barking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or sound of a dog making a loud, sharp noise.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc âm thanh của một con chó tạo ra tiếng ồn lớn, sắc nhọn; tiếng sủa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The barking dog woke up the neighborhood."
"Con chó sủa đã đánh thức cả khu phố."
-
"I could hear the barking of dogs in the distance."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa từ xa."
-
"Stop barking orders at me!"
"Đừng có ra lệnh cho tôi một cách hống hách như thế!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng V-ing của động từ 'bark'. Thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra. Khác với 'bark' (động từ nguyên thể) dùng để chỉ hành động sủa nói chung, hoặc 'bark' (danh từ) chỉ vỏ cây.
Khi là tính từ, 'barking' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ồn ào, phiền toái, hoặc vô lý. Có thể mang nghĩa bóng, ví dụ 'barking mad'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear a dog barking (nghe thấy tiếng chó sủa)
-
start barking (bắt đầu sủa)
-
keep barking (cứ sủa mãi, sủa không ngừng)
-
loud barking (tiếng sủa to)
-
incessant barking (tiếng sủa không ngớt)
-
frenzied barking (tiếng sủa điên cuồng, dữ dội)
Idioms
-
barking up the wrong tree
hiểu sai vấn đề, đổ lỗi nhầm người, tìm giải pháp sai chỗ.
"If you think I ate your cake, you're barking up the wrong tree."
(Nếu bạn nghĩ tôi đã ăn chiếc bánh của bạn thì bạn nhầm to rồi đó.)
-
one's bark is worse than one's bite
trông vẻ ngoài đáng sợ/dữ dằn nhưng thực chất lại hiền lành, vô hại; khẩu xà tâm phật.
"Don't worry about the new boss. His bark is worse than his bite."
(Đừng lo về ông sếp mới. Ông ấy chỉ trông khó tính vậy thôi chứ thực ra tốt bụng lắm.)
-
barking mad
(tiếng Anh-Anh, không trang trọng) hoàn toàn điên rồ, mất trí.
"You must be barking mad to go for a swim in this cold weather."
(Chắc cậu điên rồi mới đi bơi trong thời tiết lạnh giá này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barking
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Hành động hoặc âm thanh của một con chó tạo ra tiếng ồn lớn, sắc nhọn; tiếng sủa.
"The barking dog woke up the neighborhood."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog was barking loudly last night. |
Con chó đã sủa rất to vào tối qua. |
| Phủ định | The neighbor's dog didn't bark at the postman yesterday. |
Con chó của nhà hàng xóm đã không sủa người đưa thư hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you hear a dog bark outside last night? |
Bạn có nghe thấy tiếng chó sủa bên ngoài tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barking".
