(Top Banner Ad)
banking
B2
noun B2 Kinh tế

banking

UK: /ˈbæŋ.kɪŋ/ • US: /ˈbæŋ.kɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng ngành ngân hàng hoạt động ngân hàng giao dịch ngân hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business activity of accepting deposits and lending money.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh doanh chấp nhận tiền gửi và cho vay tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He works in banking."

    "Anh ấy làm trong ngành ngân hàng."

  • "Banking regulations are becoming stricter."

    "Các quy định ngân hàng đang trở nên chặt chẽ hơn."

  • "Online banking has made it easier to manage my finances."

    "Ngân hàng trực tuyến đã giúp tôi quản lý tài chính của mình dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bank ngân hàng
Verb bank gửi tiền vào ngân hàng
Noun banker chủ ngân hàng, người làm ngân hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bankiz
Old Norse
banki
Old French
banque
Middle English
bank

Nguồn gốc của 'banking'

Từ 'banking' xuất phát từ 'bank', có nghĩa là 'bàn' hoặc 'ghế dài' trong tiếng Germanic cổ. Những người cho vay tiền thời xưa thường sử dụng bàn để thực hiện giao dịch, vì vậy 'bank' dần trở thành nơi thực hiện các hoạt động tài chính.

Usage Note

Banking thường được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp ngân hàng nói chung, hoặc các hoạt động liên quan đến ngân hàng. Nó khác với 'finance' ở chỗ 'finance' bao gồm một phạm vi rộng lớn hơn các hoạt động liên quan đến tiền bạc và đầu tư.

Prepositions

in on

in banking: trong ngành ngân hàng; on banking: về ngân hàng (ví dụ: một cuốn sách về ngân hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + banking
  • online banking
    (dịch vụ ngân hàng trực tuyến)
  • mobile banking
    (dịch vụ ngân hàng trên điện thoại di động)
  • investment banking
    (ngân hàng đầu tư)
Verb + banking
  • use banking services
    (sử dụng dịch vụ ngân hàng)
  • offer banking services
    (cung cấp dịch vụ ngân hàng)
  • access banking information
    (truy cập thông tin ngân hàng)

Idioms

  • bank on something

    tin tưởng hoặc dựa vào điều gì đó

    "You can bank on him to be late."

    (Bạn có thể chắc chắn rằng anh ta sẽ đến muộn.)

  • laugh all the way to the bank

    kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng

    "He's laughing all the way to the bank after selling his company."

    (Anh ta đang cười toe toét trên đường đến ngân hàng sau khi bán công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banking

noun
Lật mặt

Hoạt động kinh doanh chấp nhận tiền gửi và cho vay tiền.

"He works in banking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you understand banking regulations, you will likely get a promotion.
Nếu bạn hiểu các quy định về ngân hàng, bạn có khả năng được thăng chức.
Phủ định
If the government doesn't regulate banking effectively, the economy will suffer.
Nếu chính phủ không quản lý ngân hàng hiệu quả, nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will the stock market crash if online banking systems fail?
Thị trường chứng khoán có sụp đổ nếu hệ thống ngân hàng trực tuyến bị lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banking".

Tầm quan trọng của tín dụng

Trong văn hóa phương Tây, lịch sử tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng vay mượn tiền của một cá nhân. Điểm tín dụng tốt giúp bạn có thể vay tiền với lãi suất thấp hơn.

Bảo hiểm tiền gửi

Ở nhiều quốc gia, chính phủ cung cấp bảo hiểm tiền gửi để bảo vệ tiền của người dân trong trường hợp ngân hàng phá sản. Điều này giúp tăng cường niềm tin vào hệ thống ngân hàng.