barman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who serves drinks at a bar.
Vietnamese Meaning
Người đàn ông làm nghề pha chế và phục vụ đồ uống tại quầy bar.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The barman skillfully mixed a cocktail."
"Người pha chế khéo léo pha một ly cocktail."
-
"He works as a barman in a local pub."
"Anh ấy làm nghề pha chế rượu trong một quán rượu địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'barman' thường được dùng để chỉ người phục vụ đồ uống là nam giới. Mặc dù ngày nay 'bartender' được sử dụng phổ biến hơn và không phân biệt giới tính, 'barman' vẫn còn được dùng, đặc biệt ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó mang sắc thái truyền thống hơn. So sánh với 'bartender', từ này trung tính và phổ biến hơn, không phân biệt giới tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly friendly barman (người pha chế thân thiện)
-
experienced experienced barman (người pha chế giàu kinh nghiệm)
-
young young barman (người pha chế trẻ tuổi)
-
helpful helpful barman (người pha chế nhiệt tình/hay giúp đỡ)
-
ask ask the barman (hỏi người pha chế)
-
tip tip the barman (boa tiền cho người pha chế)
-
chat with chat with the barman (trò chuyện với người pha chế)
-
call call the barman (gọi người pha chế)
-
head head barman (trưởng quầy bar)
-
relief relief barman (người pha chế dự bị/thay thế)
Idioms
-
the barman's special
Đồ uống đặc biệt của quán (do người pha chế gợi ý/làm riêng)
"I'll try the barman's special tonight."
(Tối nay tôi sẽ thử đồ uống đặc biệt của người pha chế.)
-
chat up the barman
Trò chuyện thân mật với người pha chế (thường để hỏi thông tin, hoặc để được ưu đãi)
"If you want to know about local events, try chatting up the barman."
(Nếu bạn muốn biết về các sự kiện địa phương, hãy thử trò chuyện với người pha chế.)
-
a barman's ear
Khả năng lắng nghe những tâm sự/vấn đề của khách hàng (như người pha chế thường làm)
"He's always willing to lend a barman's ear to his regulars."
(Anh ấy luôn sẵn lòng lắng nghe những tâm sự của các khách quen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barman
nounNgười đàn ông làm nghề pha chế và phục vụ đồ uống tại quầy bar.
"The barman skillfully mixed a cocktail."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bar was busy last night: the barman was making cocktails non-stop. |
Quán bar tối qua rất đông khách: người pha chế đã làm cocktail không ngừng nghỉ. |
| Phủ định | He's not a typical barman: he doesn't drink alcohol. |
Anh ấy không phải là một người pha chế điển hình: anh ấy không uống rượu. |
| Nghi vấn | Is he a skilled barman: does he know how to make a perfect Old Fashioned? |
Anh ấy có phải là một người pha chế lành nghề không: anh ấy có biết cách pha một ly Old Fashioned hoàn hảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barman".
