(Top Banner Ad)
inclined
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

inclined

UK: /ɪnˈklaɪnd/ • US: /ɪnˈklaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

có khuynh hướng có xu hướng dễ thích muốn nghiêng về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a tendency or disposition to do or be something.

Vietnamese Meaning

Có khuynh hướng, có xu hướng làm hoặc trở thành cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm inclined to believe him."

    "Tôi có xu hướng tin anh ấy."

  • "She's inclined to be late."

    "Cô ấy có xu hướng đến muộn."

  • "I am not inclined to argue with you."

    "Tôi không có ý định tranh cãi với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incline nghiêng, cúi đầu; có xu hướng
Noun incline đường dốc, độ nghiêng; sự nghiêng
Noun inclination khuynh hướng, xu hướng; sự nghiêng; độ nghiêng
Adjective disinclined không muốn, không thích; không có khuynh hướng
Adjective uninclined không có khuynh hướng, không muốn (ít phổ biến hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*klei-
Latin
inclinare
Old French
incliner
Middle English
inclinen
English
inclined

Nguồn gốc "nghiêng"

Từ "inclined" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inclinare", được tạo thành từ tiền tố "in-" (hướng vào, về phía) và động từ "clinare" (nghiêng, uốn cong). Từ "clinare" lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy "*klei-" mang nghĩa "nghiêng". Do đó, "inclined" ban đầu có nghĩa là "bị nghiêng về một phía", sau đó phát triển thành "có xu hướng", "có khuynh hướng" hoặc "có ý định" làm gì đó trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'inclined' diễn tả một xu hướng tự nhiên hoặc một sự yêu thích, hứng thú đối với điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả một khả năng hoặc một mong muốn tiềm ẩn. Khác với 'prone' (dễ bị), 'inclined' mang tính chất chủ động và có ý thức hơn. So với 'likely' (có khả năng), 'inclined' nhấn mạnh sự sẵn sàng hơn là xác suất.

Prepositions

to towards

'- Inclined to': Diễn tả xu hướng hoặc sở thích cụ thể. Ví dụ: 'He is inclined to agree.' (Anh ấy có xu hướng đồng ý).
- Inclined towards': Tương tự như 'inclined to' nhưng có thể diễn tả một hướng đi hoặc một sự thiên vị rộng hơn. Ví dụ: 'She is inclined towards a more liberal political view.' (Cô ấy có xu hướng theo quan điểm chính trị tự do hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inclined
  • strongly strongly inclined to
    (rất có khuynh hướng, rất muốn)
  • less less inclined to
    (ít có khuynh hướng, ít muốn)
  • more more inclined to
    (có khuynh hướng hơn, muốn hơn)
  • well well inclined towards
    (có thiện cảm với, có cảm tình với)
Verb + inclined
  • be be inclined to do sth
    (có xu hướng/ý định làm gì)
  • feel feel inclined to do sth
    (cảm thấy muốn làm gì, có hứng thú làm gì)
Adjective (compound) + inclined
  • politically politically inclined
    (có xu hướng chính trị)
  • academically academically inclined
    (có năng khiếu/xu hướng học thuật)
  • artistically artistically inclined
    (có năng khiếu/thiên hướng nghệ thuật)

Idioms

  • to be inclined to think/believe/feel sth

    có khuynh hướng/xu hướng nghĩ/tin/cảm thấy điều gì đó

    "I'm inclined to believe his story."

    (Tôi có xu hướng tin câu chuyện của anh ta.)

  • to be well/favourably inclined towards sb/sth

    có thiện cảm, có cảm tình, thiên vị ai/cái gì

    "The committee was favourably inclined towards the proposal."

    (Ủy ban có thiện cảm với đề xuất này.)

  • as one is inclined

    tùy theo ý muốn/mong muốn của ai đó

    "You can leave now, or stay longer, as you are inclined."

    (Bạn có thể đi bây giờ, hoặc ở lại lâu hơn, tùy theo ý bạn muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclined

Tính từ
Lật mặt

Có khuynh hướng, có xu hướng làm hoặc trở thành cái gì đó.

"I'm inclined to believe him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclined".

Xu hướng cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'inclined' thường được dùng để mô tả sở thích cá nhân, thiên hướng tự nhiên hoặc xu hướng hành vi của một người. Nó nhấn mạnh sự tự do lựa chọn và khuynh hướng bẩm sinh của con người trong việc đưa ra quyết định hoặc phản ứng với môi trường xung quanh. Ví dụ, một người 'inclined to help others' có thể được coi là có lòng nhân ái.

Khuynh hướng chính trị

Trong các cuộc thảo luận xã hội và chính trị, cụm từ 'politically inclined' thường được sử dụng để chỉ khuynh hướng hoặc tư tưởng chính trị của một cá nhân hay một nhóm. Nó giúp phân loại quan điểm và niềm tin của họ trong bối cảnh các hệ tư tưởng chính trị khác nhau, như 'left-inclined' (thiên tả) hoặc 'right-inclined' (thiên hữu).