bane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cause of great distress or annoyance.
Vietnamese Meaning
Một nguyên nhân gây ra đau khổ hoặc khó chịu lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Corruption is the bane of modern society."
"Tham nhũng là tai họa của xã hội hiện đại."
-
"That noisy construction is the bane of my existence."
"Công trình ồn ào đó là nỗi khổ của cuộc đời tôi."
-
"For years, he was the bane of the company’s competitors."
"Trong nhiều năm, ông ta là nỗi kinh hoàng của các đối thủ cạnh tranh của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | baneful | độc hại, gây tai họa (có tính chất của bane) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bane' thường được dùng để chỉ một điều gì đó có tính chất huỷ hoại, gây ra tai họa hoặc sự suy sụp. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'nuisance' hoặc 'annoyance'. 'Bane' thường ám chỉ một vấn đề dai dẳng và khó giải quyết, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều khía cạnh khác nhau.
Prepositions
'bane of': Thứ gì đó hoặc ai đó là nguyên nhân gây ra sự đau khổ hoặc khó chịu cho một người, một nhóm người hoặc một nơi nào đó. Ví dụ: 'Traffic is the bane of my life.' ('of' ở đây thể hiện mối quan hệ sở hữu, 'traffic' là 'bane' của 'my life'). 'bane to': Tương tự như 'bane of', nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'Corruption is a bane to progress.' ('to' chỉ mối quan hệ tác động, 'corruption' gây ảnh hưởng xấu đến 'progress').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly bane (tai họa chết người)
-
utter bane (tai họa hoàn toàn)
-
the bane of someone's existence (nỗi ám ảnh/điều gây khổ sở cho cuộc sống của ai đó)
Idioms
-
be the bane of someone's life
là nỗi khổ sở, điều phiền toái lớn nhất trong cuộc đời ai đó
"Mosquitoes are the bane of my life when I go camping."
(Muỗi là nỗi khổ sở lớn nhất của tôi mỗi khi tôi đi cắm trại.)
-
the bane of modern life
vấn nạn của cuộc sống hiện đại
"Traffic jams are the bane of modern life in big cities."
(Tắc đường là vấn nạn của cuộc sống hiện đại ở các thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bane
danh từMột nguyên nhân gây ra đau khổ hoặc khó chịu lớn.
"Corruption is the bane of modern society."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, his gambling addiction will have been the bane of his existence for a decade. |
Đến cuối năm, nghiện cờ bạc của anh ta sẽ là nỗi ám ảnh của cuộc đời anh ta trong một thập kỷ. |
| Phủ định | She won't have considered him the bane of her career until after he betrayed her trust. |
Cô ấy sẽ không coi anh ta là nỗi ô nhục của sự nghiệp của mình cho đến sau khi anh ta phản bội lòng tin của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the constant construction have been the bane of their neighborhood for long before it finally finishes? |
Liệu việc xây dựng liên tục có phải là nỗi ám ảnh của khu phố của họ trong một thời gian dài trước khi nó cuối cùng hoàn thành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bane".
