howling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing a loud, sustained, doleful cry or sound, typically resembling that of a wolf or dog.
Vietnamese Meaning
Tạo ra một tiếng kêu hoặc âm thanh lớn, kéo dài, buồn bã, thường giống với tiếng hú của chó sói hoặc chó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The howling wind kept us awake all night."
"Tiếng gió hú khiến chúng tôi mất ngủ cả đêm."
-
"The baby was howling with hunger."
"Đứa bé đang khóc thét vì đói."
-
"The audience was howling with laughter."
"Khán giả cười lăn lộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'howling' thường được dùng để mô tả âm thanh gió (howling wind), tiếng kêu đau khổ (howling in pain), hoặc tiếng cười lớn, không kiểm soát được (howling with laughter). Nó mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự dữ dội và thường gây khó chịu hoặc sợ hãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
howling howling wind (gió hú, gió rít)
-
howling howling gale (gió bão rít gào)
-
howling howling success (thành công vang dội/rực rỡ)
-
howling howling wilderness (vùng hoang dã heo hút/cô quạnh)
Idioms
-
howl with laughter
cười phá lên, cười rầm trời
"The comedian made the audience howl with laughter."
(Diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.)
-
howl at the moon
than vãn/kêu ca một cách vô ích, vô vọng
"Complaining to him is like howling at the moon; he never listens."
(Phàn nàn với anh ta giống như tru tréo vô vọng; anh ta chẳng bao giờ lắng nghe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
howling
Tính từTạo ra một tiếng kêu hoặc âm thanh lớn, kéo dài, buồn bã, thường giống với tiếng hú của chó sói hoặc chó.
"The howling wind kept us awake all night."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The howling wind kept us awake all night. |
Tiếng gió hú khiến chúng tôi mất ngủ cả đêm. |
| Phủ định | The dog isn't howling because he's happy, he's howling because he's scared. |
Con chó không hú vì vui mà hú vì sợ. |
| Nghi vấn | Are the wolves howling at the moon? |
Lũ sói có đang hú trăng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wind were howling less fiercely, we would be able to hear the music. |
Nếu gió không hú dữ dội như vậy, chúng ta đã có thể nghe thấy tiếng nhạc. |
| Phủ định | If the dog didn't howl so much at night, I wouldn't be so tired in the morning. |
Nếu con chó không hú nhiều vào ban đêm, tôi sẽ không mệt mỏi vào buổi sáng. |
| Nghi vấn | Would you be scared if you heard wolves howl in the forest? |
Bạn có sợ không nếu bạn nghe thấy tiếng chó sói hú trong rừng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hikers had checked the weather forecast, they would have known about the howling winds. |
Nếu những người leo núi đã kiểm tra dự báo thời tiết, họ đã biết về những cơn gió hú. |
| Phủ định | If the wolf had not been howling so loudly, we might not have realized how close it was. |
Nếu con sói không hú quá to, chúng ta có lẽ đã không nhận ra nó ở gần đến thế. |
| Nghi vấn | Would the dog have started to howl if the siren had not been so loud? |
Liệu con chó có bắt đầu hú nếu tiếng còi báo động không quá lớn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wolves' howling echoed through the forest. |
Tiếng hú của bầy sói vọng khắp khu rừng. |
| Phủ định | The neighbors' howling dog isn't the owner's responsibility. |
Con chó hú của nhà hàng xóm không phải là trách nhiệm của chủ sở hữu. |
| Nghi vấn | Is it the children's howling game that's disturbing the peace? |
Có phải trò chơi hú hét của bọn trẻ đang làm mất trật tự không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind used to howl fiercely through the mountains. |
Gió đã từng hú dữ dội qua những ngọn núi. |
| Phủ định | My dog didn't use to howl at the moon; he learned it from the neighbor's dog. |
Con chó của tôi đã không từng hú vào mặt trăng; nó học được từ con chó của nhà hàng xóm. |
| Nghi vấn | Did the wolves use to howl louder in this forest before the logging? |
Có phải bầy sói đã từng hú lớn hơn trong khu rừng này trước khi khai thác gỗ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "howling".
