Barbados
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island country in the southeastern Caribbean Sea.
Vietnamese Meaning
Một quốc đảo ở phía đông nam biển Caribe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Barbados is a popular tourist destination."
"Barbados là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"The economy of Barbados is heavily reliant on tourism."
"Nền kinh tế của Barbados phụ thuộc nhiều vào du lịch."
-
"I've always wanted to visit Barbados."
"Tôi luôn muốn đến thăm Barbados."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | Barbadian | Người Barbados; thuộc về Barbados |
| Noun/Adjective (Informal) | Bajan | Thuật ngữ không chính thức chỉ người hoặc văn hóa Barbados |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia Barbados. Khi dùng như một danh từ riêng (proper noun), 'Barbados' luôn được viết hoa. Trong ngữ cảnh du lịch, nó thường gợi lên hình ảnh của một hòn đảo nhiệt đới xinh đẹp với những bãi biển cát trắng và làn nước trong xanh.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc ở trong Barbados (ví dụ: I live in Barbados). Sử dụng 'to' khi nói về việc đi đến Barbados (ví dụ: I'm going to Barbados). Sử dụng 'from' khi nói về việc đến từ Barbados (ví dụ: I'm from Barbados).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical Barbados (Barbados nhiệt đới)
-
independent independent Barbados (Barbados độc lập)
-
sunny sunny Barbados (Barbados đầy nắng)
-
visit visit Barbados (thăm Barbados)
-
travel to travel to Barbados (đi du lịch đến Barbados)
-
govern govern Barbados (cai trị/lãnh đạo Barbados)
-
coast of the coast of Barbados (bờ biển Barbados)
-
culture of the culture of Barbados (văn hóa của Barbados)
-
people of the people of Barbados (người dân Barbados)
Idioms
-
A slice of Barbados paradise
Một phần thiên đường Barbados (chỉ một kỳ nghỉ tuyệt vời)
"We spent two weeks enjoying a slice of Barbados paradise."
(Chúng tôi đã dành hai tuần tận hưởng một phần thiên đường Barbados.)
-
The Prime Minister of Barbados
Thủ tướng Barbados (danh xưng chính thức)
"The Prime Minister of Barbados addressed the nation yesterday."
(Thủ tướng Barbados đã phát biểu trước toàn quốc ngày hôm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Barbados
Danh từMột quốc đảo ở phía đông nam biển Caribe.
"Barbados is a popular tourist destination."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Barbados is a beautiful island, isn't it? |
Barbados là một hòn đảo xinh đẹp, phải không? |
| Phủ định | He isn't Barbadian, is he? |
Anh ấy không phải là người Barbados, phải không? |
| Nghi vấn | Barbados hasn't invested in renewable energy lately, has it? |
Gần đây Barbados không đầu tư vào năng lượng tái tạo, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was Barbadian. |
Cô ấy đã là người Barbados. |
| Phủ định | He wasn't in Barbados last year. |
Anh ấy đã không ở Barbados năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did they visit Barbados on their honeymoon? |
Họ đã đến thăm Barbados trong tuần trăng mật của họ phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had visited Barbados last year. |
Tôi ước tôi đã đến thăm Barbados năm ngoái. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my Barbadian passport. |
Giá mà tôi đã không làm mất hộ chiếu Barbados của mình. |
| Nghi vấn | I wish I could speak Barbadian Creole fluently, could you? |
Tôi ước tôi có thể nói tiếng Creole Barbados trôi chảy, bạn có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Barbados".
