(Top Banner Ad)
barmaid
B1
noun B1 Dịch vụ, Nhà hàng, Khách sạn

barmaid

UK: /ˈbɑːrmeɪd/ • US: /ˈbɑːrmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nữ phục vụ quán bar cô hầu bàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who serves drinks in a bar.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ phục vụ đồ uống trong quán bar.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The barmaid smiled as she served him a pint of beer."

    "Cô hầu bàn mỉm cười khi rót cho anh ta một vại bia."

  • "She worked as a barmaid to pay for her college tuition."

    "Cô ấy làm công việc hầu bàn để trang trải học phí đại học."

  • "The barmaid was known for her friendly personality and quick service."

    "Cô hầu bàn được biết đến với tính cách thân thiện và phục vụ nhanh nhẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barman Nhân viên phục vụ quầy bar (nam giới).
Noun bartender Nhân viên pha chế/phục vụ quầy bar (từ trung tính, dùng cho cả nam và nữ).
Verb bartend Làm công việc của một nhân viên quầy bar, pha chế đồ uống.
Noun bar Quầy rượu, quán bar, quán rượu.
Noun maid Cô hầu gái, người giúp việc (nữ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Nhà hàng, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
barmaid
English (Component 1)
bar
English (Component 2)
maid
Old French (via 'bar')
barre ('barrier, rail')
Old English (via 'maid')
mægd ('maiden, girl')

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'barmaid' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'bar' và 'maid'. 'Bar' ban đầu có nghĩa là một thanh chắn hoặc rào cản, sau này được dùng để chỉ chiếc quầy dài ngăn cách khách hàng và nhân viên trong quán rượu. 'Maid' là một từ cũ có nghĩa là 'cô gái trẻ' hoặc 'người hầu gái'. Vì vậy, 'barmaid' có nghĩa đen là 'cô gái ở quầy bar', chỉ người phụ nữ có công việc phục vụ đồ uống.

Usage Note

Từ 'barmaid' thường được sử dụng để chỉ người phụ nữ làm công việc phục vụ đồ uống, rót bia, pha chế cocktail tại một quán bar, pub hoặc club. Nó mang tính chất nghề nghiệp và thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi muốn phân biệt rõ giới tính của người phục vụ (so với 'bartender' có thể là nam hoặc nữ). Ngày nay, 'bartender' được sử dụng phổ biến hơn và ít mang tính phân biệt giới tính hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barmaid
  • friendly barmaid
    (cô nhân viên quầy bar thân thiện)
  • cheerful barmaid
    (cô nhân viên quầy bar vui vẻ)
  • local barmaid
    (cô nhân viên quầy bar ở địa phương)
  • attractive barmaid
    (cô nhân viên quầy bar hấp dẫn)
Verb + barmaid
  • work as a barmaid
    (làm nghề nhân viên quầy bar (nữ))
  • chat with the barmaid
    (trò chuyện với cô nhân viên quầy bar)
  • tip the barmaid
    (boa cho cô nhân viên quầy bar)
  • ask the barmaid for a drink
    (gọi đồ uống với cô nhân viên quầy bar)

Idioms

  • Barmaid's blush

    Tên một loại cocktail có màu hồng nhạt, thường làm từ rượu gin và si-rô lựu. Tên gọi này gợi đến hình ảnh đôi má ửng hồng của cô gái phục vụ quầy bar.

    "I'll order a Barmaid's Blush; it looks so refreshing."

    (Tôi sẽ gọi một ly Barmaid's Blush; trông nó thật sảng khoái.)

  • Barmaid's elbow

    Một cách nói dân dã để chỉ chứng viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay (tennis elbow). Tên gọi này xuất phát từ việc các nhân viên quầy bar ngày xưa phải lặp đi lặp lại động tác kéo vòi để rót bia tươi.

    "After pulling pints for twenty years, the old barmaid developed a bad case of barmaid's elbow."

    (Sau hai mươi năm kéo vòi rót bia, bà nhân viên quầy bar lớn tuổi đã bị đau khuỷu tay rất nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barmaid

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ phục vụ đồ uống trong quán bar.

"The barmaid smiled as she served him a pint of beer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barmaid serves drinks with a smile.
Cô hầu bàn phục vụ đồ uống với nụ cười.
Phủ định
That barmaid doesn't work here anymore.
Cô hầu bàn đó không còn làm việc ở đây nữa.
Nghi vấn
Is the barmaid on duty tonight?
Cô hầu bàn có làm ca tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barmaid".

Quán rượu (Pub) - Trái tim của cộng đồng

Ở các nước như Anh và Ireland, quán rượu (pub) không chỉ là nơi để uống. Nó là trung tâm xã hội của một cộng đồng địa phương. Người phục vụ quầy bar (barmaid/barman) thường là một nhân vật trung tâm, quen thuộc, người lắng nghe các câu chuyện và biết tin tức của cả khu phố, giống như một người bạn của mọi nhà.

Sự thay đổi về vai trò và ngôn ngữ

Trong quá khứ, 'barmaid' là một nghề nghiệp rất phổ biến và được xác định rõ ràng cho phụ nữ. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, từ trung tính về giới 'bartender' được ưa chuộng hơn nhiều để chỉ bất kỳ ai làm công việc này. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng bình đẳng giới trong ngôn ngữ và nơi làm việc.