(Top Banner Ad)
loan
B1
danh từ B1

loan

UK: /ləʊn/ • US: /loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay sự cho vay cho vay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money that is borrowed, often from a bank, and has to be paid back, usually together with an amount of money that you have to pay as interest.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền được vay, thường là từ ngân hàng, và phải được trả lại, thường cùng với một khoản tiền bạn phải trả như lãi suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took out a loan to buy a car."

    "Cô ấy đã vay một khoản tiền để mua xe ô tô."

  • "The bank offered him a low-interest loan."

    "Ngân hàng đã đề nghị cho anh ta một khoản vay lãi suất thấp."

  • "She applied for a student loan to cover her tuition fees."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin vay tiền sinh viên để trang trải học phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loaner Vật hoặc người được cho vay tạm thời (thường là xe hơi, thiết bị thay thế)
Noun loanee Người hoặc tổ chức nhận khoản vay
Adjective loanable Có thể cho vay được
Verb reloan Cho vay lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laihną*
Old English
*læn*

Nguồn gốc của 'loan'

Từ 'loan' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *læn*, mang nghĩa rộng hơn là 'quà tặng', 'khoản cấp' hoặc 'khoản vay'. Điều thú vị là, ở giai đoạn đầu, ý tưởng về việc nhận một món quà và việc nhận một khoản vay có thể được coi là tương tự nhau về mặt hành động nhận một thứ gì đó từ người khác, mặc dù ngày nay chúng ta phân biệt rất rõ ràng hai khái niệm này.

Usage Note

Từ 'loan' thường được sử dụng để chỉ một khoản vay chính thức từ một tổ chức tài chính. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với việc mượn tiền từ bạn bè hoặc gia đình. Ví dụ, bạn sẽ nói 'I took out a loan to buy a house' chứ không phải 'I borrowed a loan'.

Prepositions

on for

'loan on something' thường được sử dụng để chỉ một khoản vay được bảo đảm bằng một tài sản cụ thể, ví dụ: 'a loan on your house'. 'loan for something' chỉ mục đích của khoản vay, ví dụ: 'a loan for a car'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loan
  • short-term short-term loan
    (khoản vay ngắn hạn)
  • long-term long-term loan
    (khoản vay dài hạn)
  • personal personal loan
    (khoản vay cá nhân)
  • student student loan
    (khoản vay sinh viên)
  • interest-free interest-free loan
    (khoản vay không lãi suất)
  • secured secured loan
    (khoản vay có thế chấp)
  • unsecured unsecured loan
    (khoản vay không có thế chấp)
Verb + loan
  • take out take out a loan
    (làm thủ tục vay tiền, rút khoản vay)
  • apply for apply for a loan
    (nộp đơn xin vay)
  • get get a loan
    (nhận được khoản vay)
  • repay repay a loan
    (hoàn trả khoản vay)
  • grant grant a loan
    (cấp khoản vay)
  • default on default on a loan
    (vỡ nợ, không trả được nợ)
Loan + Noun
  • loan loan agreement
    (hợp đồng vay)
  • loan loan application
    (đơn xin vay)
  • loan loan shark
    (người cho vay nặng lãi)
  • loan loan officer
    (cán bộ tín dụng)

Idioms

  • on loan

    Được cho mượn tạm thời (thường là đồ vật, cầu thủ, tác phẩm nghệ thuật)

    "The painting is on loan from a private collector."

    (Bức tranh được một nhà sưu tập tư nhân cho mượn tạm thời.)

  • loan something out

    Cho mượn (đồ vật, người) để người khác sử dụng tạm thời

    "The library loans out books for two weeks."

    (Thư viện cho mượn sách trong hai tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loan

danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền được vay, thường là từ ngân hàng, và phải được trả lại, thường cùng với một khoản tiền bạn phải trả như lãi suất.

"She took out a loan to buy a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan".

Văn hóa vay tiền sinh viên (Student Loans)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các khoản vay sinh viên (student loans) là một phần thiết yếu trong hệ thống giáo dục đại học. Sinh viên thường vay một số tiền lớn từ chính phủ hoặc ngân hàng để chi trả học phí và chi phí sinh hoạt, sau đó hoàn trả sau khi tốt nghiệp. Điều này tạo ra một gánh nặng tài chính đáng kể cho nhiều người trẻ khi bắt đầu sự nghiệp.

Vai trò của ngân hàng và tín dụng

Các khoản vay là xương sống của hệ thống tài chính hiện đại. Ngân hàng và các tổ chức tín dụng đóng vai trò trung gian quan trọng, giúp luân chuyển vốn trong nền kinh tế bằng cách cung cấp các khoản vay cho cá nhân và doanh nghiệp. Khả năng tiếp cận tín dụng này ảnh hưởng lớn đến việc mua nhà, khởi nghiệp, đầu tư và tăng trưởng kinh tế.