(Top Banner Ad)
barking
B1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B1 Động vật học/Ngôn ngữ học

barking

UK: /ˈbɑːkɪŋ/ • US: /ˈbɑːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng sủa hành động sủa sủa (dạng tiếp diễn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or sound of a dog making a loud, sharp noise.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc âm thanh của một con chó tạo ra tiếng ồn lớn, sắc nhọn; tiếng sủa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The barking dog woke up the neighborhood."

    "Con chó sủa đã đánh thức cả khu phố."

  • "I could hear the barking of dogs in the distance."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa từ xa."

  • "Stop barking orders at me!"

    "Đừng có ra lệnh cho tôi một cách hống hách như thế!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bark sủa
Noun bark tiếng sủa
Noun barker con chó hay sủa; người rao hàng ở hội chợ

Synonyms

yapping (tiếng sủa the thé)howling (tiếng hú)

Related Words

growling (gầm gừ)whining (rên rỉ)

Subject Area

Động vật học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bherg-
Proto-Germanic
*berkaną
Old English
beorcan
Middle English
berken
Modern English
bark / barking

Từ tượng thanh

Từ 'bark' là một từ tượng thanh, có nghĩa là nó được tạo ra để bắt chước âm thanh thực tế của tiếng chó sủa. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về hơn một nghìn năm trước trong tiếng Anh cổ ('beorcan'), cho thấy con người đã cố gắng diễn tả âm thanh này bằng ngôn ngữ từ rất lâu đời.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'bark'. Thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra. Khác với 'bark' (động từ nguyên thể) dùng để chỉ hành động sủa nói chung, hoặc 'bark' (danh từ) chỉ vỏ cây.
Khi là tính từ, 'barking' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ồn ào, phiền toái, hoặc vô lý. Có thể mang nghĩa bóng, ví dụ 'barking mad'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barking
  • hear a dog barking
    (nghe thấy tiếng chó sủa)
  • start barking
    (bắt đầu sủa)
  • keep barking
    (cứ sủa mãi, sủa không ngừng)
Adjective + barking
  • loud barking
    (tiếng sủa to)
  • incessant barking
    (tiếng sủa không ngớt)
  • frenzied barking
    (tiếng sủa điên cuồng, dữ dội)

Idioms

  • barking up the wrong tree

    hiểu sai vấn đề, đổ lỗi nhầm người, tìm giải pháp sai chỗ.

    "If you think I ate your cake, you're barking up the wrong tree."

    (Nếu bạn nghĩ tôi đã ăn chiếc bánh của bạn thì bạn nhầm to rồi đó.)

  • one's bark is worse than one's bite

    trông vẻ ngoài đáng sợ/dữ dằn nhưng thực chất lại hiền lành, vô hại; khẩu xà tâm phật.

    "Don't worry about the new boss. His bark is worse than his bite."

    (Đừng lo về ông sếp mới. Ông ấy chỉ trông khó tính vậy thôi chứ thực ra tốt bụng lắm.)

  • barking mad

    (tiếng Anh-Anh, không trang trọng) hoàn toàn điên rồ, mất trí.

    "You must be barking mad to go for a swim in this cold weather."

    (Chắc cậu điên rồi mới đi bơi trong thời tiết lạnh giá này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barking

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc âm thanh của một con chó tạo ra tiếng ồn lớn, sắc nhọn; tiếng sủa.

"The barking dog woke up the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog was barking loudly last night.
Con chó đã sủa rất to vào tối qua.
Phủ định
The neighbor's dog didn't bark at the postman yesterday.
Con chó của nhà hàng xóm đã không sủa người đưa thư hôm qua.
Nghi vấn
Did you hear a dog bark outside last night?
Bạn có nghe thấy tiếng chó sủa bên ngoài tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barking".

Hàng xóm và tiếng ồn

Ở nhiều nước phương Tây, tiếng chó sủa liên tục là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tranh cãi giữa hàng xóm. Nhiều thành phố có 'luật về tiếng ồn' (noise ordinances) quy định về mức độ và thời gian tiếng ồn cho phép. Chủ nuôi có thể bị phạt nếu chó của họ sủa quá nhiều và làm phiền người khác.

Biển báo 'Beware of the Dog'

Tiếng sủa thường gắn liền với sự bảo vệ và cảnh báo. Do đó, biển báo 'Beware of the Dog' (Coi chừng chó dữ) rất phổ biến. Nó không chỉ để cảnh báo những vị khách không mời mà còn có thể là một biện pháp bảo vệ pháp lý cho chủ nhà nếu chó của họ tấn công kẻ đột nhập.