(Top Banner Ad)
die-hard fan
B2
Noun B2 Giải trí, Thể thao, Văn hóa

die-hard fan

UK: /ˈdaɪˌhɑːd fæn/ • US: /ˈdaɪˌhɑrd fæn/

Nghĩa tiếng Việt

fan cuồng người hâm mộ cuồng nhiệt fan cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who strongly supports or admires a particular person or thing.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ một người hoặc một vật cụ thể một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a die-hard fan of the New York Yankees."

    "Anh ấy là một fan cuồng nhiệt của đội New York Yankees."

  • "Die-hard fans camped outside the stadium for days to get tickets."

    "Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã cắm trại bên ngoài sân vận động nhiều ngày để mua vé."

  • "Even after the team's losing streak, the die-hard fans continued to support them."

    "Ngay cả sau chuỗi trận thua của đội, những người hâm mộ cuồng nhiệt vẫn tiếp tục ủng hộ họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj die-hard kiên quyết, trung thành, không thay đổi (ví dụ: a die-hard conservative - người bảo thủ kiên quyết)
Noun die-hard người kiên quyết, người trung thành (ví dụ: He's a political die-hard - Anh ta là một người kiên quyết về chính trị)
Noun fan người hâm mộ, cổ động viên
Noun fanatic người cuồng tín, người hâm mộ quá khích
Adj fanatical cuồng tín, quá khích, cuồng nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
die hard (verb phrase)
English
die-hard (adjective/noun, early 19th century)
Latin
fanaticus
Old French
fanatique
English
fanatic (16th century)
English
fan (shortening of 'fanatic', late 17th century for sports/entertainment)

Nguồn gốc 'die-hard'

Cụm từ 'die-hard' ban đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, dùng để mô tả một trung đoàn lính Anh nổi tiếng với tinh thần chiến đấu kiên cường, không chịu bỏ cuộc cho đến hơi thở cuối cùng trong các trận chiến. Từ đó, nó được dùng để chỉ người hoặc vật có sức sống bền bỉ, không dễ bị loại bỏ hay thay đổi quan điểm.

Nguồn gốc 'fan'

Từ 'fan' là dạng rút gọn của 'fanatic'. Ban đầu, 'fanatic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fanaticus', dùng để chỉ những người cuồng tín tôn giáo hoặc những người bị mê hoặc bởi một thế lực thần bí. Sau này, nó được mở rộng ý nghĩa để chỉ những người có sự hăng hái, nhiệt tình quá mức đối với một sở thích, một môn thể thao, hoặc một người nổi tiếng.

Usage Note

Cụm từ 'die-hard fan' nhấn mạnh mức độ cuồng nhiệt, trung thành và đam mê của người hâm mộ. Nó ngụ ý rằng sự ủng hộ của họ không lay chuyển, ngay cả khi đối mặt với khó khăn hoặc chỉ trích. So với 'fan' thông thường, 'die-hard fan' có mức độ gắn bó cao hơn nhiều. Trong khi 'fan' đơn giản chỉ thích một thứ gì đó, thì 'die-hard fan' sống và thở vì nó.

Prepositions

of for

'+ of + something': ám chỉ sự hâm mộ một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'a die-hard fan of the band'. '+ for + something': ám chỉ sự ủng hộ nhiệt tình dành cho một mục tiêu hoặc lý tưởng. Ví dụ: 'a die-hard fan for social justice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + die-hard fan
  • loyal loyal die-hard fan
    (người hâm mộ cuồng nhiệt trung thành)
  • passionate passionate die-hard fan
    (người hâm mộ cuồng nhiệt đầy đam mê)
  • lifelong lifelong die-hard fan
    (người hâm mộ cuồng nhiệt trọn đời)
  • true true die-hard fan
    (người hâm mộ cuồng nhiệt đích thực)
Verb + die-hard fan
  • become become a die-hard fan
    (trở thành người hâm mộ cuồng nhiệt)
  • remain remain a die-hard fan
    (duy trì là người hâm mộ cuồng nhiệt)
  • have been have been a die-hard fan
    (đã là người hâm mộ cuồng nhiệt)
Noun phrase + die-hard fan
  • a group of a group of die-hard fans
    (một nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt)
  • a community of a community of die-hard fans
    (một cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt)

Idioms

  • a die-hard fan of [something/someone]

    một người hâm mộ cuồng nhiệt của [cái gì/ai đó]

    "She's a die-hard fan of Manchester United."

    (Cô ấy là fan cuồng của Manchester United.)

  • to be a die-hard fan through thick and thin

    là người hâm mộ cuồng nhiệt dù khó khăn hay thuận lợi

    "They proved to be die-hard fans through thick and thin, supporting the team despite their losing streak."

    (Họ đã chứng tỏ là những người hâm mộ cuồng nhiệt dù khó khăn hay thuận lợi, ủng hộ đội bóng bất chấp chuỗi trận thua.)

  • Once a die-hard fan, always a die-hard fan.

    Đã là fan cuồng thì mãi mãi là fan cuồng.

    "My grandma still listens to their old albums. Once a die-hard fan, always a die-hard fan."

    (Bà tôi vẫn nghe những album cũ của họ. Đã là fan cuồng thì mãi mãi là fan cuồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

die-hard fan

Noun
Lật mặt

Một người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ một người hoặc một vật cụ thể một cách mạnh mẽ.

"He is a die-hard fan of the New York Yankees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Die-hard fans often collect memorabilia.
Những người hâm mộ cuồng nhiệt thường sưu tầm các vật phẩm kỷ niệm.
Phủ định
Never have I seen such a die-hard crowd at a chess tournament.
Chưa bao giờ tôi thấy một đám đông người hâm mộ cuồng nhiệt như vậy tại một giải đấu cờ vua.
Nghi vấn
Should you be a die-hard supporter, you will understand their passion.
Nếu bạn là một người ủng hộ cuồng nhiệt, bạn sẽ hiểu được niềm đam mê của họ.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a die-hard fan of the local football team.
Cô ấy là một fan cuồng nhiệt của đội bóng đá địa phương.
Phủ định
He isn't a die-hard supporter of any political party.
Anh ấy không phải là một người ủng hộ cuồng nhiệt của bất kỳ đảng phái chính trị nào.
Nghi vấn
Which team are you a die-hard fan of?
Bạn là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "die-hard fan".

Văn hóa Fandom

Fandom là một cộng đồng những người hâm mộ cuồng nhiệt và tận tâm dành cho một tác phẩm (sách, phim), nghệ sĩ (âm nhạc, diễn xuất), đội thể thao hoặc bất kỳ chủ đề nào. Những người hâm mộ này thường có chung niềm đam mê, thảo luận sôi nổi, chia sẻ thông tin và tham gia vào các hoạt động liên quan đến đối tượng mà họ yêu thích, tạo nên một văn hóa đặc trưng.

Sự Trung Thành và Bản Sắc

Đối với nhiều người, việc trở thành một 'die-hard fan' không chỉ là một sở thích mà còn là một phần quan trọng trong bản sắc và cuộc sống của họ. Họ thể hiện lòng trung thành không lay chuyển, sẵn sàng ủng hộ đội bóng hoặc nghệ sĩ yêu thích của mình bất kể thắng thua, thành công hay gặp phải khó khăn, xem đó là một cam kết lâu dài.