(Top Banner Ad)
fair-weather fan
B2
noun B2 Thể thao, Xã hội

fair-weather fan

UK: /ˌfeə ˈweðə fæn/ • US: /ˌfer ˈweðər fæn/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ cơ hội fan phong trào người hâm mộ 'thấy sang bắt quàng' người hâm mộ chỉ ủng hộ khi thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supports a team or individual only when they are winning or successful.

Vietnamese Meaning

Một người chỉ ủng hộ một đội hoặc cá nhân khi họ đang chiến thắng hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a fair-weather fan; he only started supporting the team when they reached the finals."

    "Anh ta là một người hâm mộ 'thời tiết tốt'; anh ta chỉ bắt đầu ủng hộ đội khi họ vào đến trận chung kết."

  • "The stadium was empty during the losing streak, proving they were mostly fair-weather fans."

    "Sân vận động trống rỗng trong chuỗi trận thua, chứng tỏ phần lớn họ chỉ là những người hâm mộ 'thời tiết tốt'."

  • "Don't be a fair-weather fan; support your team through thick and thin."

    "Đừng là một người hâm mộ 'thời tiết tốt'; hãy ủng hộ đội của bạn dù thành công hay thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fanatic Người cuồng tín, người hâm mộ cuồng nhiệt.
Adjective fanatical Cuồng nhiệt, quá khích (thể hiện sự hâm mộ).
Noun fandom Cộng đồng người hâm mộ của một người, một nhóm, hoặc một hiện tượng nào đó.
Noun fair-weather friend Người bạn chỉ ở bên khi mọi chuyện tốt đẹp, không giúp đỡ khi khó khăn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
Latin
fanum
Latin
fanaticus
English
fanatic
English
fair-weather
English
fan
English
fair-weather fan

Nguồn gốc của 'fair-weather'

Cụm từ 'fair-weather' ban đầu được dùng để mô tả thời tiết tốt, thuận lợi (thời tiết công bằng, dễ chịu). Nó dần được dùng ẩn dụ để chỉ những điều kiện thuận lợi hoặc những người chỉ xuất hiện khi mọi việc suôn sẻ.

Nguồn gốc của 'fan'

Từ 'fan' là dạng rút gọn của 'fanatic'. 'Fanatic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fanaticus', nghĩa là 'được truyền cảm hứng bởi một vị thần' hoặc 'cuồng tín, điên rồ', liên quan đến 'fanum' (đền thờ). Vào cuối thế kỷ 19, 'fan' bắt đầu được dùng để chỉ những người hâm mộ nhiệt tình trong thể thao và giải trí.

Sự kết hợp thành 'fair-weather fan'

Khái niệm 'fair-weather' lần đầu tiên phổ biến trong cụm 'fair-weather friend' (người bạn chỉ xuất hiện khi vui vẻ, không giúp đỡ khi khó khăn) vào đầu thế kỷ 18. Đến giữa thế kỷ 20, cụm từ này được điều chỉnh thành 'fair-weather fan' để mô tả những người hâm mộ chỉ ủng hộ một đội hoặc một cá nhân khi họ đang chiến thắng hoặc có phong độ tốt.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích những người hâm mộ không trung thành, chỉ xuất hiện khi mọi thứ tốt đẹp. Nó ám chỉ sự thiếu kiên nhẫn và ủng hộ có điều kiện. So với 'loyal fan' (người hâm mộ trung thành), 'fair-weather fan' hoàn toàn trái ngược, thể hiện sự ủng hộ thay đổi theo tình hình.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ đội/cá nhân được ủng hộ: 'a fair-weather fan of the Yankees'. 'for' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fair-weather fan
  • be He's a fair-weather fan.
    (Anh ấy là một fan phong trào.)
  • become Many people become fair-weather fans when their team starts losing.
    (Nhiều người trở thành fan phong trào khi đội của họ bắt đầu thua cuộc.)
  • accuse (someone of being) You can't accuse him of being a fair-weather fan; he's been loyal through thick and thin.
    (Bạn không thể buộc tội anh ấy là fan phong trào được; anh ấy đã trung thành bất kể khó khăn.)
Adjective + fair-weather fan
  • just He's just a fair-weather fan.
    (Anh ta chỉ là một fan phong trào.)
  • typical A typical fair-weather fan will quickly switch allegiance.
    (Một fan phong trào điển hình sẽ nhanh chóng thay đổi lòng trung thành.)

