(Top Banner Ad)
howling
B2
Tính từ B2 Âm thanh, Hành vi, Cảm xúc

howling

UK: /ˈhaʊlɪŋ/ • US: /ˈhaʊlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng hú hú (tính từ) rên rỉ khóc thét gào thét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a loud, sustained, doleful cry or sound, typically resembling that of a wolf or dog.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một tiếng kêu hoặc âm thanh lớn, kéo dài, buồn bã, thường giống với tiếng hú của chó sói hoặc chó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The howling wind kept us awake all night."

    "Tiếng gió hú khiến chúng tôi mất ngủ cả đêm."

  • "The baby was howling with hunger."

    "Đứa bé đang khóc thét vì đói."

  • "The audience was howling with laughter."

    "Khán giả cười lăn lộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb howl Kêu hú, tru (chó sói, gió); la to, gào thét (người)
Noun howl Tiếng hú, tiếng tru; tiếng gào thét
Noun howler Sai lầm ngớ ngẩn, gây cười
Adjective howling Gào thét, tru lên (gió, bão); cực kỳ lớn, khủng khiếp (dùng để nhấn mạnh thành công, hoang dã)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūlian/hōlian
Middle English
houlen
Modern English
howl

Nguồn gốc mô phỏng âm thanh

Từ 'howl' (gốc của 'howling') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và được cho là một từ tượng thanh, tức là nó bắt chước chính âm thanh mà nó mô tả – tiếng kêu dài, buồn bã của động vật như chó sói, hoặc tiếng gió rít mạnh. Từ này đã được sử dụng qua nhiều thế kỷ để diễn tả những âm thanh mạnh mẽ và vang dội này.

Usage Note

Tính từ 'howling' thường được dùng để mô tả âm thanh gió (howling wind), tiếng kêu đau khổ (howling in pain), hoặc tiếng cười lớn, không kiểm soát được (howling with laughter). Nó mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự dữ dội và thường gây khó chịu hoặc sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Howling + Danh từ
  • howling howling wind
    (gió hú, gió rít)
  • howling howling gale
    (gió bão rít gào)
  • howling howling success
    (thành công vang dội/rực rỡ)
  • howling howling wilderness
    (vùng hoang dã heo hút/cô quạnh)

Idioms

  • howl with laughter

    cười phá lên, cười rầm trời

    "The comedian made the audience howl with laughter."

    (Diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.)

  • howl at the moon

    than vãn/kêu ca một cách vô ích, vô vọng

    "Complaining to him is like howling at the moon; he never listens."

    (Phàn nàn với anh ta giống như tru tréo vô vọng; anh ta chẳng bao giờ lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

howling

Tính từ
Lật mặt

Tạo ra một tiếng kêu hoặc âm thanh lớn, kéo dài, buồn bã, thường giống với tiếng hú của chó sói hoặc chó.

"The howling wind kept us awake all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The howling wind kept us awake all night.
Tiếng gió hú khiến chúng tôi mất ngủ cả đêm.
Phủ định
The dog isn't howling because he's happy, he's howling because he's scared.
Con chó không hú vì vui mà hú vì sợ.
Nghi vấn
Are the wolves howling at the moon?
Lũ sói có đang hú trăng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the wind were howling less fiercely, we would be able to hear the music.
Nếu gió không hú dữ dội như vậy, chúng ta đã có thể nghe thấy tiếng nhạc.
Phủ định
If the dog didn't howl so much at night, I wouldn't be so tired in the morning.
Nếu con chó không hú nhiều vào ban đêm, tôi sẽ không mệt mỏi vào buổi sáng.
Nghi vấn
Would you be scared if you heard wolves howl in the forest?
Bạn có sợ không nếu bạn nghe thấy tiếng chó sói hú trong rừng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the hikers had checked the weather forecast, they would have known about the howling winds.
Nếu những người leo núi đã kiểm tra dự báo thời tiết, họ đã biết về những cơn gió hú.
Phủ định
If the wolf had not been howling so loudly, we might not have realized how close it was.
Nếu con sói không hú quá to, chúng ta có lẽ đã không nhận ra nó ở gần đến thế.
Nghi vấn
Would the dog have started to howl if the siren had not been so loud?
Liệu con chó có bắt đầu hú nếu tiếng còi báo động không quá lớn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wolves' howling echoed through the forest.
Tiếng hú của bầy sói vọng khắp khu rừng.
Phủ định
The neighbors' howling dog isn't the owner's responsibility.
Con chó hú của nhà hàng xóm không phải là trách nhiệm của chủ sở hữu.
Nghi vấn
Is it the children's howling game that's disturbing the peace?
Có phải trò chơi hú hét của bọn trẻ đang làm mất trật tự không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind used to howl fiercely through the mountains.
Gió đã từng hú dữ dội qua những ngọn núi.
Phủ định
My dog didn't use to howl at the moon; he learned it from the neighbor's dog.
Con chó của tôi đã không từng hú vào mặt trăng; nó học được từ con chó của nhà hàng xóm.
Nghi vấn
Did the wolves use to howl louder in this forest before the logging?
Có phải bầy sói đã từng hú lớn hơn trong khu rừng này trước khi khai thác gỗ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "howling".

Tiếng tru của chó sói trong văn hóa

Tiếng tru của chó sói (howling) thường gắn liền với hình ảnh hoang dã, sự cô độc, và đôi khi là yếu tố siêu nhiên trong văn hóa phương Tây, như truyền thuyết về người sói. Nó cũng có thể biểu thị sự đau khổ, giận dữ hoặc một lời kêu gọi bí ẩn trong những vùng đất hẻo lánh.

Sử dụng 'howling' như một từ nhấn mạnh

Trong một số cụm từ như 'a howling success', từ 'howling' được dùng như một tính từ nhấn mạnh, có nghĩa là 'rất lớn', 'rực rỡ' hoặc 'tuyệt đối'. Nó tạo cảm giác về một thành công mạnh mẽ, gây tiếng vang lớn, gợi liên tưởng đến sự hoang dã, không thể kiểm soát của tiếng hú.