whining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rên rỉ, than vãn, kêu ca một cách dai dẳng với giọng điệu the thé.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was whining because he didn't want to go to bed."
"Đứa trẻ rên rỉ vì nó không muốn đi ngủ."
-
"Stop whining and do your homework."
"Đừng rên rỉ nữa và làm bài tập về nhà đi."
-
"The wind was whining through the trees."
"Gió rít qua những hàng cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | whine | than vãn, rên rỉ (về điều gì đó không vừa ý), kêu réo (với âm thanh cao, kéo dài) |
| Noun | whine | tiếng than vãn, tiếng rên rỉ; lời phàn nàn dai dẳng |
| Adjective | whiny | hay than vãn, rên rỉ; nghe như tiếng than vãn |
| Adverb | whinily | một cách than vãn, rên rỉ |
| Noun (person) | whiner | người hay than vãn, kẻ hay rên rỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả tiếng kêu của trẻ con khi chúng không vui hoặc khi người nào đó phàn nàn về điều gì đó một cách khó chịu. Khác với 'complaining' (phàn nàn) ở chỗ 'whining' mang tính chất trẻ con và gây khó chịu hơn, thường đi kèm với giọng điệu không hài lòng và có thể nhằm mục đích thu hút sự chú ý hoặc gây áp lực.
Prepositions
'- Whining about something': Phàn nàn về điều gì đó. Ví dụ: He was whining about the food. '- Whining at someone': Rên rỉ, than vãn với ai đó (thường mang ý trách móc). Ví dụ: She was whining at her mother to buy her a toy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant whining (sự than vãn không ngừng)
-
endless endless whining (sự than vãn không dứt)
-
incessant incessant whining (sự than vãn liên miên)
-
stop stop whining (ngừng than vãn đi)
-
hear hear someone's whining (nghe tiếng than vãn của ai đó)
-
listen to listen to someone's whining (lắng nghe ai đó than vãn)
-
sound sound of whining (âm thanh than vãn)
-
tone tone of whining (giọng điệu than vãn)
Idioms
-
Stop your whining!
Ngừng than vãn đi!
"Oh, just stop your whining! It's not that bad."
(Ôi, ngừng than vãn đi! Mọi chuyện đâu tệ đến thế.)
-
whine and complain
than vãn và phàn nàn
"All he does is whine and complain about his job."
(Tất cả những gì anh ta làm là than vãn và phàn nàn về công việc của mình.)
-
whine like a baby
than vãn như trẻ con, rên rỉ như em bé
"He started to whine like a baby when he didn't get his way."
(Anh ta bắt đầu than vãn như trẻ con khi không đạt được điều mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whining
VerbRên rỉ, than vãn, kêu ca một cách dai dẳng với giọng điệu the thé.
"The child was whining because he didn't want to go to bed."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child was whining about wanting a toy. |
Đứa trẻ đang rên rỉ vì muốn có một món đồ chơi. |
| Phủ định | She wasn't whining, she was genuinely upset. |
Cô ấy không rên rỉ, cô ấy thực sự khó chịu. |
| Nghi vấn | Is he always whining like that? |
Anh ta luôn rên rỉ như vậy sao? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is always whining about something, isn't he? |
Anh ấy luôn rên rỉ về điều gì đó, phải không? |
| Phủ định | She isn't whining now, is she? |
Cô ấy không rên rỉ bây giờ, phải không? |
| Nghi vấn | The child is whining, isn't he? |
Đứa trẻ đang rên rỉ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whining".
