(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ successful
B2

successful

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thành công thắng lợi mỹ mãn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Successful'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đạt được kết quả mong muốn hoặc hy vọng.

Definition (English Meaning)

Achieving the results wanted or hoped for.

Ví dụ Thực tế với 'Successful'

  • "She was successful in her career."

    "Cô ấy đã thành công trong sự nghiệp của mình."

  • "The surgery was successful."

    "Ca phẫu thuật đã thành công."

  • "The company had a successful year."

    "Công ty đã có một năm thành công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Successful'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

unsuccessful(không thành công)
failed(thất bại)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Successful'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'successful' thường được dùng để mô tả người, sự kiện, hoặc kế hoạch đạt được mục tiêu đề ra. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường liên quan đến sự công nhận, thành tựu và tiến bộ. Khác với 'fortunate' (may mắn) chỉ đơn thuần là sự tình cờ may mắn, 'successful' nhấn mạnh vào nỗ lực và khả năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

in: thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà ai đó thành công (ví dụ: successful in business). at: thường dùng để chỉ một kỹ năng hoặc nhiệm vụ cụ thể mà ai đó thành công (ví dụ: successful at negotiating).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Successful'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)