(Top Banner Ad)
deposit
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng, Địa chất, Đời sống hàng ngày

deposit

UK: /dɪˈpɒz.ɪt/ • US: /dɪˈpɑː.zɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền đặt cọc tiền gửi gửi tiền lắng đọng tích tụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money that you pay as the first part of the total payment for something.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền bạn trả như phần đầu tiên của tổng thanh toán cho một thứ gì đó; tiền đặt cọc, tiền gửi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We put a deposit on the house."

    "Chúng tôi đã đặt cọc tiền mua căn nhà."

  • "They asked for a 10% deposit."

    "Họ yêu cầu đặt cọc 10%."

  • "There's a thick deposit of mud on the floor."

    "Có một lớp bùn dày trên sàn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depositor Người gửi tiền, người đặt cọc
Noun depository Nơi cất giữ, kho bạc, ngân hàng
Noun deposition Sự lắng đọng (trong địa chất); lời khai có tuyên thệ (trong luật pháp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Ngân hàng, Địa chất, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēpōnere
Latin
dēpositum
Old French
depost
English
deposit

Nguồn Gốc Thú Vị của "Deposit"

Từ "deposit" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ "dēpōnere", có nghĩa là "đặt xuống", "để sang một bên" hoặc "giao phó". Cấu tạo của từ này rất đơn giản: tiền tố "dē-" mang ý nghĩa "xuống" hoặc "đi", kết hợp với động từ "pōnere" nghĩa là "đặt" hoặc "để". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành động đặt một vật gì đó xuống hoặc tin tưởng giao phó một thứ cho người khác giữ. Trải qua tiếng Pháp cổ với các từ như "depost" và "deposer", "deposit" đã du nhập vào tiếng Anh, mang cả hai ý nghĩa chính là "tiền đặt cọc" và "sự lắng đọng" (như trầm tích). Thật thú vị khi ý nghĩa gốc về việc "đặt" hay "để" vẫn được bảo toàn cho đến ngày nay!

Usage Note

Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán lớn như nhà cửa, xe hơi hoặc khi thuê một căn hộ. Nó đảm bảo rằng người mua/người thuê có ý định thực hiện giao dịch và bảo vệ người bán/chủ nhà khỏi rủi ro.

Prepositions

on for of

on: thường dùng để chỉ khoản tiền đặt cọc cho một vật phẩm cụ thể (e.g., a deposit on a house). for: đôi khi dùng thay cho on nhưng ít phổ biến hơn (e.g., a deposit for the car). of: thường được dùng để chỉ một lớp hoặc lượng vật chất được tích tụ (e.g., a deposit of silt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deposit
  • security security deposit
    (tiền đặt cọc bảo đảm (khi thuê nhà))
  • initial initial deposit
    (tiền đặt cọc ban đầu)
  • cash cash deposit
    (khoản tiền mặt gửi vào)
  • non-refundable non-refundable deposit
    (tiền đặt cọc không hoàn lại)
  • full full deposit
    (toàn bộ tiền đặt cọc)
Verb + deposit
  • make make a deposit
    (thực hiện việc gửi tiền/đặt cọc)
  • pay pay a deposit
    (trả tiền đặt cọc)
  • require require a deposit
    (yêu cầu đặt cọc)
  • lose lose a deposit
    (mất tiền đặt cọc)
  • return return a deposit
    (hoàn trả tiền đặt cọc)
deposit + Noun
  • account deposit account
    (tài khoản tiền gửi)
  • slip deposit slip
    (phiếu gửi tiền)
  • box safety deposit box
    (hộp ký gửi an toàn (két sắt ở ngân hàng))
  • scheme deposit scheme
    (chương trình đặt cọc (ví dụ: cho chai lọ tái chế))

Idioms

  • Put down a deposit

    Đặt cọc, trả tiền đặt cọc (thường là một phần tiền trước để giữ chỗ hoặc mua hàng)

    "We had to put down a deposit of 20% to reserve the car for our trip."

    (Chúng tôi phải đặt cọc 20% để giữ chỗ chiếc xe cho chuyến đi của mình.)

  • Security deposit

    Tiền đặt cọc bảo đảm (khoản tiền trả trước khi thuê nhà/xe để bù đắp thiệt hại nếu có)

    "The landlord asked for a security deposit equal to one month's rent."

    (Chủ nhà yêu cầu tiền đặt cọc bảo đảm tương đương một tháng tiền thuê nhà.)

  • Time deposit

    Tiền gửi có kỳ hạn (khoản tiền gửi vào ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định để hưởng lãi suất)

    "A time deposit usually offers a higher interest rate than a regular savings account."

    (Tiền gửi có kỳ hạn thường có lãi suất cao hơn tài khoản tiết kiệm thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deposit

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền bạn trả như phần đầu tiên của tổng thanh toán cho một thứ gì đó; tiền đặt cọc, tiền gửi.

"We put a deposit on the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deposit".

Tiền đặt cọc thuê nhà ở các nước phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, việc thuê nhà hoặc căn hộ thường đi kèm với yêu cầu về một khoản "security deposit" (tiền đặt cọc bảo đảm). Khoản tiền này thường tương đương với một hoặc hai tháng tiền thuê nhà, và mục đích chính là để bảo vệ chủ nhà khỏi những thiệt hại mà người thuê có thể gây ra cho tài sản hoặc để bù đắp chi phí nếu người thuê vi phạm hợp đồng (ví dụ: không trả tiền thuê). Nếu người thuê giữ gìn tài sản tốt và tuân thủ các điều khoản hợp đồng, khoản tiền này sẽ được hoàn trả đầy đủ khi họ chuyển đi. Đây là một thông lệ phổ biến và quan trọng mà bất kỳ ai muốn thuê nhà ở các nước này đều cần biết.

Chương trình đặt cọc chai/lon tái chế

Một số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ (như một số bang ở Hoa Kỳ, Canada, Đức, Úc) có áp dụng "deposit schemes" (chương trình đặt cọc) cho chai lọ và lon đựng đồ uống. Khi mua một sản phẩm nước giải khát, bạn sẽ trả thêm một khoản tiền nhỏ gọi là tiền đặt cọc (ví dụ: 5-10 xu). Sau khi sử dụng xong, bạn có thể mang vỏ chai/lon rỗng đến các trung tâm tái chế hoặc máy thu mua tự động (reverse vending machines) để nhận lại khoản tiền đặt cọc đó. Mục tiêu của chương trình này là khuyến khích người dân tái chế, giảm thiểu rác thải môi trường và tăng tỷ lệ thu gom vật liệu có thể tái sử dụng.