(Top Banner Ad)
Barbados
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch, Chính trị

Barbados

UK: /bɑːˈbeɪdɒs/ • US: /bɑːrˈbeɪdoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

Ba-bát Cộng hòa Barbados
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island country in the southeastern Caribbean Sea.

Vietnamese Meaning

Một quốc đảo ở phía đông nam biển Caribe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Barbados is a popular tourist destination."

    "Barbados là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The economy of Barbados is heavily reliant on tourism."

    "Nền kinh tế của Barbados phụ thuộc nhiều vào du lịch."

  • "I've always wanted to visit Barbados."

    "Tôi luôn muốn đến thăm Barbados."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Barbadian Người Barbados; thuộc về Barbados
Noun/Adjective (Informal) Bajan Thuật ngữ không chính thức chỉ người hoặc văn hóa Barbados

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
Os Barbados
English
Barbados

Nguồn Gốc Cái Tên 'Râu Rậm'

Tên gọi 'Barbados' được cho là xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha, 'Os Barbados', có nghĩa là 'những người râu rậm' (the bearded ones). Các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha, có lẽ là Pedro Campos, đã đặt tên này. Lý do phổ biến nhất là do hình dáng của rễ khí sinh dài và rủ xuống của cây đa (fig trees) khổng lồ trên đảo, trông giống như những bộ râu dày.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ quốc gia Barbados. Khi dùng như một danh từ riêng (proper noun), 'Barbados' luôn được viết hoa. Trong ngữ cảnh du lịch, nó thường gợi lên hình ảnh của một hòn đảo nhiệt đới xinh đẹp với những bãi biển cát trắng và làn nước trong xanh.

Prepositions

in to from

Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc ở trong Barbados (ví dụ: I live in Barbados). Sử dụng 'to' khi nói về việc đi đến Barbados (ví dụ: I'm going to Barbados). Sử dụng 'from' khi nói về việc đến từ Barbados (ví dụ: I'm from Barbados).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Barbados
  • tropical tropical Barbados
    (Barbados nhiệt đới)
  • independent independent Barbados
    (Barbados độc lập)
  • sunny sunny Barbados
    (Barbados đầy nắng)
Verb + Barbados
  • visit visit Barbados
    (thăm Barbados)
  • travel to travel to Barbados
    (đi du lịch đến Barbados)
  • govern govern Barbados
    (cai trị/lãnh đạo Barbados)
Noun + Barbados
  • coast of the coast of Barbados
    (bờ biển Barbados)
  • culture of the culture of Barbados
    (văn hóa của Barbados)
  • people of the people of Barbados
    (người dân Barbados)

Idioms

  • A slice of Barbados paradise

    Một phần thiên đường Barbados (chỉ một kỳ nghỉ tuyệt vời)

    "We spent two weeks enjoying a slice of Barbados paradise."

    (Chúng tôi đã dành hai tuần tận hưởng một phần thiên đường Barbados.)

  • The Prime Minister of Barbados

    Thủ tướng Barbados (danh xưng chính thức)

    "The Prime Minister of Barbados addressed the nation yesterday."

    (Thủ tướng Barbados đã phát biểu trước toàn quốc ngày hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Barbados

Danh từ
Lật mặt

Một quốc đảo ở phía đông nam biển Caribe.

"Barbados is a popular tourist destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Barbados is a beautiful island, isn't it?
Barbados là một hòn đảo xinh đẹp, phải không?
Phủ định
He isn't Barbadian, is he?
Anh ấy không phải là người Barbados, phải không?
Nghi vấn
Barbados hasn't invested in renewable energy lately, has it?
Gần đây Barbados không đầu tư vào năng lượng tái tạo, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was Barbadian.
Cô ấy đã là người Barbados.
Phủ định
He wasn't in Barbados last year.
Anh ấy đã không ở Barbados năm ngoái.
Nghi vấn
Did they visit Barbados on their honeymoon?
Họ đã đến thăm Barbados trong tuần trăng mật của họ phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited Barbados last year.
Tôi ước tôi đã đến thăm Barbados năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't lost my Barbadian passport.
Giá mà tôi đã không làm mất hộ chiếu Barbados của mình.
Nghi vấn
I wish I could speak Barbadian Creole fluently, could you?
Tôi ước tôi có thể nói tiếng Creole Barbados trôi chảy, bạn có thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Barbados".

Quê Hương của Rihanna

Barbados là quê hương của ngôi sao nhạc Pop và doanh nhân toàn cầu Robyn Rihanna Fenty. Cô là Đại sứ đặc biệt của đất nước, thường xuyên quảng bá văn hóa và du lịch của Barbados ra thế giới.

Chuyển Đổi Thành Cộng Hòa

Vào tháng 11 năm 2021, Barbados đã chính thức trở thành một nước cộng hòa nghị viện, loại bỏ Nữ hoàng Anh khỏi vị trí nguyên thủ quốc gia, mặc dù vẫn là thành viên của Khối Thịnh Vượng Chung (Commonwealth).