(Top Banner Ad)
banked
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

banked

UK: /bæŋkt/ • US: /bæŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã gửi (ngân hàng) đã vun (đất) đã nghiêng có độ dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'bank'. Several meanings depending on the context of the verb 'bank'.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bank'. Mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của động từ 'bank'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She banked the cheque yesterday."

    "Cô ấy đã gửi séc vào ngân hàng hôm qua."

  • "The plane banked sharply to the left."

    "Máy bay nghiêng mạnh sang bên trái."

  • "They banked up the earth around the young tree."

    "Họ vun đất xung quanh cây non."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank Ngân hàng; Bờ sông; Gò đất
Noun banker Nhân viên ngân hàng; Người có chuyên môn về ngân hàng
Gerund/Noun banking Nghiệp vụ ngân hàng; Hoạt động gửi tiền
Adjective bankable Có thể đầu tư; Có khả năng sinh lời; Đáng tin cậy (về mặt tài chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bankô
Old Norse
banki
Middle English
banke
Modern English
bank

Nguồn gốc tài chính: Băng ghế

Một trong hai nghĩa chính của 'bank' (ngân hàng) có nguồn gốc từ tiếng Ý (banco), nghĩa là 'băng ghế' hoặc 'cái bàn'. Đây là nơi những người đổi tiền và cho vay thực hiện giao dịch của họ trong các khu chợ thời Trung cổ. Khi việc kinh doanh đổ vỡ (bankrupt), họ sẽ đập vỡ chiếc bàn này.

Nguồn gốc địa lý: Bờ đất

Nghĩa còn lại của 'bank' (bờ sông, gò đất) đến từ gốc Bắc Âu cổ 'banki', có nghĩa là 'gò đất' hoặc 'bờ cát'. Đây là lý do tại sao động từ 'to bank' cũng có nghĩa là làm nghiêng hoặc xếp thành đống.

Usage Note

Động từ 'bank' có nhiều nghĩa khác nhau. Quan trọng nhất là phải xác định nghĩa gốc của 'bank' trong câu để hiểu đúng nghĩa của 'banked'. Ví dụ: 'bank' có thể liên quan đến tài chính, hoặc có nghĩa là chất đống, hoặc nghiêng.

Prepositions

on with in

Tùy thuộc vào nghĩa của 'bank', các giới từ đi kèm sẽ khác nhau. 'Bank on' có nghĩa là tin tưởng, dựa vào. 'Bank with' có nghĩa là giao dịch ngân hàng với. 'Bank in' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ việc gửi tiền vào ngân hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + banked (Trạng thái/Mức độ)
  • steeply steeply banked curve
    (Đường cong nghiêng dốc (thường trong đường đua))
  • securely money securely banked
    (Tiền đã được gửi an toàn (vào ngân hàng))
Noun + banked (Đối tượng/Sự vật)
  • fires banked fires
    (Lửa được ủ/che phủ (để giữ than nóng âm ỉ))
  • snow snow banked against the window
    (Tuyết chất đống sát cửa sổ)
Verb + banked (Hành động)
  • was The aircraft was banked
    (Máy bay đã nghiêng cánh (để đổi hướng))

Idioms

  • Banked hours

    Giờ làm việc tích lũy (Giờ làm thêm được lưu lại để nghỉ bù)

    "She took Tuesday off using her banked hours from last month."

    (Cô ấy nghỉ thứ Ba bằng cách sử dụng số giờ làm việc tích lũy từ tháng trước.)

  • To have money banked away

    Có tiền đã gửi tiết kiệm/để dành trong ngân hàng

    "They have a lot of cash banked away for the down payment on the house."

    (Họ có rất nhiều tiền mặt đã gửi tiết kiệm để đặt cọc mua nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banked

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'bank'. Mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của động từ 'bank'.

"She banked the cheque yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She banked all her salary last month.
Cô ấy đã gửi toàn bộ tiền lương của mình vào ngân hàng tháng trước.
Phủ định
They didn't bank on such a large turnout for the event.
Họ đã không dự tính trước một số lượng lớn người tham gia sự kiện như vậy.
Nghi vấn
Did you bank the check yesterday?
Hôm qua bạn đã gửi séc vào ngân hàng chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot has banked the plane sharply to avoid the storm.
Phi công đã nghiêng máy bay một cách đột ngột để tránh cơn bão.
Phủ định
She hasn't banked her salary this month due to some unexpected expenses.
Cô ấy đã không gửi lương vào ngân hàng tháng này do một vài chi phí bất ngờ.
Nghi vấn
Has he banked enough money to buy a new car?
Anh ấy đã gửi đủ tiền để mua một chiếc xe hơi mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banked".

Độ nghiêng trong Hàng không và Đua xe

Trong hàng không và đua xe tốc độ, 'banked' mô tả hành động nghiêng cánh máy bay hoặc nghiêng thân xe khi rẽ. Việc này giúp máy bay hoặc ô tô cân bằng lực ly tâm, cho phép chúng quay vòng nhanh hơn mà không bị trượt ra ngoài. Các đường đua tốc độ thường có các khúc cua 'steeply banked' (nghiêng dốc) để hỗ trợ điều này.

Ủ lửa (Banked Fires)

Trong quá khứ, trước khi có bật lửa hoặc diêm dễ dàng, người ta thường 'bank' lửa vào ban đêm. Điều này có nghĩa là họ phủ than hồng bằng tro hoặc than mới để hạn chế oxy, giữ cho lửa chỉ âm ỉ (banked fires). Sáng hôm sau, họ chỉ cần thổi nhẹ và thêm củi là có thể nhóm lửa lại dễ dàng mà không cần phải đánh lửa mới từ đầu.