(Top Banner Ad)
bandwagon fan
B2
Danh từ B2 Thể thao, Xã hội

bandwagon fan

UK: /ˈbændˌwæɡən fæn/ • US: /ˈbændˌwæɡən fæn/

Nghĩa tiếng Việt

fan phong trào người hâm mộ a dua người hâm mộ hùa theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sports fan or supporter who only supports a team or athlete when they are successful or popular, and abandons them when they start to lose or decline.

Vietnamese Meaning

Một người hâm mộ thể thao hoặc người ủng hộ chỉ ủng hộ một đội hoặc vận động viên khi họ thành công hoặc nổi tiếng, và từ bỏ họ khi họ bắt đầu thua hoặc sa sút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the team won the championship, the city was flooded with bandwagon fans."

    "Sau khi đội giành chức vô địch, thành phố tràn ngập những người hâm mộ hùa theo."

  • "Many bandwagon fans started supporting the team when they made it to the finals."

    "Nhiều người hâm mộ hùa theo bắt đầu ủng hộ đội khi họ vào chung kết."

  • "It's hard to tell the difference between genuine fans and bandwagon fans during the playoffs."

    "Rất khó để phân biệt giữa người hâm mộ thực sự và người hâm mộ hùa theo trong suốt vòng loại trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bandwagoner Người hùa theo, người chạy theo phong trào (thường là từ lóng)
Noun Bandwagon (concept) Phong trào phổ biến, trào lưu đang được nhiều người ủng hộ
Verb Phrase Jump on the bandwagon Tham gia vào một hoạt động/phong trào đang thành công hoặc nổi tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (1850s)
Bandwagon
English (Early 1900s)
Jump on the bandwagon
English (Mid-20th Century)
Bandwagon fan

Nguồn gốc từ rạp xiếc và chính trị

Từ 'bandwagon' (xe chở ban nhạc) bắt nguồn từ các cuộc diễu hành rầm rộ của rạp xiếc và vận động chính trị Mỹ vào thế kỷ 19. Việc 'nhảy lên chiếc xe band' (jump on the bandwagon) trở thành cách nói ẩn dụ chỉ việc tham gia vào một hoạt động đang thành công hoặc phổ biến để hưởng lợi hoặc sự chú ý. 'Bandwagon fan' là sự kết hợp của cụm từ này để chỉ những người chỉ bắt đầu hâm mộ khi đội/người đó đang ở đỉnh cao vinh quang.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hời hợt và thiếu trung thành. 'Bandwagon fan' khác với một người hâm mộ trung thành, người luôn ủng hộ đội của mình dù thắng hay thua. Nó cũng khác với một người chỉ đơn giản là mới bắt đầu quan tâm đến một môn thể thao và chọn ủng hộ đội đang thành công. 'Bandwagon fan' thường bị coi là không chân thành.

Prepositions

of

Thường dùng 'bandwagon fan of [team/athlete]' để chỉ rõ đối tượng được hâm mộ theo kiểu 'bandwagon'. Ví dụ: 'He's a bandwagon fan of the Lakers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bandwagon fan
  • Casual casual bandwagon fan
    (Người hâm mộ phong trào tạm thời, hời hợt)
  • Massive a massive bandwagon fan base
    (Lượng người hâm mộ phong trào khổng lồ)
  • Opportunistic opportunistic bandwagon fan
    (Fan phong trào mang tính cơ hội)
Verb + bandwagon fan
  • Accuse of being accuse someone of being a bandwagon fan
    (Buộc tội ai đó là fan phong trào/ăn theo)
  • Dismiss as dismiss them as a bandwagon fan
    (Gạt bỏ/coi thường họ chỉ là fan phong trào)

Idioms

  • Jump on the bandwagon

    Hùa theo, chạy theo phong trào (đang nổi tiếng/thành công)

    "Everyone is buying Bitcoin now; they're all jumping on the bandwagon."

    (Giờ ai cũng mua Bitcoin; họ đang hùa theo phong trào đó.)

  • Ride the bandwagon

    Tận dụng hoặc tiếp tục ủng hộ một xu hướng đang thành công

    "The politician tried to ride the environmental bandwagon to gain votes."

    (Chính trị gia đó đã cố gắng tận dụng xu hướng môi trường để giành phiếu bầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bandwagon fan

Danh từ
Lật mặt

Một người hâm mộ thể thao hoặc người ủng hộ chỉ ủng hộ một đội hoặc vận động viên khi họ thành công hoặc nổi tiếng, và từ bỏ họ khi họ bắt đầu thua hoặc sa sút.

"After the team won the championship, the city was flooded with bandwagon fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandwagon fan".

Đối lập với 'Die-Hard Fans'

Trong văn hóa thể thao phương Tây, 'bandwagon fan' thường được coi là đối lập với 'die-hard fans' (người hâm mộ trung thành). Fan trung thành ủng hộ đội bóng bất kể thắng thua, trong khi fan phong trào chỉ xuất hiện khi đội đang vô địch. Điều này thường gây ra sự chế giễu và căng thẳng trong cộng đồng người hâm mộ.

Hiện tượng mạng xã hội

Hiện tượng 'bandwagon fan' đã trở nên rõ rệt hơn trong kỷ nguyên mạng xã hội, nơi tin tức về thành công lan truyền nhanh chóng. Người hâm mộ mới thường dễ dàng khoe khoang sự ủng hộ của mình trực tuyến mà không cần trải qua nhiều năm thăng trầm cùng đội tuyển.