Idioms

  • a fair-weather fan

    Người hâm mộ chỉ ủng hộ khi đội mình thắng hoặc mọi chuyện thuận lợi, không trung thành khi đội gặp khó khăn.

    "When the team was losing every game, all the fair-weather fans disappeared from the stadium."

    (Khi đội thua mọi trận đấu, tất cả những người hâm mộ phong trào đều biến mất khỏi sân vận động.)

  • a fair-weather supporter

    Người ủng hộ chỉ thể hiện sự ủng hộ khi mọi thứ suôn sẻ, tương tự 'fair-weather fan' nhưng có thể áp dụng rộng hơn ngoài thể thao.

    "The politician only saw his fair-weather supporters during his campaign's peak, not when he faced controversy."

    (Vị chính trị gia chỉ thấy những người ủng hộ kiểu phong trào của mình trong thời kỳ đỉnh cao của chiến dịch, chứ không phải khi ông đối mặt với tranh cãi.)

  • a fair-weather friend

    Người bạn chỉ ở bên khi mọi chuyện tốt đẹp, không bao giờ giúp đỡ khi gặp khó khăn.

    "She proved to be a fair-weather friend when she disappeared after I lost my job."

    (Cô ấy đã chứng tỏ mình là một người bạn chỉ biết đến lúc vui khi biến mất sau khi tôi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair-weather fan

noun
Lật mặt

Một người chỉ ủng hộ một đội hoặc cá nhân khi họ đang chiến thắng hoặc thành công.

"He's a fair-weather fan; he only started supporting the team when they reached the finals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If our team lost every game, I wouldn't be a fair-weather fan.
Nếu đội của chúng ta thua mọi trận đấu, tôi sẽ không phải là một cổ động viên chỉ ủng hộ khi đội thắng.
Phủ định
If she weren't a fair-weather fan, she wouldn't only celebrate the team's victories.
Nếu cô ấy không phải là một người hâm mộ chỉ ủng hộ khi đội thắng, cô ấy sẽ không chỉ ăn mừng những chiến thắng của đội.
Nghi vấn
Would you still support the team if they performed poorly, or would you be a fair-weather fan?
Bạn vẫn sẽ ủng hộ đội nếu họ thi đấu kém, hay bạn sẽ là một cổ động viên chỉ ủng hộ khi đội thắng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had lost every game, he would have proven himself a fair-weather fan and abandoned them.
Nếu đội bóng đã thua mọi trận đấu, anh ta đã chứng tỏ mình là một cổ động viên chỉ ủng hộ khi đội thắng và bỏ rơi họ.
Phủ định
If the team had not won the championship, he wouldn't have become a fair-weather fan, sticking with them through thick and thin.
Nếu đội bóng không vô địch, anh ấy đã không trở thành một cổ động viên chỉ ủng hộ khi đội thắng, mà sẽ luôn ủng hộ đội dù thắng hay thua.
Nghi vấn
Would he have become a fair-weather fan if the team had consistently underperformed?
Liệu anh ta có trở thành một cổ động viên chỉ ủng hộ khi đội thắng nếu đội bóng liên tục thi đấu kém hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair-weather fan".

Sự đối lập với 'loyal fan'

'Fair-weather fan' thường được dùng để đối lập với 'loyal fan' (người hâm mộ trung thành) hoặc 'die-hard fan' (fan cứng). Trong văn hóa thể thao, việc bị gọi là 'fair-weather fan' mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý thiếu sự cống hiến và lòng trung thành thực sự đối với đội hoặc cá nhân mà họ hâm mộ.

Vai trò trong văn hóa thể thao

Khái niệm 'fair-weather fan' rất phổ biến trong các môn thể thao có tính cạnh tranh cao như bóng đá, bóng rổ, hoặc bóng chày. Nó phản ánh sự khác biệt giữa những người hâm mộ thực sự yêu đội mình dù thắng hay thua, và những người chỉ quan tâm đến chiến thắng và thành công, dễ dàng chuyển đổi lòng trung thành khi vận may thay đổi.