(Top Banner Ad)
whining
B1
Verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

whining

UK: /ˈwaɪnɪŋ/ • US: /ˈwaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rên rỉ than vãn mè nheo kêu ca
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a high-pitched, prolonged cry or complaint.

Vietnamese Meaning

Rên rỉ, than vãn, kêu ca một cách dai dẳng với giọng điệu the thé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was whining because he didn't want to go to bed."

    "Đứa trẻ rên rỉ vì nó không muốn đi ngủ."

  • "Stop whining and do your homework."

    "Đừng rên rỉ nữa và làm bài tập về nhà đi."

  • "The wind was whining through the trees."

    "Gió rít qua những hàng cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whine than vãn, rên rỉ (về điều gì đó không vừa ý), kêu réo (với âm thanh cao, kéo dài)
Noun whine tiếng than vãn, tiếng rên rỉ; lời phàn nàn dai dẳng
Adjective whiny hay than vãn, rên rỉ; nghe như tiếng than vãn
Adverb whinily một cách than vãn, rên rỉ
Noun (person) whiner người hay than vãn, kẻ hay rên rỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwinaną
Old English
hwīnan
Middle English
whinen
Modern English
whine

Nguồn gốc từ âm thanh

Từ 'whine' (nguyên mẫu của 'whining') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwīnan', nghĩa là tạo ra âm thanh vút hoặc rít. Nó bắt chước âm thanh cao, kéo dài, thường là khó chịu mà ai đó tạo ra khi phàn nàn hoặc than vãn. Do đó, 'whining' mang ý nghĩa than vãn hoặc rên rỉ tương tự như cách nó đã được hình thành từ xa xưa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tiếng kêu của trẻ con khi chúng không vui hoặc khi người nào đó phàn nàn về điều gì đó một cách khó chịu. Khác với 'complaining' (phàn nàn) ở chỗ 'whining' mang tính chất trẻ con và gây khó chịu hơn, thường đi kèm với giọng điệu không hài lòng và có thể nhằm mục đích thu hút sự chú ý hoặc gây áp lực.

Prepositions

about at

'- Whining about something': Phàn nàn về điều gì đó. Ví dụ: He was whining about the food. '- Whining at someone': Rên rỉ, than vãn với ai đó (thường mang ý trách móc). Ví dụ: She was whining at her mother to buy her a toy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whining
  • constant constant whining
    (sự than vãn không ngừng)
  • endless endless whining
    (sự than vãn không dứt)
  • incessant incessant whining
    (sự than vãn liên miên)
Verb + whining
  • stop stop whining
    (ngừng than vãn đi)
  • hear hear someone's whining
    (nghe tiếng than vãn của ai đó)
  • listen to listen to someone's whining
    (lắng nghe ai đó than vãn)
Noun + of + whining
  • sound sound of whining
    (âm thanh than vãn)
  • tone tone of whining
    (giọng điệu than vãn)

Idioms

  • Stop your whining!

    Ngừng than vãn đi!

    "Oh, just stop your whining! It's not that bad."

    (Ôi, ngừng than vãn đi! Mọi chuyện đâu tệ đến thế.)

  • whine and complain

    than vãn và phàn nàn

    "All he does is whine and complain about his job."

    (Tất cả những gì anh ta làm là than vãn và phàn nàn về công việc của mình.)

  • whine like a baby

    than vãn như trẻ con, rên rỉ như em bé

    "He started to whine like a baby when he didn't get his way."

    (Anh ta bắt đầu than vãn như trẻ con khi không đạt được điều mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whining

Verb
Lật mặt

Rên rỉ, than vãn, kêu ca một cách dai dẳng với giọng điệu the thé.

"The child was whining because he didn't want to go to bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child was whining about wanting a toy.
Đứa trẻ đang rên rỉ vì muốn có một món đồ chơi.
Phủ định
She wasn't whining, she was genuinely upset.
Cô ấy không rên rỉ, cô ấy thực sự khó chịu.
Nghi vấn
Is he always whining like that?
Anh ta luôn rên rỉ như vậy sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always whining about something, isn't he?
Anh ấy luôn rên rỉ về điều gì đó, phải không?
Phủ định
She isn't whining now, is she?
Cô ấy không rên rỉ bây giờ, phải không?
Nghi vấn
The child is whining, isn't he?
Đứa trẻ đang rên rỉ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whining".

Sự bất mãn và than phiền

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc 'whining' (than vãn, rên rỉ) thường bị coi là hành vi tiêu cực, thiếu trưởng thành hoặc thiếu kiên nhẫn. Cha mẹ thường dạy con cái không nên than vãn mà thay vào đó hãy tìm cách giải quyết vấn đề hoặc chấp nhận hoàn cảnh. Người lớn cũng thường tránh những người hay than vãn vì họ có thể mang lại năng lượng tiêu cực.

Ranh giới giữa phàn nàn và than vãn

Có một sự khác biệt tinh tế giữa 'to complain' (phàn nàn một cách hợp lý về một vấn đề thực sự) và 'to whine' (than vãn một cách dài dòng, thường là khó chịu, về những điều nhỏ nhặt hoặc không thể thay đổi). Phàn nàn có thể dẫn đến giải pháp, trong khi than vãn thường chỉ tạo ra sự bực bội cho người nghe.