banish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To send (someone) away from a country or place as an official punishment.
Vietnamese Meaning
Đày ải, trục xuất (ai đó) khỏi một đất nước hoặc một nơi như một hình phạt chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was banished from his homeland for treason."
"Anh ta bị đày khỏi quê hương vì tội phản quốc."
-
"The rebels were banished from the city."
"Những kẻ nổi loạn đã bị trục xuất khỏi thành phố."
-
"She banished all thoughts of him from her mind."
"Cô ấy đã xua tan mọi suy nghĩ về anh ta khỏi tâm trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | banishment | Sự trục xuất, sự đày ải |
| Noun | banisher | Người/Thứ trục xuất, người/thứ xua đuổi |
| Adjective | banishable | Có thể bị trục xuất, đáng bị đày ải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'banish' mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, văn học hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh việc tước đoạt quyền sinh sống và tự do của một người trong một khu vực cụ thể. Khác với 'exile' (lưu đày) thường mang tính tự nguyện hoặc bị ép buộc vì lý do chính trị, 'banish' thường là kết quả của một phán quyết chính thức.
Prepositions
'banish from': chỉ nơi hoặc quốc gia mà người đó bị trục xuất khỏi. Ví dụ: 'He was banished from his homeland.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fear banish fear (xua tan nỗi sợ hãi)
-
doubt banish doubt (loại bỏ sự nghi ngờ)
-
sadness banish sadness (gạt bỏ nỗi buồn)
-
memory banish the memory (quên đi ký ức (buồn))
-
permanently permanently banish (trục xuất/đày ải vĩnh viễn)
-
forcibly forcibly banish (cưỡng chế trục xuất)
-
political rivals banish political rivals (đày ải các đối thủ chính trị)
-
from the kingdom banish someone from the kingdom (trục xuất ai đó khỏi vương quốc)
Idioms
-
Banish someone/something from one's mind/memory
Cố gắng quên đi, loại bỏ hoàn toàn (một người hoặc một ký ức tồi tệ) khỏi suy nghĩ.
"I tried to banish the embarrassing incident from my mind."
(Tôi đã cố gắng xóa đi ký ức về sự cố đáng xấu hổ đó khỏi tâm trí.)
-
Banish the thought!
(Thán từ, thường dùng để từ chối mạnh mẽ hoặc mỉa mai một ý nghĩ tiêu cực hoặc điên rồ.) Quên ngay ý nghĩ đó đi!
"Me, run a marathon? Banish the thought! I can barely run for five minutes."
(Tôi á, chạy marathon ư? Quên ngay ý nghĩ đó đi! Tôi thậm chí chạy bộ năm phút còn khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banish
verbĐày ải, trục xuất (ai đó) khỏi một đất nước hoặc một nơi như một hình phạt chính thức.
"He was banished from his homeland for treason."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king must banish the traitor from the kingdom. |
Nhà vua phải trục xuất kẻ phản bội khỏi vương quốc. |
| Phủ định | They should not banish him without a fair trial. |
Họ không nên trục xuất anh ta mà không có một phiên tòa công bằng. |
| Nghi vấn | Could the council banish her for speaking out? |
Liệu hội đồng có thể trục xuất cô ấy vì đã lên tiếng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the king felt threatened, he would banish anyone he suspected of treason. |
Nếu nhà vua cảm thấy bị đe dọa, ông ấy sẽ trục xuất bất kỳ ai mà ông ấy nghi ngờ phản quốc. |
| Phủ định | If the evidence wasn't so compelling, the jury wouldn't banish the accused from the country. |
Nếu bằng chứng không quá thuyết phục, bồi thẩm đoàn sẽ không trục xuất bị cáo khỏi đất nước. |
| Nghi vấn | Would the people banish their leader if they discovered his corruption? |
Liệu người dân có trục xuất nhà lãnh đạo của họ nếu họ phát hiện ra sự tham nhũng của ông ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banish".
