(Top Banner Ad)
sloped
B2
Tính từ B2 Địa lý, Xây dựng, Toán học

sloped

UK: /sləʊpt/ • US: /sloʊpt/

Nghĩa tiếng Việt

dốc nghiêng có độ dốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a surface that is at an angle; inclined.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt nghiêng; dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roof is sloped to allow rain to run off easily."

    "Mái nhà được làm dốc để nước mưa dễ dàng chảy xuống."

  • "The sloped shoulders of the jacket gave it a modern look."

    "Phần vai áo được thiết kế dốc tạo cho nó một vẻ ngoài hiện đại."

  • "The land sloped gently towards the sea."

    "Mảnh đất dốc nhẹ về phía biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slope độ dốc, sườn dốc
Verb slope làm dốc, nghiêng, dốc
Adjective sloping nghiêng, dốc (thường dùng để miêu tả một bề mặt đang nghiêng)
Adjective unsloped không dốc, không nghiêng

Synonyms

inclined (nghiêng)sloping (dốc)angled (có góc cạnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xây dựng, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
slopen
English
slope
English
sloped

Nguồn Gốc Từ 'Trượt'

Từ 'slope' (nguồn gốc của 'sloped') xuất phát từ tiếng Hà Lan cổ 'slopen', có nghĩa là 'trượt' hoặc 'lướt đi'. Hãy hình dung một vật gì đó đang từ từ trượt xuống một bề mặt nghiêng. Theo thời gian, nghĩa này đã phát triển thành 'một bề mặt nghiêng, dốc', và 'sloped' dùng để mô tả những vật có độ nghiêng, dốc.

Usage Note

Từ 'sloped' thường được dùng để mô tả những bề mặt hoặc địa hình có độ dốc nhất định. Nó có thể dùng để chỉ mái nhà, đồi, hoặc bất kỳ bề mặt nào không nằm ngang hoặc thẳng đứng. Khác với 'steep', 'sloped' không nhất thiết chỉ độ dốc lớn.
Khi là động từ, 'sloped' diễn tả hành động tạo độ dốc hoặc bản thân vật thể có độ dốc. Thường dùng để mô tả sự thay đổi độ cao theo một hướng nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sloped
  • gently gently sloped
    (nghiêng nhẹ)
  • steeply steeply sloped
    (dốc đứng)
  • downward downward sloped
    (dốc xuống)
  • upward upward sloped
    (dốc lên)
Noun + sloped (as modifier)
  • roof sloped roof
    (mái dốc)
  • shoulders sloped shoulders
    (vai xuôi)
  • ground sloped ground
    (đất dốc)
  • ramp sloped ramp
    (đường dốc (cho xe lăn, v.v.))

Idioms

  • sloped shoulders

    vai xuôi (miêu tả hình dáng vật lý của vai)

    "She has very elegant sloped shoulders."

    (Cô ấy có đôi vai xuôi rất thanh lịch.)

  • sloped roof

    mái dốc (một loại mái nhà có độ nghiêng)

    "Many houses in snowy regions have sloped roofs."

    (Nhiều ngôi nhà ở vùng có tuyết thường có mái dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sloped

Tính từ
Lật mặt

Có bề mặt nghiêng; dốc.

"The roof is sloped to allow rain to run off easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hillside was sloped gently to allow for drainage.
Sườn đồi được làm dốc nhẹ để thoát nước.
Phủ định
The table was not sloped intentionally; it must be an accident.
Cái bàn không bị làm dốc một cách cố ý; chắc chắn là một tai nạn.
Nghi vấn
Will the roof be sloped to prevent snow accumulation?
Mái nhà sẽ được làm dốc để ngăn tuyết tích tụ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloped".

Mái Dốc Trong Kiến Trúc Phương Tây

Mái dốc (sloped roof) là một đặc điểm kiến trúc phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có tuyết rơi hoặc mưa lớn. Hình dáng dốc giúp tuyết và nước mưa dễ dàng trượt xuống, ngăn ngừa sự tích tụ làm hỏng cấu trúc và gây rò rỉ, đồng thời cũng tạo nên nét thẩm mỹ đặc trưng.

Địa Hình Dốc và Nông Nghiệp

Địa hình dốc (sloped ground) có ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp. Đất dốc thường khó canh tác hơn và dễ bị xói mòn bởi nước mưa. Để khắc phục, nhiều nền văn hóa đã phát triển các kỹ thuật canh tác đặc biệt như ruộng bậc thang, giúp giữ đất, giữ nước và tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.