(Top Banner Ad)
bane
C1
danh từ C1 Tổng quát

bane

UK: /beɪn/ • US: /beɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tai họa nguồn gốc đau khổ nỗi kinh hoàng thảm họa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cause of great distress or annoyance.

Vietnamese Meaning

Một nguyên nhân gây ra đau khổ hoặc khó chịu lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corruption is the bane of modern society."

    "Tham nhũng là tai họa của xã hội hiện đại."

  • "That noisy construction is the bane of my existence."

    "Công trình ồn ào đó là nỗi khổ của cuộc đời tôi."

  • "For years, he was the bane of the company’s competitors."

    "Trong nhiều năm, ông ta là nỗi kinh hoàng của các đối thủ cạnh tranh của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baneful độc hại, gây tai họa (có tính chất của bane)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*banon
Old English
bana

Nguồn gốc của 'bane'

Từ 'bane' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*banon', có nghĩa là 'điều gây ra cái chết' hoặc 'kẻ giết người'. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ với từ 'bana', mang ý nghĩa tương tự. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ chất độc hoặc những điều gây ra tai họa lớn, sự hủy diệt. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì gây ra phiền toái, đau khổ hoặc suy sụp.

Usage Note

Từ 'bane' thường được dùng để chỉ một điều gì đó có tính chất huỷ hoại, gây ra tai họa hoặc sự suy sụp. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'nuisance' hoặc 'annoyance'. 'Bane' thường ám chỉ một vấn đề dai dẳng và khó giải quyết, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều khía cạnh khác nhau.

Prepositions

of to

'bane of': Thứ gì đó hoặc ai đó là nguyên nhân gây ra sự đau khổ hoặc khó chịu cho một người, một nhóm người hoặc một nơi nào đó. Ví dụ: 'Traffic is the bane of my life.' ('of' ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu, 'traffic' là 'bane' của 'my life'). 'bane to': Tương tự như 'bane of', nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'Corruption is a bane to progress.' ('to' chỉ mối quan hệ tác động, 'corruption' gây ảnh hưởng xấu đến 'progress').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bane
  • deadly bane
    (tai họa chết người)
  • utter bane
    (tai họa hoàn toàn)
bane + of
  • the bane of someone's existence
    (nỗi ám ảnh/điều gây khổ sở cho cuộc sống của ai đó)

Idioms

  • be the bane of someone's life

    là nỗi khổ sở, điều phiền toái lớn nhất trong cuộc đời ai đó

    "Mosquitoes are the bane of my life when I go camping."

    (Muỗi là nỗi khổ sở lớn nhất của tôi mỗi khi tôi đi cắm trại.)

  • the bane of modern life

    vấn nạn của cuộc sống hiện đại

    "Traffic jams are the bane of modern life in big cities."

    (Tắc đường là vấn nạn của cuộc sống hiện đại ở các thành phố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bane

danh từ
Lật mặt

Một nguyên nhân gây ra đau khổ hoặc khó chịu lớn.

"Corruption is the bane of modern society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, his gambling addiction will have been the bane of his existence for a decade.
Đến cuối năm, nghiện cờ bạc của anh ta sẽ là nỗi ám ảnh của cuộc đời anh ta trong một thập kỷ.
Phủ định
She won't have considered him the bane of her career until after he betrayed her trust.
Cô ấy sẽ không coi anh ta là nỗi ô nhục của sự nghiệp của mình cho đến sau khi anh ta phản bội lòng tin của cô ấy.
Nghi vấn
Will the constant construction have been the bane of their neighborhood for long before it finally finishes?
Liệu việc xây dựng liên tục có phải là nỗi ám ảnh của khu phố của họ trong một thời gian dài trước khi nó cuối cùng hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bane".

Sử dụng 'bane' trong văn học

Trong văn học, 'bane' thường được dùng để chỉ những thế lực hoặc nhân vật phản diện gây ra đau khổ và hủy diệt. Ví dụ, một con quái vật được coi là 'bane' của một vương quốc, hoặc một lời nguyền rủa là 'bane' của một gia đình.