deposit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amount of money that you pay as the first part of the total payment for something.
Vietnamese Meaning
Một khoản tiền bạn trả như phần đầu tiên của tổng thanh toán cho một thứ gì đó; tiền đặt cọc, tiền gửi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We put a deposit on the house."
"Chúng tôi đã đặt cọc tiền mua căn nhà."
-
"They asked for a 10% deposit."
"Họ yêu cầu đặt cọc 10%."
-
"There's a thick deposit of mud on the floor."
"Có một lớp bùn dày trên sàn nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | depositor | Người gửi tiền, người đặt cọc |
| Noun | depository | Nơi cất giữ, kho bạc, ngân hàng |
| Noun | deposition | Sự lắng đọng (trong địa chất); lời khai có tuyên thệ (trong luật pháp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán lớn như nhà cửa, xe hơi hoặc khi thuê một căn hộ. Nó đảm bảo rằng người mua/người thuê có ý định thực hiện giao dịch và bảo vệ người bán/chủ nhà khỏi rủi ro.
Prepositions
on: thường dùng để chỉ khoản tiền đặt cọc cho một vật phẩm cụ thể (e.g., a deposit on a house). for: đôi khi dùng thay cho on nhưng ít phổ biến hơn (e.g., a deposit for the car). of: thường được dùng để chỉ một lớp hoặc lượng vật chất được tích tụ (e.g., a deposit of silt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
security security deposit (tiền đặt cọc bảo đảm (khi thuê nhà))
-
initial initial deposit (tiền đặt cọc ban đầu)
-
cash cash deposit (khoản tiền mặt gửi vào)
-
non-refundable non-refundable deposit (tiền đặt cọc không hoàn lại)
-
full full deposit (toàn bộ tiền đặt cọc)
-
make make a deposit (thực hiện việc gửi tiền/đặt cọc)
-
pay pay a deposit (trả tiền đặt cọc)
-
require require a deposit (yêu cầu đặt cọc)
-
lose lose a deposit (mất tiền đặt cọc)
-
return return a deposit (hoàn trả tiền đặt cọc)
-
account deposit account (tài khoản tiền gửi)
-
slip deposit slip (phiếu gửi tiền)
-
box safety deposit box (hộp ký gửi an toàn (két sắt ở ngân hàng))
-
scheme deposit scheme (chương trình đặt cọc (ví dụ: cho chai lọ tái chế))
Idioms
-
Put down a deposit
Đặt cọc, trả tiền đặt cọc (thường là một phần tiền trước để giữ chỗ hoặc mua hàng)
"We had to put down a deposit of 20% to reserve the car for our trip."
(Chúng tôi phải đặt cọc 20% để giữ chỗ chiếc xe cho chuyến đi của mình.)
-
Security deposit
Tiền đặt cọc bảo đảm (khoản tiền trả trước khi thuê nhà/xe để bù đắp thiệt hại nếu có)
"The landlord asked for a security deposit equal to one month's rent."
(Chủ nhà yêu cầu tiền đặt cọc bảo đảm tương đương một tháng tiền thuê nhà.)
-
Time deposit
Tiền gửi có kỳ hạn (khoản tiền gửi vào ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định để hưởng lãi suất)
"A time deposit usually offers a higher interest rate than a regular savings account."
(Tiền gửi có kỳ hạn thường có lãi suất cao hơn tài khoản tiết kiệm thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deposit
Danh từMột khoản tiền bạn trả như phần đầu tiên của tổng thanh toán cho một thứ gì đó; tiền đặt cọc, tiền gửi.
"We put a deposit on the house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deposit".
