu sĩ bò tót nào được coi là nổi tiếng nhất trong lịch sử Tây Ban Nha?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The torero is brave in the arena.
Người đấu bò rất dũng cảm trên đấu trường.
Phủ định
The torero is not afraid of the bull.
Người đấu bò không sợ con bò.
Nghi vấn
Is the torero ready for the fight?
Người đấu bò đã sẵn sàng cho trận đấu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torero".

Trang phục 'Traje de Luces'

Torero nổi tiếng với bộ trang phục 'Traje de Luces' (bộ đồ ánh sáng) lộng lẫy và thêu tỉ mỉ. Trang phục này thường có màu sắc rực rỡ, được trang trí bằng các sợi chỉ vàng hoặc bạc và kim sa, không chỉ thể hiện sự trang trọng mà còn làm nổi bật đấu sĩ dưới ánh nắng mặt trời của đấu trường, mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong văn hóa đấu bò tót.

Nghệ thuật và Tranh cãi

Đấu bò tót là một phần không thể tách rời của văn hóa Tây Ban Nha và một số nước Mỹ Latinh, được nhiều người coi là một loại hình nghệ thuật truyền thống đòi hỏi sự dũng cảm, kỹ năng và hiểu biết sâu sắc về hành vi của bò. Tuy nhiên, môn thể thao này cũng gây ra nhiều tranh cãi gay gắt từ các nhà hoạt động bảo vệ quyền động vật do sự tàn ác đối với bò tót, dẫn đến các lệnh cấm hoặc hạn chế ở một số khu vực trên thế giới.